Sợi cotton mercerized 100% chải kỹ có cấu trúc core-spun, kéo Ring Spun, xử lý mercerized và nhuộm màu. Sản phẩm dùng cho khăn, hàng dệt gia dụng, dệt kim, dệt thoi, may, đan tay và thêu.
Cotton chải kỹ tạo thân sợi gọn trước khi kéo. Mercerized xử lý bề mặt sợi. Dạng nhuộm màu phục vụ các mã hàng cần màu rõ và đồng đều.
Sợi cotton mercerized 100% chải kỹ dạng core-spun
Sợi có cấu trúc lõi core-spun và thành phần cotton 100%. Quy trình kéo sợi là Ring Spun. Xử lý bề mặt là Mercerized.
Core-spun tạo dạng sợi lõi, duy trì cấu trúc sợi ổn định trong quá trình gia công. Bề mặt mercerized và dạng nhuộm màu là hai mục chính khi kiểm tra mẫu. QC ghi nhận màu, độ gọn thân sợi và cảm giác tay theo từng mã hàng.
Ứng dụng cho khăn và hàng dệt gia dụng
Sợi dùng cho khăn, hàng dệt gia dụng, dệt kim, dệt thoi, may, đan tay và thêu.
Với khăn, phiếu mẫu ghi cấu trúc mặt hàng, mật độ và điều kiện hoàn tất. Với dệt kim và dệt thoi, phiếu mẫu ghi lực căng, mật độ vải và yêu cầu hoàn tất.
Với may, đan tay và thêu, mẫu màu và bề mặt sợi là hai mục đối chiếu chính. Mẫu thêu cũng ghi nền vải, màu chỉ và họa tiết để giữ độ tương phản ổn định.
Đối chiếu nhóm nguyên liệu tại danh mục sợi Cotton và sợi Cotton Mercerized nhuộm màu.
Đặc tính và kiểm soát chất lượng
Sợi có các đặc tính kháng khuẩn, hút ẩm, chống xù lông và khả năng tái chế.
QC kiểm tra màu, bề mặt, độ gọn thân sợi và cảm giác tay trên mẫu. Với hàng dệt kim và dệt thoi, QC ghi thêm cấu trúc vải, mật độ và điều kiện hoàn tất. Với khăn và hàng dệt gia dụng, phiếu kiểm tra ghi ứng dụng cuối cùng cùng mã màu và mã lô.
Màu nhuộm và phát triển mẫu
Dạng sợi nhuộm màu cho phép nhóm phát triển mẫu kiểm tra màu trên cone trước khi đưa vào cấu trúc vải. Mẫu màu được lưu cùng mã hàng, dạng sản phẩm và mã lô để giữ cùng một chuẩn đối chiếu.
Với khăn và hàng dệt gia dụng, màu sợi được đánh giá cùng nền vải, mật độ và điều kiện hoàn tất. Với thêu, màu sợi được đặt cạnh nền vải và mẫu họa tiết để kiểm tra độ tương phản.
Các màu phối trong cùng một sản phẩm được ghi riêng theo mã. Phiếu mẫu ghi màu chính, màu phối, dạng sản phẩm và số lượng dự kiến.
Đóng gói và kiểm soát lô hàng
Mỗi lô hàng ghi mã hàng, màu, số lô và dạng đóng gói. Trong khâu nhập kho, bộ phận nhận hàng đối chiếu nhãn, số lượng, màu và tình trạng bao bì.
QC giữ mẫu đối chiếu theo lô để theo dõi màu và bề mặt trong các bước dệt, may hoặc thêu. Bộ phận mua hàng gửi mục đích sử dụng, màu, dạng sản phẩm, số lượng dự kiến và điểm giao hàng để đối chiếu đúng quy cách.
Thông số và đóng gói
| Hạng mục | Thông tin |
|---|---|
| Thành phần | 100% cotton |
| Chuẩn bị xơ | Cotton chải kỹ (Combed Cotton) |
| Quy trình kéo sợi | Ring Spun |
| Cấu trúc | Sợi lõi (Core-spun) |
| Xử lý bề mặt | Mercerized |
| Hình thức | Sợi nhuộm màu |
| Đóng gói | Bag hoặc Carton |
Câu hỏi thường gặp về sợi cotton mercerized
Cấu trúc core-spun của sợi gồm những điểm nào?
Sợi có cấu trúc lõi core-spun, thành phần cotton 100%, chuẩn bị xơ chải kỹ và quy trình kéo Ring Spun.
Sợi mercerized nhuộm màu được kiểm tra trên mẫu ra sao?
Mẫu kiểm tra màu sắc, độ gọn thân sợi, bề mặt và cảm giác tay. Với vải hoặc khăn, phiếu mẫu ghi thêm mật độ và điều kiện hoàn tất.
Mẫu thêu cần ghi nhận những thông tin nào?
Mẫu thêu ghi nền vải, màu chỉ, họa tiết và độ tương phản. Những thông tin này giúp giữ cùng một chuẩn khi phát triển các chi tiết thêu.
Bag và Carton được dùng như thế nào?
Sản phẩm sử dụng Bag hoặc Carton. Quy cách đóng gói ghi trên xác nhận đơn hàng và nhãn nhận diện lô.












