TENCEL™ Lyocell: Câu chuyện Lenzing và cách chọn xơ

TENCEL™ là thương hiệu, Lyocell là tên loại xơ

Nhiều sản phẩm may mặc ghi “TENCEL™” trên nhãn. Tên này thường xuất hiện trên áo thun, áo sơ mi, đồ mặc nhà, đồ lót và chăn ga.

Điểm cần làm rõ trước là TENCEL™ không phải tên chung của mọi xơ Lyocell. Đây là thương hiệu của Lenzing. Lyocell mới là tên nhóm xơ cellulose tái sinh theo cách phân loại vật liệu.

Vì vậy, khi mua nguyên liệu, bên mua không nên chỉ ghi “Tencel”. Cần xác nhận mã xơ, nhà cung cấp, thành phần, dạng xơ, chứng từ và quy cách sợi.

Câu chuyện TENCEL™ không chỉ nói về một loại xơ mềm. Nó còn nói về quá trình chuyển từ viscose sang dung môi trực tiếp. Sau đó, công nghệ này được xây dựng thành một thương hiệu B2B.

Sợi Lyocell mềm, rủ với bề mặt vải tự nhiên
Lyocell kết hợp bề mặt sợi mịn với cảm giác vải mềm và độ rủ tự nhiên.

Lenzing bắt đầu từ bột gỗ và sợi viscose

Lenzing nằm ở vùng Thượng Áo. Khu vực này có lịch sử lâu năm với bột giấy, giấy và nguyên liệu gỗ.

Theo tư liệu lịch sử chính thức của Lenzing, khu vực Lenzing đã có hoạt động bột giấy và giấy từ cuối thế kỷ XIX. Năm 1938, Zellwolle Lenzing được thành lập trong bối cảnh lịch sử phức tạp của châu Âu.

Tư liệu chính thức cũng ghi nhận nhà máy từng hoạt động dưới chế độ Quốc xã và có lao động cưỡng bức trong thời kỳ chiến tranh. Chi tiết này cần được nhìn đúng khi kể lại lịch sử doanh nghiệp, thay vì chỉ mô tả nhà máy như một câu chuyện lãng mạn về thị trấn và rừng.

Về công nghệ, Lenzing ban đầu gắn với xơ viscose. Viscose sử dụng bột cellulose, sau đó xử lý qua hệ hóa chất trước khi tạo dung dịch kéo sợi.

Vật liệu này mở ra một hướng quan trọng trong lịch sử dệt may: dùng cellulose từ gỗ để tạo xơ dệt. Viscose mềm, dễ nhuộm và có độ rũ tốt. Nhưng quy trình truyền thống đòi hỏi quản lý carbon disulfide, khí thải, nước thải và hóa chất.

Vì sao Lyocell trở thành bước ngoặt công nghệ?

Vấn đề lớn của viscose nằm ở bước chuyển hóa cellulose. Nếu tìm được một dung môi có thể hòa tan cellulose trực tiếp, ngành xơ tái sinh có thể đi theo một tuyến khác.

Hệ dung môi NMMO là một hướng quan trọng. NMMO giúp cellulose đi vào dung dịch mà không cần tạo cellulose xanthate như quy trình viscose truyền thống.

Nhưng phòng thí nghiệm và nhà máy là hai câu chuyện khác nhau. Một hệ dung môi có thể hòa tan cellulose trong cốc thử chưa chắc tạo ra dung dịch ổn định khi vận chuyển, lọc và kéo sợi liên tục.

Nhà máy còn phải giải quyết độ nhớt, nhiệt độ, hàm lượng nước, bọt khí, phần chưa tan, độ ổn định đầu phun và thu hồi dung môi.

Đây là lý do Lyocell không chỉ là một công thức hóa học. Hệ thống gồm bột cellulose, dung dịch, thiết bị và kéo sợi.

Hệ thống còn bao gồm rửa, hoàn tất và thu hồi dung môi.

Phần quy trình sản xuất Lyocell và viscose có thể dùng để đối chiếu hai tuyến công nghệ.

Trong quy trình Lyocell, dung dịch cellulose đi qua đầu phun và được tạo hình trong quá trình kéo sợi phun khô–ướt. Sau đó, xơ được đông tụ, rửa và hoàn tất.

