Thị trường sợi 2026: Giá nguyên liệu nửa đầu năm và kế hoạch mua nửa cuối năm

Thị trường sợi 2026 đã trải qua nửa đầu năm với biên độ giá lớn. Dầu thô và hóa chất dệt may thay đổi nhanh. Cotton được hỗ trợ trong một số giai đoạn. Ngược lại, viscose và spandex vẫn chịu áp lực cung – cầu.

Với nhà máy tất và xưởng dệt kim, thời điểm đặt sợi ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí. Nó cũng tác động đến lịch lab dip, chạy mẫu và giao đơn bulk. Vì vậy, bộ phận mua hàng cần nhìn cả giá, quy cách và rủi ro giao hàng.

Dữ liệu được cập nhật đến ngày 15/7/2026. Nhận định sử dụng báo cáo công khai và phản hồi từ chuỗi cung ứng sợi. Giá thực tế còn phụ thuộc quy cách, màu, khối lượng và điều kiện giao hàng.

Biến số lớn nhất của thị trường sợi 2026: xung đột Trung Đông

Mốc thời gian và biến động dầu thô

Biến động thị trường sợi 2026 dưới tác động của giá dầu và nguyên liệu hóa dầu

Xung đột giữa Mỹ, Israel và Iran bắt đầu từ cuối tháng 2/2026. Tác động lên năng lượng mạnh hơn trong tháng 3 và đầu tháng 4. Khi đó, lưu lượng tàu qua eo biển Hormuz giảm sâu.

Theo báo cáo tháng 7 của Cơ quan Năng lượng Quốc tế, giá dầu giảm mạnh trong tháng 6. Dòng dầu qua Hormuz đã phục hồi một phần. Tuy nhiên, căng thẳng đầu tháng 7 khiến triển vọng tiếp tục thiếu ổn định.

Giá dầu truyền sang sợi như thế nào?

Chuỗi truyền dẫn trực tiếp nhất là dầu thô → naphtha → PX → PTA → polyester. Khi naphtha và PX tăng, chi phí PTA chịu áp lực gần như ngay lập tức. Giá POY, FDY và DTY có thể được điều chỉnh trong thời gian ngắn.

Nylon chịu ảnh hưởng qua benzene và caprolactam. Spandex liên quan nhiều hơn đến PTMG và MDI. Vì thế, ba nhóm hóa xơ không phải lúc nào cũng tăng cùng tốc độ.

Cotton không phụ thuộc trực tiếp vào dầu thô. Dù vậy, phân bón, nhiên liệu, vận tải và tỷ giá vẫn ảnh hưởng chi phí. Mức truyền dẫn thường chậm hơn hóa xơ.

Bài học cho kế hoạch mua hàng

Một đợt tăng do địa chính trị chưa chắc phản ánh nhu cầu thật. Giá có thể hạ nhanh khi vận tải phục hồi. Tuy nhiên, giá sợi thành phẩm thường giảm chậm hơn dầu thô.

Nhà máy sợi còn tồn kho nguyên liệu mua ở mức cao. Lịch sản xuất và chi phí nhuộm cũng đã được khóa. Vì vậy, báo giá mới luôn cần ngày hiệu lực rõ ràng.

Tổng quan nguyên liệu dệt may nửa đầu năm

Nhóm nguyên liệuDiễn biến chínhBiến số nửa cuối nămHướng mua hàng
CottonBiến động theo tồn kho, mùa vụ và dòng hàng nhập khẩuVụ mới, nhu cầu kéo sợi và chính sách thương mạiChốt cấp bông và chỉ tiêu sợi trước khi so giá
Lanh, gai dầu, ramieNhu cầu xuân hè tốt, nguồn xơ có giới hạnThời tiết, tỷ giá và lịch giao nguyên liệuLàm mẫu sớm cho mùa xuân hè 2027
Len, cashmereLen thông dụng ổn định, len mảnh được quan tâm hơnĐấu giá Australia, tỷ giá AUD và mùa thu đôngXác nhận micron, chi số và độ xoắn
ViscoseChi phí bột xơ hỗ trợ, nhu cầu hạ nguồn còn yếuGiá cotton và công suất viscose staple fiberKiểm tra co rút và độ bền ướt
PolyesterBiên độ lớn theo dầu thô, PX và PTAHormuz, tồn kho và nhu cầu dệtChốt denier, filament, độ bóng và độ co
NylonĐi theo caprolactam, khác biệt rõ giữa các quy cáchNhu cầu sportswear và công suất mớiĐánh giá bằng mẫu vải hoàn chỉnh
SpandexGiá chịu áp lực từ công suất mớiPTMG, MDI và nhu cầu vải co giãnMua theo tiến độ, giữ mẫu đối chiếu

