Kiểm tra qmax là bước cần thiết khi xác nhận độ mát tiếp xúc của vải. Cảm giác tay chỉ phù hợp để sàng lọc mẫu ban đầu. Nó không thể thay thế dữ liệu từ phòng thử nghiệm.
Điều này đặc biệt quan trọng với tất mùa hè, đồ lót và sportswear. Các sản phẩm mặc sát da cũng cần kiểm soát kỹ. Một mẫu ghi “cooling” chưa chắc tạo được hiệu quả mong muốn.
qmax cho biết tốc độ truyền nhiệt tại thời điểm da vừa chạm vào vải. Chỉ số này không chứng minh vải luôn mát. Nó cũng không thay thế kết quả thoáng khí, quản lý ẩm hoặc quick-dry.

| Hạng mục | Thông tin cần nhớ |
|---|---|
| Chỉ số kiểm tra | qmax |
| Tiêu chuẩn | GB/T 35263-2017 |
| Điều kiện chính | ΔT = 15°C |
| Ngưỡng đánh giá | qmax ≥ 0,15 J/(cm²·s) |
| Ý nghĩa | Đánh giá độ mát tại thời điểm tiếp xúc |
| Không đại diện cho | Độ thoáng khí, quản lý ẩm hoặc tốc độ khô |
Độ mát tiếp xúc của vải là gì?
Da thường có nhiệt độ cao hơn bề mặt vải trong môi trường thử. Khi hai bề mặt chạm nhau, nhiệt truyền từ da sang vải.
Nếu nhiệt truyền đi nhanh, nhiệt độ bề mặt da giảm trong thời gian ngắn. Người mặc sẽ nhận thấy cảm giác mát ngay khi tiếp xúc.
Hiện tượng này được gọi là độ mát tiếp xúc tức thời. Nó là một quá trình truyền nhiệt. Vải không tự tạo ra khí lạnh.
Chỉ số dùng để mô tả hiện tượng này là qmax. Đơn vị thường dùng là J/(cm²·s). Giá trị thể hiện mức truyền nhiệt cực đại trên một đơn vị diện tích.
Trong cùng điều kiện thử, qmax cao hơn thường tạo cảm giác mát ban đầu rõ hơn. Tuy nhiên, các kết quả chỉ nên so sánh khi điều kiện test giống nhau.
Nhiệt độ, mặt vải và trạng thái hoàn tất đều phải được kiểm soát. Cách điều hòa mẫu cũng cần thống nhất. Nếu thiếu các thông tin này, phép so sánh dễ gây hiểu nhầm.
Kiểm tra qmax theo GB/T 35263-2017
GB/T 35263-2017 quy định phương pháp kiểm tra độ mát tiếp xúc tức thời của hàng dệt. Tiêu chuẩn áp dụng cho vải và sản phẩm dệt.
Thông tin hiệu lực được công bố tại cơ sở dữ liệu tiêu chuẩn quốc gia Trung Quốc. Khi đặt test, mã tiêu chuẩn phải được ghi rõ trên phiếu yêu cầu.
Nguyên lý thử khá trực tiếp. Một tấm phát hiện nhiệt được làm nóng hơn mẫu vải. Sau đó, tấm nhiệt được đặt lên bề mặt mẫu.
Thiết bị ghi nhận sự thay đổi nhiệt theo thời gian. Từ dữ liệu đó, hệ thống tính giá trị qmax.
1. Chuẩn bị mẫu thử
Mẫu phải phẳng và không có nếp nhăn. Không nên lấy mẫu tại vùng có lỗi rõ ràng. Mẫu cũng cần được điều hòa trước khi đo.
Mặt tiếp xúc với da phải hướng lên trên. Đây là chi tiết quan trọng với jersey, rib hoặc vải hai mặt.
Mặt trong và mặt ngoài có thể cho kết quả khác nhau. Vì vậy, báo cáo cần ghi rõ mặt đã được kiểm tra.
Trong đơn hàng thực tế, thẻ mẫu nên có mã vải và mã màu. Trạng thái mẫu cũng phải rõ. Ví dụ gồm vải mộc, sau nhuộm hoặc sau hoàn tất.
2. Thiết lập nhiệt độ
Theo GB/T 35263-2017, bàn đặt mẫu được duy trì ở 20 ± 0,5°C. Tấm phát hiện nhiệt được đặt ở 35 ± 0,5°C.
Chênh lệch nhiệt độ ΔT khi đó bằng 15°C. Đây là điều kiện dùng cho ngưỡng đánh giá 0,15 J/(cm²·s).
