Sợi COOLSILK 30/1 pha Lyocell và tơ tằm cho dệt kim mùa hè
Sợi COOLSILK 30/1 là dòng sợi pha phù hợp cho sản phẩm tiếp xúc trực tiếp với da. Sợi mang lại cảm giác mát, mềm và khô thoáng khi mặc. Thành phần gồm 92% Lyocell và 8% tơ tằm. Sợi được sản xuất bằng công nghệ kéo sợi compact, giúp bề mặt gọn hơn, ít lông xơ hơn và ổn định hơn khi dệt kim.
Với tất, áo lót, áo mỏng hoặc vải mặc sát da, cảm giác bí nóng là vấn đề cần kiểm soát. Bề mặt dễ xù cũng có thể ảnh hưởng đến chất lượng thành phẩm. COOLSILK 30/1 được phát triển để cải thiện các vấn đề này. Lyocell hỗ trợ hút ẩm và tạo cảm giác thoáng. Tơ tằm mang lại độ mềm mịn tự nhiên. Cấu trúc compact giúp mặt vải sạch và đều hơn.
Nhờ sự kết hợp này, COOLSILK 30/1 phù hợp cho đơn hàng xuân hè. Đây là lựa chọn tốt khi xưởng cần chất liệu nhẹ, mát, mềm mại và dễ mặc.
Thông số kỹ thuật của sợi COOLSILK 30/1
| Hạng mục | Thông tin sản phẩm |
|---|---|
| Tên sản phẩm | COOLSILK |
| Loại sợi | Sợi pha |
| Chi số sợi | 30/1, có thể tùy chỉnh |
| Thành phần | 92% Lyocell, 8% tơ tằm |
| Quy trình kéo sợi | Kéo sợi compact |
| Màu sắc | Trắng tự nhiên, trắng tẩy, đỏ, xanh dương, xanh lá, vàng, tím, xanh ngọc, màu pha; hỗ trợ tùy chỉnh theo bảng màu |
| Đặc tính chính | Mát khi tiếp xúc, hút ẩm, nhanh khô, hỗ trợ chống UV, hỗ trợ hạn chế xù lông |
| MOQ | 50kg |
| Đóng gói | Đóng gói bằng thùng carton |
Vì sao COOLSILK 30/1 hợp với sản phẩm mùa hè
Lyocell chiếm 92% trong thành phần sợi. Vật liệu này giúp sợi có bề mặt mịn và khả năng quản lý ẩm tốt. Khi dùng cho vải dệt kim, Lyocell hỗ trợ cảm giác khô thoáng hơn sau khi thấm ẩm. Hiệu quả này dễ nhận thấy ở tất mùa hè, áo lót, áo thun mỏng, đồ ngủ và sản phẩm mặc sát da.
Phần tơ tằm 8% bổ sung cảm giác mềm, mượt và dễ chịu. Với nhà máy dệt, tỷ lệ pha này giúp thành phẩm có cảm giác tay tốt hơn. Xưởng không cần dùng cấu trúc quá phức tạp để tạo độ mềm. Đây là lợi thế thực tế khi phát triển dòng hàng mỏng nhẹ nhưng vẫn cần cảm giác cao cấp.
Quy trình kéo sợi compact giúp sợi gọn và giảm lông xơ nổi. Cấu trúc này cũng hỗ trợ mặt vải sạch hơn. Khi chạy sản xuất, xưởng dễ kiểm soát lỗi xù lông, mặt vải không đều và cảm giác thô ráp sau hoàn tất.
Sợi mát nhanh khô cho tất và vải dệt kim
Với hàng tất, cảm giác ẩm và bí sau khi mang lâu rất dễ bị khách hàng cuối phàn nàn. Sợi mát nhanh khô cần mềm, thoát ẩm tốt và ổn định khi chạy máy. COOLSILK 30/1 đáp ứng hướng này nhờ Lyocell, tơ tằm và cấu trúc compact.
Xưởng có thể dùng sợi cho tất mỏng, tất công sở, tất nữ và tất mùa hè. Sợi cũng phù hợp cho áo lót, áo thun nhẹ, jersey mỏng, rib mỏng và các dòng vải cần chạm da êm hơn. Nếu đang chuẩn bị bộ sưu tập xuân hè, xưởng nên kiểm tra bảng màu và chạy mẫu sớm để giữ tiến độ giao hàng.
Lợi ích sản xuất cho xưởng dệt B2B
- Mặt vải sạch hơn: Cấu trúc compact giúp giảm lông xơ nổi. Nhờ đó, vải dệt kim có thể hạn chế xù lông tốt hơn.
- Cảm giác mặc dễ chịu: Lyocell hỗ trợ hút ẩm. Tơ tằm tăng độ mềm mịn, phù hợp với sản phẩm mặc sát da.
- Dễ phát triển màu: Sợi có nhiều màu theo bảng màu. Xưởng cũng có thể tùy chỉnh theo yêu cầu đơn hàng.