Cotton: giá không chỉ phụ thuộc sản lượng

Diễn biến giá và cán cân thế giới

Cotton không thể được mô tả đơn giản là tăng hoặc giảm. Giá nội địa Trung Quốc từng được hỗ trợ bởi tồn kho và hạn ngạch nhập khẩu. Giá quốc tế lại đi theo ICE, thời tiết và tiến độ thu hoạch.

Dữ liệu cotton tháng 7 của USDA dự báo sản lượng niên vụ 2026/27 đạt khoảng 117,3 triệu kiện. Tiêu thụ toàn cầu được dự báo ở khoảng 122 triệu kiện. Tồn kho cuối kỳ có thể thấp hơn niên vụ trước.

Do đó, chưa nên gọi thị trường toàn cầu là dư cung rõ rệt. Một số nước có vụ mùa tốt. Tuy nhiên, cán cân vẫn có thể thắt chặt khi tiêu thụ phục hồi.

Những thông số quan trọng hơn giá bông

Giá bông chỉ là một phần chi phí của sợi cotton. Cùng là Ne 32/1 chải kỹ, chất lượng vẫn có thể khác nhau. Độ đều, hairiness, độ bền và tạp chất đều ảnh hưởng hiệu suất dệt.

Với mẫu tất chạy trên máy 18G, đội ngũ hỗ trợ mẫu thường kiểm tra bốn điểm. Đó là khả năng chạy máy, tỷ lệ đứt sợi, bề mặt tất và độ co sau giặt.

Một báo giá thấp chưa chắc tạo ra giá thành thấp. Sợi đứt nhiều làm tăng thời gian dừng máy. Bề mặt không đều cũng làm tăng tỷ lệ hàng loại.

Thông tin cần chốt trước khi đặt cotton

  • Thành phần cotton và tỷ lệ pha;
  • Hệ chi số Ne, Nm hoặc tex;
  • Chải kỹ hay chải thô;
  • Ring spun, compact spun hoặc SiRO;
  • Màu raw white, optical white hoặc package dyed;
  • Trọng lượng cone và kiểu quấn cone;
  • Yêu cầu về co rút, pilling và độ bền màu.

Danh mục sợi cotton cho dệt tất và dệt kim có nhiều chi số thông dụng. Mẫu cuối cùng vẫn phải chạy trên đúng máy của khách hàng.

Lanh, gai dầu và ramie: nhu cầu tốt nhưng nguồn xơ hạn chế

Khác biệt giữa ba nhóm xơ

Lanh, gai dầu công nghiệp và ramie đều được quan tâm trong mùa xuân hè. Lanh cho cảm giác mát và bề mặt tự nhiên. Gai dầu thường khô tay và hiện rõ cấu trúc.

Ramie tạo độ đứng cùng độ bóng riêng. Khi pha với cotton hoặc viscose, mỗi loại tạo bề mặt khác nhau. Tỷ lệ thành phần giống nhau chưa chắc cho cùng cảm giác.

Nút thắt nằm ở nguyên liệu

Lanh phụ thuộc nhiều vào vùng nguyên liệu châu Âu. Thời tiết và tỷ giá có thể làm thay đổi giá. Gai dầu lại chịu giới hạn từ vùng trồng và xử lý xơ.