Phòng lab có thể dùng điều kiện khác nếu có yêu cầu riêng. Tuy nhiên, điều kiện đó phải xuất hiện trong báo cáo.
Không nên dùng ngưỡng của ΔT = 15°C cho một phép thử có ΔT khác. Hai dữ liệu đó không cùng cơ sở so sánh.
3. Thực hiện phép đo
Sau khi nhiệt độ ổn định, nguồn nhiệt được ngắt. Tấm phát hiện nhiệt được đặt nhanh và thẳng lên mẫu.
Bề mặt đồng phải tiếp xúc đều với vải. Thiết bị sẽ ghi lại dòng nhiệt trong thời gian tiếp xúc ban đầu.
Vải phẳng thường có diện tích tiếp xúc lớn hơn vải xốp. Bề mặt có lông cũng tạo điều kiện tiếp xúc khác.
Vì thế, thành phần xơ không quyết định toàn bộ kết quả. Chi số sợi, cấu trúc dệt và hoàn tất đều có ảnh hưởng.
4. Đo năm mẫu thử
Phép thử được thực hiện trên năm mẫu. Giá trị qmax của từng mẫu cần được ghi lại.
Sau đó, phòng lab tính kết quả trung bình. Giá trị từng lần thường được ghi đến ba chữ số thập phân. Kết quả trung bình được làm tròn theo tiêu chuẩn.
Đội ngũ mua hàng nên giữ dữ liệu của cả năm lần đo. Một số trung bình chưa cho biết mức dao động giữa các vị trí.
Nếu kết quả phân tán quá rộng, cần kiểm tra lại mẫu. Nguyên nhân có thể đến từ mật độ, hoàn tất hoặc vị trí lấy mẫu.
5. Đánh giá kết quả
Với ΔT = 15°C, qmax trung bình từ 0,15 J/(cm²·s) được đánh giá là có độ mát tiếp xúc tức thời.
Đây là ngưỡng đạt hoặc không đạt theo điều kiện quy định. Tiêu chuẩn không tự chia thành “mát nhẹ” hoặc “siêu mát”.
Nếu thương hiệu muốn xây dựng nhiều cấp độ, cần có specification nội bộ. Mỗi cấp phải gắn với dữ liệu và trải nghiệm sử dụng.
qmax không phải mức giảm nhiệt độ cơ thể
Một số nội dung quảng cáo chuyển qmax thành tuyên bố “giảm 5°C”. Cách diễn giải này thiếu cơ sở nếu không có phép thử riêng.
qmax đo dòng nhiệt cực đại tại thời điểm tiếp xúc. Nó không đo trực tiếp nhiệt độ cơ thể trong suốt thời gian mặc.
Cảm giác thực tế còn phụ thuộc môi trường. Nhiệt độ, độ ẩm và lượng mồ hôi đều tạo khác biệt.
Độ ôm của sản phẩm cũng có ảnh hưởng. Vùng tiếp xúc da, GSM và cấu trúc vải cũng vậy.
Một mẫu qmax cao có thể cho cảm giác mát rõ lúc đầu. Sau đó, vải vẫn có thể gây bí nếu thoát ẩm kém.
Do đó, nội dung bán hàng nên dùng cách diễn đạt chính xác. “Có độ mát tiếp xúc” phù hợp hơn “duy trì mát suốt ngày”.
Phân biệt độ mát, thoáng khí và quick-dry
Ba thuộc tính này thường xuất hiện cùng nhau. Tuy nhiên, chúng không có cùng ý nghĩa và không dùng chung một phép thử.
Độ mát tiếp xúc
Thuộc tính này mô tả cảm giác khi da vừa chạm vào vải. qmax là chỉ số chính cần kiểm tra.
Nó phù hợp với tất mùa hè, đồ lót và vải mặc sát da. Áo thể thao mỏng cũng thường quan tâm đến chỉ số này.
Độ thoáng khí
Độ thoáng khí liên quan đến lượng không khí đi qua vải. Mật độ, độ dày và cấu trúc lỗ ảnh hưởng mạnh đến kết quả.
Một mẫu rất thoáng chưa chắc có qmax cao. Ngược lại, vải mát khi chạm chưa chắc thoáng khi mặc lâu.
Khả năng quản lý ẩm
Quản lý ẩm mô tả cách nước thấm và lan trên vải. Nó cũng xem xét hướng di chuyển giữa hai bề mặt.
Đây là chỉ tiêu quan trọng với sportswear và tất thể thao. Mồ hôi cần được đưa khỏi vùng tiếp xúc da.
AATCC TM195 là một phương pháp dùng để đánh giá đặc tính quản lý ẩm lỏng. Kết quả này không thay thế qmax.