Thông tin về công nghệ Lyocell dùng NMMO mô tả việc lọc dung dịch, tạo filament, rửa và thu hồi dung môi trong một hệ thống khép kín.

TENCEL™ xuất hiện như thế nào?

Lenzing không phải đơn vị đầu tiên đưa tên TENCEL™ ra thị trường. Thương hiệu này được phát triển trước khi Lenzing mua lại vào năm 2004.

Trong lịch sử công ty, năm 2004 được ghi nhận là thời điểm Lenzing tiếp nhận thương hiệu TENCEL™ cùng đội ngũ kinh doanh. Đây là bước giúp công nghệ Lyocell tiếp tục được mở rộng trên thị trường dệt may.

Sau thương vụ, TENCEL™ trở thành tên thương hiệu gắn với các dòng xơ Lyocell và Modal của Lenzing. Cách gọi này tạo ra một lớp nhận diện khác với tên generic của xơ.

Cần phân biệt:

  • Lyocell: tên nhóm xơ cellulose tái sinh.
  • TENCEL™ Lyocell: xơ Lyocell mang thương hiệu TENCEL™.
  • Modal: một nhóm xơ cellulose tái sinh khác, có quy trình và đặc tính riêng.
  • TENCEL™ Modal: dòng Modal thuộc thương hiệu TENCEL™.

Vì vậy, không phải mọi Lyocell đều là TENCEL™. Một báo giá ghi “Lyocell” cần được kiểm tra thêm nguồn xơ và hồ sơ. Một báo giá ghi TENCEL™ cũng cần thể hiện đúng mã hàng và phạm vi sử dụng thương hiệu.

Từ công nghệ sang chiến lược thương hiệu

Xơ là nguyên liệu B2B. Người mua trực tiếp thường là nhà máy kéo sợi, dệt kim, dệt thoi, thương hiệu thời trang hoặc nhà phát triển vải.

Người tiêu dùng cuối lại thường không biết tên của nhà cung cấp xơ. Họ chỉ nhìn thấy cảm giác tay, độ rũ, độ bền sau giặt và thông tin trên nhãn.

TENCEL™ giải quyết khoảng cách này bằng chiến lược thương hiệu nguyên liệu. Thương hiệu được đặt trên nhãn sản phẩm, giúp người tiêu dùng nhận biết nguồn xơ được sử dụng.

Khi người mua cuối nhận biết thương hiệu, thương hiệu thời trang có thêm lý do để yêu cầu nhà cung cấp dùng đúng xơ. Từ đó, thương hiệu nguyên liệu tạo ảnh hưởng ngược lên chuỗi cung ứng.

Nhưng thương hiệu không thay thế hồ sơ kỹ thuật. TENCEL™ vẫn cần được kiểm tra theo mã xơ, tỷ lệ pha, chi số sợi, cấu trúc vải, màu sắc và yêu cầu hoàn tất.

Vì sao TENCEL™ thường gắn với câu chuyện bền vững?

Lyocell thường được nhắc đến cùng hệ dung môi có khả năng thu hồi cao. Theo tài liệu của Lenzing, hệ thống Lyocell có tỷ lệ thu hồi NMMO trên 99,8% trong điều kiện công nghệ của họ.

Con số này không nên được hiểu là mọi nhà máy Lyocell đều có cùng kết quả. Hiệu quả môi trường còn phụ thuộc nguồn bột, năng lượng, nước, thiết bị, xử lý nước thải và cách đo.

Textile Exchange cũng phân loại Lyocell, Modal và viscose vào nhóm xơ cellulose nhân tạo. Tác động của nhóm xơ này cần được xem từ nguồn cellulose đến quá trình xử lý hóa chất và năng lượng.

Vì vậy, khi nói “TENCEL™ thân thiện môi trường”, bên mua nên hỏi rõ:

  • Mã xơ và nhà máy sản xuất.
  • Nguồn bột cellulose và phạm vi truy xuất.
  • Chứng nhận rừng hoặc chứng nhận chuỗi cung ứng nếu có yêu cầu.
  • Tỷ lệ thu hồi dung môi và dữ liệu môi trường được công bố.
  • Chứng từ áp dụng cho xơ, sợi, vải hay thành phẩm.

Không nên biến một nhãn thương hiệu thành cam kết chung cho mọi thành phẩm. Quy trình dệt, nhuộm, hoàn tất và may vẫn có thể tạo thêm tác động.