- Phù hợp chạy mẫu: MOQ 50kg giúp xưởng kiểm tra màu, cảm giác vải và thông số dệt trước khi đặt số lượng lớn.
- Đóng gói rõ ràng: Sợi được đóng bằng thùng carton. Cách đóng gói này thuận tiện cho vận chuyển, lưu kho và kiểm soát lô hàng.
Ứng dụng đề xuất của sợi Lyocell tơ tằm 30/1
Sợi Lyocell tơ tằm 30/1 phù hợp nhất với sản phẩm cần độ mát, độ mềm và khả năng hút ẩm. Các ứng dụng nên ưu tiên gồm tất mùa hè, đồ dệt kim mỏng, đồ lót, đồ ngủ và áo thun nhẹ. Sợi cũng phù hợp cho jersey mỏng, rib mỏng và các loại vải tiếp xúc trực tiếp với da.
Khi phát triển mẫu, xưởng nên kiểm tra mật độ kim, độ căng sợi, GSM và quy trình hoàn tất. Các thông số này cần phù hợp với mục tiêu vải. Với hàng cần bề mặt mịn, hãy giữ độ căng ổn định trong quá trình dệt. Với hàng cần cảm giác rủ mềm, nên chọn cấu trúc dệt phù hợp với chi số 30/1.
Gợi ý kiểm soát chất lượng khi dùng COOLSILK 30/1
- Đối chiếu màu theo bảng màu trước khi xác nhận sản xuất.
- Chạy mẫu trên máy dệt thực tế để đánh giá độ ổn định sợi.
- Kiểm tra cảm giác bề mặt sau hoàn tất, vì xử lý sau dệt ảnh hưởng trực tiếp đến độ mềm.
- Đánh giá độ xù lông theo tiêu chuẩn nội bộ của từng dòng sản phẩm.
- Kiểm tra khả năng hút ẩm và nhanh khô trên mẫu vải cuối cùng, không chỉ trên sợi.
FAQ về sợi COOLSILK 30/1
Sợi COOLSILK 30/1 nên dùng cho loại sản phẩm nào?
Sợi phù hợp cho tất mùa hè, áo lót, đồ ngủ, áo thun nhẹ, jersey mỏng, rib mỏng và vải mặc sát da. Những sản phẩm này cần cảm giác mềm mát, hút ẩm và khô thoáng khi mặc lâu.
Tỷ lệ 92% Lyocell và 8% tơ tằm có ý nghĩa gì?
Lyocell hỗ trợ hút ẩm và tạo cảm giác khô thoáng. Tơ tằm giúp bề mặt mềm mịn hơn. Tỷ lệ pha này phù hợp với hàng xuân hè cần độ mát, độ mềm và cảm giác tiếp xúc dễ chịu.
Chi số 30/1 có phù hợp cho máy dệt kim không?
Có. Chi số 30/1 phù hợp với nhiều cấu trúc dệt kim mỏng và trung bình. Tuy nhiên, xưởng nên chạy mẫu theo loại máy, mật độ kim và GSM mục tiêu trước khi sản xuất hàng loạt.
Sợi này có dùng được cho tất mùa hè không?
Có. COOLSILK 30/1 phù hợp cho tất mùa hè vì có cảm giác mát khi tiếp xúc, bề mặt mềm và khả năng hút ẩm nhanh khô. Với hàng tất, xưởng nên kiểm tra thêm độ bền ma sát và độ xù trên mẫu thành phẩm.
Sợi compact giúp gì trong quá trình dệt?
Kéo sợi compact giúp sợi gọn hơn, giảm lông xơ nổi và hỗ trợ mặt vải sạch hơn. Điều này giúp xưởng kiểm soát tốt hơn rủi ro xù lông, mặt vải thô và lỗi bề mặt khi chạy đơn hàng.
COOLSILK 30/1 có nhiều màu sẵn không?
Có. Sợi có các màu như trắng tự nhiên, trắng tẩy, đỏ, xanh dương, xanh lá, vàng, tím, xanh ngọc và màu pha. Màu cụ thể cần đối chiếu theo bảng màu. Sợi cũng có thể tùy chỉnh theo yêu cầu đơn hàng.
Sợi có hỗ trợ chống UV không?
Thông tin sản phẩm có nêu đặc tính hỗ trợ chống UV. Nếu đơn hàng cần chỉ số UV cụ thể, xưởng nên kiểm tra trên mẫu vải cuối cùng sau dệt và hoàn tất.
Khả năng nhanh khô phụ thuộc vào yếu tố nào?
Khả năng nhanh khô cuối cùng phụ thuộc vào cấu trúc dệt, mật độ vải, GSM và quy trình hoàn tất. Vì vậy, nên kiểm tra trên mẫu vải thành phẩm để có kết quả sát với điều kiện sử dụng thực tế.
MOQ của sợi COOLSILK 30/1 là bao nhiêu?
MOQ là 50kg. Mức này phù hợp cho chạy mẫu màu, phát triển vải và chuẩn bị đơn sản xuất nhỏ trước khi mở rộng sản lượng.