Với ramie, chiều dài xơ và độ cứng cần được kiểm soát. Những yếu tố này ảnh hưởng khả năng kéo sợi. Chúng cũng tác động đến độ xù trên vải.

Không dùng claim kháng khuẩn khi chưa có test

Không nên gắn cụm “kháng khuẩn tự nhiên” cho mọi loại gai dầu. Cảm giác khô thoáng không thay thế được kết quả thử nghiệm. Claim antibacterial cần có phương pháp và ngưỡng đạt rõ ràng.

Nếu nhãn hàng yêu cầu tính năng này, hãy chốt thêm chủng vi khuẩn và số lần giặt. Báo cáo cũng phải nhận diện đúng mẫu đã thử.

Với mùa xuân hè 2027, tháng 8–9/2026 là giai đoạn phù hợp để hỏi nguồn. Khách hàng có thể làm lab dip và giữ lịch kéo sợi trước. Khối lượng bulk được xác nhận sau khi mẫu vải đạt.

Len và cashmere: sợi mảnh mở rộng ứng dụng

Len không còn chỉ dành cho mùa đông

Len thông dụng vẫn có nhu cầu ổn định trong mùa thu đông. Đồng thời, knitwear nhẹ đang tạo thêm nhu cầu cho sợi mảnh. Sợi được dùng cho áo len mỏng và lớp ngoài nhẹ.

Cách định vị “điều hòa nhiệt tự nhiên” mở rộng mùa sử dụng của len. Dù vậy, cảm giác mát hay ấm còn phụ thuộc cấu trúc vải. Định lượng và mật độ dệt cũng rất quan trọng.

Phải xác nhận hệ chi số

Cụm “48–60 chi” hoặc “trên 80 chi” chưa đủ để đặt hàng. Nhà cung ứng có thể dùng Nm, Ne hoặc hệ khác. Mỗi hệ có cách đọc riêng.

Trước khi so giá, hãy xác nhận số sợi xe và độ xoắn. Micron, chiều dài xơ và xử lý chống co cũng phải rõ. Đây là các yếu tố quyết định bề mặt và độ bền.

Kiểm tra trên mẫu knitwear thật

Trong mẫu knitwear 12G, sợi mảnh có thể tạo bề mặt sạch. Tuy nhiên, độ bền thấp sẽ gây khó khăn khi chạy máy. Mật độ dệt cũng cần được điều chỉnh.

Đội ngũ phát triển sợi thường kiểm tra độ rủ, pilling và kích thước sau giặt. Với sợi pha cashmere, tỷ lệ pha phải được xác nhận bằng chứng từ. Cảm giác tay không đủ để xác định thành phần.

Viscose: chi phí bột xơ và nhu cầu kéo theo hai hướng

Giá được hỗ trợ nhưng chưa có xu hướng mạnh

Viscose staple fiber có giai đoạn giảm rồi ổn định hơn trong nửa đầu năm. Giá bột gỗ và bột xơ tạo hỗ trợ. Tuy nhiên, nhu cầu sợi rayon và vải dệt kim chưa mạnh.

Giá cotton vẫn là một mốc so sánh quan trọng. Khi cotton tăng, viscose có thể được xem như phương án pha. Cách pha này giúp cân đối giá và cảm giác tay.

Không thay thế cotton theo tỷ lệ một đổi một

Viscose hút ẩm tốt và cho bề mặt mềm. Ngược lại, độ bền ướt cần được kiểm tra kỹ. Co rút và khả năng giữ form cũng phụ thuộc cấu trúc vải.

Với đồ lót hoặc knitwear mỏng, wash test phải thực hiện trên vải hoàn chỉnh. Một cone sợi đạt thông số chưa đủ. Vải vẫn có thể xoắn hoặc thay đổi kích thước.

Khi gửi yêu cầu mẫu, khách hàng nên cung cấp định lượng và gauge máy. Tiêu chuẩn giặt dự kiến cũng rất hữu ích. Những dữ liệu này giúp giảm số vòng chỉnh mẫu.