Khả năng quick-dry
Quick-dry liên quan đến thời gian hoặc tốc độ khô. Thành phần xơ và lượng nước giữ lại đều có ảnh hưởng.
Luồng không khí, diện tích bề mặt và GSM cũng làm kết quả thay đổi. Vì vậy, qmax không thể thay thế phép thử khô nhanh.
Vì sao mẫu “cooling” có thể không đạt?
Không có báo cáo test phù hợp
Tên cooling yarn hoặc ice-touch yarn chỉ mô tả hướng phát triển. Nó không phải kết quả của vải hoàn tất.
Cùng một loại sợi có thể tạo qmax khác nhau. Tỷ lệ pha, chi số và mật độ dệt đều tác động đến vải.
Tài liệu sợi giúp chọn nguyên liệu ban đầu. Quyết định cuối vẫn cần dựa trên mẫu vải hoặc sản phẩm hoàn tất.
Chỉ đánh giá bằng cảm giác tay
Cảm giác tay hữu ích khi sàng lọc mẫu. Tuy nhiên, nó bị ảnh hưởng bởi nhiệt độ phòng và độ ẩm tay.
Thời gian cầm mẫu cũng tạo sai lệch. Khi nhiều mẫu có cảm giác gần nhau, người đánh giá khó xếp hạng ổn định.
Dữ liệu qmax giúp bộ phận mua hàng và kỹ thuật trao đổi rõ hơn. Nó cũng giảm tranh luận dựa trên cảm nhận cá nhân.
Hiệu quả thay đổi sau giặt
Một số vải tạo độ mát nhờ cấu trúc xơ hoặc cấu trúc mặt vải. Một số khác có thêm xử lý hoàn tất.
Không phải mọi chất hoàn tất đều mất tác dụng sau vài lần giặt. Độ bền phụ thuộc hóa chất và công nghệ liên kết.
Muốn xác nhận độ bền, cần test trước và sau giặt. Hai mẫu phải dùng cùng phương pháp qmax.
Báo cáo nên ghi số chu kỳ, nhiệt độ và chất giặt. Phương pháp sấy cũng cần được thống nhất.
Nhầm độ mát với độ thoáng
Vải có cấu trúc thoáng thường tạo cảm giác ít bí. Tuy nhiên, điều đó chưa chứng minh độ mát tiếp xúc.
Nếu cần công bố cả hai thuộc tính, phải có hai nhóm dữ liệu. Cách này giúp tuyên bố sản phẩm rõ ràng hơn.
Mẫu lab và hàng lớn không đồng nhất
Lab dip xác nhận màu nhưng chưa khóa toàn bộ hiệu năng. Độ đậm màu và chất trợ nhuộm có thể ảnh hưởng bề mặt.
Nhiệt độ định hình cũng có thể làm cảm giác tay thay đổi. Vì vậy, mẫu sau hoàn tất mới phù hợp để duyệt cuối.
Khi lên bulk order, nên giữ mẫu chuẩn đã ký. Mẫu đầu lô cần được đối chiếu với mẫu này.
Cách kiểm tra qmax trong phát triển mẫu B2B
Xác định ứng dụng trước
Tất công sở, tất thể thao và đồ lót có yêu cầu khác nhau. Sportswear cũng có mức vận động và lượng mồ hôi khác.
Vì vậy, không nên bắt đầu bằng một số qmax chung. Trước tiên, cần xác định sản phẩm và điều kiện sử dụng.
Với tất mùa hè, cảm giác mát và độ mềm thường được ưu tiên. Độ bền ma sát và độ co cũng cần kiểm tra.
Tất thể thao cần thêm quản lý ẩm và quick-dry. Độ bền màu với mồ hôi cũng rất quan trọng.
Khóa phiên bản mẫu trước khi test
Mẫu gửi test phải có thông tin rõ ràng. Tối thiểu cần ghi thành phần, chi số và mã màu.
Cấu trúc dệt, GSM và mặt tiếp xúc da cũng cần xác nhận. Trạng thái hoàn tất không được để trống.
Trong quá trình hỗ trợ mẫu, chúng tôi thường tách mã theo từng giai đoạn. Mẫu sau nhuộm không dùng chung mã với mẫu sau hoàn tất.
Cách làm này giảm nguy cơ dùng nhầm báo cáo. Nó cũng giúp truy lại nguyên nhân khi qmax thay đổi.
Test trên máy và cấu trúc thực tế
Thông số của sợi chưa phản ánh đầy đủ sản phẩm cuối. Mẫu cần được chạy trên máy dự kiến cho đơn hàng.