Quy mô sản xuất của TENCEL™ hiện nay

Sau khi tiếp nhận thương hiệu, Lenzing tiếp tục mở rộng sản xuất Lyocell ở nhiều khu vực.

Năm 1997, Lenzing đưa vào vận hành một nhà máy Lyocell quy mô lớn tại Heiligenkreuz, Áo. Năm 2014, công ty vận hành thêm một cơ sở Lyocell tại khu vực Lenzing.

Năm 2022, Lenzing công bố nhà máy Lyocell tại Prachinburi, Thái Lan bắt đầu sản xuất. Nhà máy có công suất danh nghĩa 100.000 tấn mỗi năm và được công bố là nhà máy Lyocell lớn nhất cùng loại tại thời điểm đó.

Những mốc này cho thấy công nghệ vật liệu chỉ có giá trị thương mại khi chất lượng ổn định.

Nó cũng phải mở rộng được công suất và duy trì hồ sơ môi trường.

Đối với bên mua, quy mô không đồng nghĩa mọi mã xơ đều phù hợp. Vẫn cần xem mã hàng, chi số, dạng xơ, màu, ứng dụng, MOQ và thời gian giao dự kiến.

Chọn TENCEL™ hay Lyocell generic?

Không có câu trả lời chung cho mọi đơn hàng. TENCEL™ có lợi thế về nhận diện thương hiệu và hồ sơ nguồn xơ theo từng sản phẩm. Lyocell generic có thể có lợi thế về lựa chọn nhà cung cấp và chi phí.

Khi so sánh hai báo giá, không nên chỉ nhìn giá trên kilogram. Cần đặt cùng các điều kiện:

  • Thành phần và nguồn cellulose.
  • Dạng xơ staple hoặc filament.
  • Chi số, độ xoắn và cấu trúc sợi.
  • Độ co, độ bền, pilling và fibrillation sau giặt.
  • Yêu cầu màu và phương pháp nhuộm.
  • Chứng từ, chứng nhận và phạm vi thương hiệu.
  • MOQ, số lượng mẫu và thời gian giao dự kiến.

Phần so sánh Lyocell và Modal có thể dùng để chuẩn hóa tên xơ trước khi so sánh mã hàng.

Điều cần kiểm tra trước khi phát triển mẫu

Đối với đồ lót, áo thun mỏng và sản phẩm tiếp xúc da, cần kiểm tra cảm giác tay sau giặt. Với vải dệt kim, gauge, mật độ vòng và GSM có thể làm thay đổi đáng kể độ rũ.

Với áo sơ mi hoặc vải dệt thoi, cần xem độ trượt đường may, độ co, độ nhăn và thay đổi bề mặt sau hoàn tất.

Với sản phẩm cần truyền thông bền vững, không nên chỉ ghi “Tencel” trong yêu cầu. Cần ghi rõ TENCEL™ hay Lyocell generic, tỷ lệ pha, chứng từ và cách thể hiện trên nhãn.

Mẫu sợi cũng nên đi cùng mẫu vải. Một cone mềm chưa chắc tạo ra mặt vải mềm. Mẫu mới chưa thay thế được kiểm tra sau giặt và ma sát.

Nếu cần phát triển mã Lyocell hoặc TENCEL™ cho ứng dụng cụ thể, hãy gửi thành phần, mã xơ, chi số và dạng sợi.

Gửi thêm màu, loại máy, yêu cầu test, MOQ và thời gian dự kiến.

Ghi nhớ về TENCEL™ và Lyocell

TENCEL™ là thương hiệu. Lyocell là tên nhóm xơ.

Câu chuyện của Lenzing bắt đầu từ bột giấy và viscose, sau đó phát triển công nghệ Lyocell với hệ dung môi trực tiếp và mở rộng quy mô sản xuất.

Giá trị của TENCEL™ không chỉ nằm ở độ mềm hoặc độ rũ. Nó nằm ở sự kết hợp giữa công nghệ, hồ sơ nguyên liệu, kiểm soát môi trường, quy mô sản xuất và nhận diện thương hiệu.

Đối với đơn hàng B2B, tên thương hiệu chỉ là điểm bắt đầu. Mã xơ, cấu trúc sợi, phép thử và điều kiện giao hàng mới quyết định khả năng sử dụng thực tế.