Polyester: nhóm phản ứng nhanh nhất với dầu thô

Hai nhịp giá trái chiều trong nửa đầu năm

Polyester là nhóm biến động mạnh của thị trường sợi 2026. Đầu năm, nhu cầu dệt chưa tạo lực đẩy rõ. Sau đó, xung đột Trung Đông làm naphtha, PX và PTA tăng nhanh.

Giá polyester filament tăng theo chi phí đầu vào. Đến tháng 6, dầu thô và nhiều nguyên liệu hóa dầu giảm mạnh. Dù vậy, diễn biến đầu tháng 7 cho thấy rủi ro vẫn còn.

POY, FDY, DTY và spun yarn không giống nhau

  • POY là sợi định hướng một phần và thường cần gia công tiếp;
  • FDY đã được kéo định hướng hoàn toàn;
  • DTY đã qua texturing để tạo độ phồng;
  • Spun polyester yarn được kéo từ xơ ngắn.

Vì vậy, câu hỏi “giá polyester bao nhiêu” chưa đủ để báo giá. DTY cần denier, số filament, số ply và độ bóng. Mức intermingling, độ co và màu cũng phải rõ.

DTY 75D/36F/2 cho tất không thể so trực tiếp với FDY 150D/96F. Hai quy cách có cấu trúc và ứng dụng khác nhau. Chi phí gia công cũng không giống nhau.

Kiểm tra cho tất thể thao và quick-dry

Với tất thể thao, độ phồng và độ che phủ ảnh hưởng bề mặt. Sợi cũng phải chạy ổn định cùng sợi chun. Độ đồng đều màu cần được kiểm tra trên mẫu thật.

Nếu sản phẩm yêu cầu quick-dry, hãy xác định nguồn tạo chức năng. Tính năng có thể đến từ tiết diện xơ hoặc xử lý hoàn tất. Cấu trúc vải cũng tạo khác biệt lớn.

Mẫu vải nên được thử khả năng lan truyền ẩm và thời gian khô. Phương pháp test cần thống nhất trước khi làm mẫu. Đánh giá bằng tay chỉ phù hợp cho bước sàng lọc ban đầu.

Cách mua polyester trong nửa cuối năm

Danh mục polyester DTY cho tất và dệt kim thể hiện một số quy cách phổ biến. Trước đơn bulk, khách hàng cần xác nhận lot, trọng lượng cone và dung sai.

Với màu cơ bản, đơn hàng có thể chia thành nhiều đợt giao. Màu riêng cần được quản lý chặt hơn. Phần sản phẩm yêu cầu đồng nhất nên dùng chung dye lot.

Công suất polyester lớn sẽ hạn chế những đợt tăng kéo dài. Tuy nhiên, dầu thô vẫn có thể gây sốc ngắn hạn. Kế hoạch mua nên giữ một khoảng thời gian dự phòng.

Nylon: không chỉ nhìn vào chênh lệch giá với polyester

Giá thay đổi theo từng quy cách

Nylon dùng trong dệt kim chủ yếu là polyamide 6. Giá chịu ảnh hưởng từ benzene, caprolactam và nylon chip. Mức biến động khác nhau giữa từng denier và filament.

So sánh nylon FDY với polyester FDY chỉ có ý nghĩa khi cùng quy cách. Độ bóng, màu và điều kiện giao hàng cũng phải giống nhau. Nếu không, khoảng cách giá dễ gây hiểu sai.

Giá trị của nylon nằm ở hiệu suất sử dụng

Nylon có độ bền và khả năng chống mài mòn tốt. Cảm giác tay cũng khác polyester. Vì vậy, việc thay thế cần dựa trên mẫu vải hoàn chỉnh.

Với vải nylon–spandex, đội ngũ hỗ trợ mẫu thường kiểm tra các điểm sau:

  • Độ bền kéo và độ bền mài mòn;
  • Độ hồi phục sau kéo giãn;
  • Khả năng lên màu;
  • Độ co sau giặt;
  • Nguy cơ sọc do chênh lệch dye uptake;
  • Cảm giác tay sau hoàn tất.