Ví dụ, mẫu tất trên máy 18G có độ ôm và mật độ riêng. Thay đổi độ căng có thể làm bề mặt tiếp xúc khác đi.
Nếu sản phẩm dùng spandex covering, tỷ lệ co giãn cũng phải ổn định. Mẫu quá căng có thể khác hàng bulk.
Kiểm tra trước và sau giặt
Nếu khách yêu cầu độ bền tính năng, chỉ số ban đầu chưa đủ. Cần thống nhất số chu kỳ giặt ngay từ đầu.
Mẫu trước giặt và sau giặt phải cùng mã. Điều kiện qmax cũng phải giống nhau.
Ngoài qmax, nên quan sát cảm giác tay và độ co. Màu sắc và ngoại quan cũng cần được ghi nhận.
Cách đọc báo cáo qmax trước khi đặt hàng
Một báo cáo đủ rõ không chỉ có một con số. Đội ngũ mua hàng nên kiểm tra các mục sau:
- Tên và mã mẫu.
- Thành phần xơ được khai báo.
- Mặt vải đã được kiểm tra.
- Tiêu chuẩn áp dụng.
- Nhiệt độ bàn đặt mẫu.
- Nhiệt độ tấm phát hiện nhiệt.
- Chênh lệch nhiệt độ ΔT.
- Kết quả của năm mẫu thử.
- Giá trị qmax trung bình.
- Trạng thái trước hoặc sau giặt.
- Ngày test và thông tin phòng lab.
Nếu báo cáo chỉ có ảnh chụp một giá trị, rủi ro nhận nhầm mẫu khá cao. Mã trên báo cáo phải khớp thẻ mẫu.
Mã đó cũng nên xuất hiện trên packing list và mẫu lưu. Với hàng lớn, cần đối chiếu thêm số lô.
Đừng chỉ nhìn kết quả trung bình. Mức dao động giữa năm lần đo cũng cung cấp thông tin hữu ích.
Nếu một kết quả thấp hơn nhiều, vải có thể thiếu đồng đều. Phòng kỹ thuật nên kiểm tra vị trí lấy mẫu.
Chọn sợi làm mát nhưng vẫn kiểm soát chi phí
Giá sợi là một phần của chi phí. Số vòng làm mẫu và chi phí test cũng cần được tính.
Một hướng sợi có qmax cao chưa chắc phù hợp nhất. Nó có thể làm thay đổi cảm giác tay hoặc độ ổn định máy.
Khách hàng nên khóa ba nhóm yêu cầu. Đó là hiệu năng bắt buộc, hiệu năng mong muốn và giới hạn chi phí.
Ở bước đầu, có thể chọn hai hoặc ba hướng sợi. Sau đó, chạy cùng cấu trúc để so sánh công bằng.
Danh mục sợi làm mát cho tất và hàng dệt kim có thể dùng để xác định hướng nguyên liệu. Việc duyệt vẫn phải thực hiện trên mẫu cuối.
Nếu dự án sử dụng vải chức năng, cần khóa thêm GSM và quy trình hoàn tất. Nhóm vải dệt kim chức năng phù hợp để trao đổi theo ứng dụng và mục tiêu test.
Câu hỏi thường gặp về kiểm tra qmax
qmax càng cao thì vải càng tốt phải không?
Không hẳn. qmax cao hơn thường tạo cảm giác mát ban đầu rõ hơn. Chất lượng cuối còn phụ thuộc nhiều tiêu chí.
Độ mềm, độ bền và khả năng quản lý ẩm vẫn cần được kiểm tra. Sản phẩm cũng phải chạy ổn trên máy.
Ngưỡng qmax nào được xem là có độ mát tiếp xúc?
Theo GB/T 35263-2017, qmax trung bình phải đạt ít nhất 0,15 J/(cm²·s). Điều kiện áp dụng là ΔT = 15°C.
Có thể dùng báo cáo qmax của sợi không?
Báo cáo sợi chỉ hỗ trợ chọn hướng nguyên liệu. Kết quả trên vải hoàn tất phù hợp hơn cho duyệt đơn hàng.
Cấu trúc dệt và hoàn tất có thể làm qmax thay đổi. Vì thế, nên test đúng phiên bản khách sẽ nhận.
Vải qmax đạt có chắc chắn quick-dry không?
Không. qmax và quick-dry là hai thuộc tính khác nhau. Mỗi thuộc tính cần phương pháp kiểm tra riêng.
Có cần kiểm tra qmax sau giặt không?
Cần kiểm tra nếu đơn hàng có yêu cầu độ bền tính năng. Số chu kỳ và phương pháp giặt phải được thống nhất.



