Vải nhung Đức kẻ sọc là dòng vải dệt kim có hai mặt khác nhau. Thành phần gồm 93% polyester và 7% spandex. Vải có định lượng 260 g/m² và khổ rộng 185 cm.
Mặt chính có các đường kẻ sọc rõ ràng. Mặt sau có bề mặt trơn. Sản phẩm có 20 lựa chọn màu cho nhiều hướng phát triển mẫu.
Thông số vải nhung Đức kẻ sọc
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Loại vải | Vải nhung Đức kẻ sọc |
| Cấu trúc | Vải dệt kim |
| Thành phần | 93% polyester, 7% spandex |
| Định lượng | 260 g/m² |
| Khổ vải | 185 cm |
| Kiểu bề mặt | Một mặt kẻ sọc, một mặt trơn |
| Màu sắc | 20 lựa chọn màu |
| Ứng dụng | Đồ lót, đồ ngủ và trang phục mùa lạnh |
| Mùa sử dụng | Mùa xuân, mùa thu và mùa đông |
| MOQ | 500 kg |
| Thời gian giao hàng | 20–25 ngày |
Bề mặt kẻ sọc và mặt sau trơn
Hai mặt vải có ngoại quan khác nhau. Mặt chính thể hiện các đường sọc chạy đều trên nền vải. Mặt sau có bề mặt trơn và không có họa tiết sọc.
Hướng sọc cần được xác định trước khi cắt mẫu. Chi tiết này đặc biệt quan trọng với thân áo và tay áo. Bản vẽ kỹ thuật nên ghi rõ hướng sọc mong muốn.
Một số thiết kế cần ghép sọc tại đường may. Yêu cầu này có thể ảnh hưởng đến sơ đồ cắt. Vì vậy, xưởng nên xác nhận cách đặt rập trước khi tính định mức.
Thành phần 93% polyester và 7% spandex
Sản phẩm gồm 93% polyester và 7% spandex. Thông tin này nên được giữ thống nhất trong toàn bộ hồ sơ đơn hàng. Phiếu mẫu và bảng vật tư cũng nên dùng cùng một cách ghi.
Vải có chứa spandex, nhưng tỷ lệ xơ không cho biết mức giãn cụ thể. Khách hàng nên kiểm tra độ giãn trên mẫu thật. Hướng kéo cũng cần phù hợp với kiểu rập dự kiến.
Với sản phẩm cần kiểm soát độ ôm, khách hàng nên thực hiện may mẫu. Kết quả thử sẽ rõ hơn thông tin thành phần. Mẫu thử cũng giúp kiểm tra hướng sọc trên thành phẩm.
Định lượng 260 g/m² và khổ vải 185 cm
Định lượng của vải là 260 g/m². Đây là khối lượng của một mét vuông vải. Thông số này không phải trọng lượng của một mét dài.
Khổ vải công bố là 185 cm. Xưởng có thể dùng số liệu này để dựng sơ đồ ban đầu. Khổ thực tế nên được đo lại trước khi chốt định mức.
Vải kẻ sọc cần cách tính định mức phù hợp. Hướng rập và vị trí đường may đều có thể ảnh hưởng. Yêu cầu ghép sọc cũng có thể làm thay đổi lượng vải sử dụng.
20 lựa chọn màu
Bảng màu của sản phẩm gồm 20 lựa chọn. Hình ảnh cho thấy màu đậm và các tông sáng hơn. Mỗi mẫu thể hiện đồng thời màu nền và màu sọc.
Hình ảnh trên website phù hợp cho bước chọn màu ban đầu. Màu hiển thị có thể khác nhau giữa các màn hình. Vì vậy, khách hàng nên duyệt mẫu thật trước khi đặt hàng.
Đơn hàng nhiều màu cần được ghi riêng theo từng màu. Mỗi màu nên có tên hoặc mã nhận diện. Số lượng dự kiến cũng cần được tách rõ.
Ứng dụng của vải
Vải được định hướng cho đồ lót, đồ ngủ và trang phục mùa lạnh. Mùa sử dụng gồm mùa xuân, mùa thu và mùa đông.
- Đồ lót: nên kiểm tra hướng giãn và hướng sọc trên từng mảnh rập.
- Đồ ngủ: nên xem trước vị trí sọc trên thân và tay áo.
- Trang phục mùa lạnh: cần đối chiếu mẫu với yêu cầu của thiết kế.
- Bộ sưu tập nhiều màu: nên so sánh các màu trên cùng một bộ mẫu.
Khách hàng có thể xem thêm các dòng vải dệt kim của VinaYarn. Danh mục vải dệt kim cơ bản cũng có thêm lựa chọn để tham khảo.
Thông tin cần xác nhận trước khi đặt hàng
Thông tin hỏi hàng càng rõ thì việc chuẩn bị mẫu càng thuận tiện. Khách hàng nên cung cấp các nội dung sau:
- Loại sản phẩm dự kiến.
- Màu hoặc nhóm màu cần chọn.
- Số lượng dự kiến cho từng màu.
- Hướng sọc mong muốn trên thành phẩm.
- Yêu cầu ghép sọc tại đường may.
- Bản vẽ kỹ thuật hoặc hình ảnh tham khảo.
Trước khi duyệt mẫu, khách hàng nên kiểm tra bốn thông số chính. Các thông số gồm thành phần, định lượng, khổ và màu sắc. Hai mặt vải và hướng sọc cũng cần được đối chiếu.
MOQ và thời gian giao hàng
Số lượng đặt hàng tối thiểu là 500 kg. Thời gian giao hàng tham khảo là 20–25 ngày. Lịch cụ thể cần được xác nhận theo màu và số lượng.