Nhu cầu sportswear và outdoor tiếp tục hỗ trợ nylon. Tuy nhiên, điều này không bảo đảm giá tăng liên tục. Caprolactam và công suất filament vẫn là hai biến số lớn.

Spandex: giá yếu nhưng rủi ro lot hàng vẫn còn

Áp lực từ công suất mới

Spandex chịu áp lực trong phần lớn nửa đầu năm. Công suất mới tăng nhanh hơn nhu cầu. Nhiều nhà máy dệt cũng chuyển sang mua theo tiến độ.

Khi PTMG và MDI yếu, chi phí đầu vào khó tạo mức sàn. Vì vậy, động lực tăng mạnh chưa rõ. Mua khối lượng lớn để tích trữ có rủi ro cao.

Không đổi nguồn tùy tiện sau khi duyệt mẫu

Đơn hàng đã duyệt cấu trúc không nên đổi nguồn spandex tùy tiện. Bare spandex 20D hoặc 40D có thể khác lực hồi phục. Nhiệt độ định hình cũng có thể thay đổi.

Khi làm spandex covering, cần kiểm tra sợi bọc và số vòng xoắn. Hướng xoắn cùng tỷ lệ draft ảnh hưởng lực siết. Một thay đổi nhỏ có thể làm bo tất khác độ ôm.

Đội ngũ phát triển sợi thường giữ lại một cone từ lot đã duyệt. Mẫu này được dùng khi kiểm tra đơn bulk. Cách làm đơn giản nhưng giúp nhận diện sai khác nhanh hơn.

Mua vừa đủ nhưng phải có lượng an toàn

Đơn gấp nên có lượng an toàn cho PPS và đợt sản xuất đầu tiên. Khối lượng này không cần quá lớn. Mục tiêu là tránh chờ quấn cone hoặc thay lot.

Mua quá nhiều làm tăng tồn kho khi giá còn yếu. Mua quá sát ngày chạy máy lại tăng rủi ro giao hàng. Kế hoạch phù hợp nằm giữa hai lựa chọn này.

Xu hướng vải dệt kim trong nửa cuối năm

Vải tự nhiên cho mùa nóng

Lanh, gai dầu, ramie, cotton và viscose tiếp tục được phối cho mùa nóng. Mục tiêu là bề mặt thoáng và khô. Màu trung tính cùng định lượng nhẹ vẫn dễ phát triển mẫu.

Thành phần đẹp trên nhãn chưa bảo đảm vải ổn định. Co rút, độ xiên và độ bền đường may cần được kiểm tra. Wash test nên thực hiện trước đơn bulk.

Knitwear len mảnh

Len mảnh và sợi pha len phù hợp với knitwear nhẹ. Mẫu 12G hoặc gauge cao hơn có thể tạo bề mặt sạch. Tuy nhiên, độ bền chạy máy phải được ưu tiên.

Nếu sản phẩm cần giặt máy, xử lý chống co phải được xác nhận. Handfeel ban đầu chưa đủ để duyệt. Mẫu sau giặt mới phản ánh độ ổn định tốt hơn.

Vải nylon–spandex cho sportswear

Sportswear cần độ bền, độ co giãn và khả năng hồi phục. Cấu trúc nylon–spandex đáp ứng tốt các yêu cầu này. Mật độ dệt và hoàn tất quyết định cảm giác cuối cùng.

Khách hàng cũng cần xác định nguồn tạo chức năng. Polymer, tiết diện sợi và hoàn tất vải cho độ bền khác nhau. Điều này đặc biệt quan trọng sau nhiều lần giặt.

Polyester chức năng và sợi pha

Polyester DTY vẫn phù hợp cho tất thể thao và vải dệt kim cơ bản. Sợi pha cotton–polyester giúp cân đối độ bền và cảm giác. Viscose–polyester hỗ trợ độ mềm cùng tốc độ khô.

Sợi pha giảm phụ thuộc vào một nguyên liệu duy nhất. Đổi lại, quy trình nhuộm phức tạp hơn. Lab dip cần đánh giá cả hai thành phần và nguy cơ lệch tông.

Kế hoạch mua sợi cho nửa cuối năm 2026

Khóa thông số trước khi khóa giá

Báo giá chỉ có ý nghĩa khi thông số đã thống nhất. Hồ sơ cơ bản gồm thành phần, chi số, màu và ứng dụng. Khối lượng, yêu cầu test và ngày giao cũng phải rõ.

Với filament, hãy bổ sung denier, số filament và độ bóng. Với xơ tự nhiên, cần thêm kiểu kéo sợi và nguồn xơ. Thông tin càng rõ, số vòng báo giá càng ít.

Chia dự án thành mẫu, trial order và bulk order

Mẫu cone nhỏ giúp kiểm tra khả năng chạy máy. Sau đó, trial order xác nhận màu và hiệu suất dệt. Wash test được thực hiện trước khi chuyển sang số lượng lớn.

Quy trình này cần thêm thời gian ở đầu dự án. Tuy nhiên, nó giảm rủi ro đổi sợi giữa đơn bulk. Chi phí chỉnh máy và hàng lỗi cũng thấp hơn.

Không duyệt màu chỉ bằng ảnh điện thoại

Ảnh điện thoại phù hợp cho trao đổi ban đầu. Nó không đủ để duyệt màu sản xuất. Màu cần được đối chiếu bằng Pantone, mẫu vật lý hoặc lab dip.

Nguồn sáng khi duyệt phải được thống nhất. Với đơn lớn, khách hàng nên xác nhận shade band. Mức chênh màu giữa các lot cũng cần ghi rõ.

Tính chi phí đến máy dệt

Giá mỗi kilogram chưa phản ánh toàn bộ chi phí. Bộ phận mua hàng phải cộng vận chuyển, thuế và hao hụt. Tỷ lệ đứt sợi cùng thời gian dừng máy cũng cần được tính.

Sợi đắt hơn một chút đôi khi cho chi phí thực tế thấp hơn. Điều này xảy ra khi sợi chạy ổn định. Tỷ lệ hàng lỗi và phần dư trên cone cũng giảm.

Kiểm tra chứng từ theo từng lot

Đơn recycled yarn cần kiểm tra phạm vi GRS hoặc chứng từ liên quan. OEKO-TEX và GOTS cũng phải còn hiệu lực. Sản phẩm đặt mua phải nằm trong scope phù hợp.

Logo hoặc bản chụp chứng chỉ chưa đủ. Khách hàng cần đối chiếu đơn vị sở hữu và mã chứng nhận. Nếu có claim chức năng, báo cáo test phải nhận diện đúng mẫu.

Năm tín hiệu cần theo dõi đến cuối năm

1. Dòng dầu qua eo biển Hormuz

Đây vẫn là tín hiệu sớm cho naphtha, PX, PTA và polyester. Sự gián đoạn có thể đẩy giá tăng nhanh. Luồng hàng phục hồi thường làm áp lực giảm bớt.

2. Vụ cotton mới tại Bắc bán cầu

Tháng 9–10 là giai đoạn quan trọng của vụ mới. Sản lượng thực tế chưa phải yếu tố duy nhất. Chất lượng bông và tốc độ xuất khẩu cũng ảnh hưởng giá.

3. Công suất polyester, nylon và spandex

Công suất mới tạo giới hạn cho đà tăng giá. Dù vậy, từng quy cách vẫn có thể thiếu tạm thời. Bộ phận mua hàng nên theo dõi đúng loại đang sử dụng.

4. Đơn hàng dệt và tồn kho

Giá nguyên liệu chỉ bền khi có nhu cầu thật. Tồn kho cao làm nhà máy thận trọng hơn. Đơn hàng từ dệt, nhuộm và thương hiệu là tín hiệu quan trọng.

5. Tỷ giá và vận tải

Giá xuất xưởng ổn định chưa chắc tạo giá nhập khẩu ổn định. Cước vận tải và tỷ giá có thể thay đổi tổng chi phí. Điều kiện giao hàng phải được ghi trong báo giá.

Share your love