Sợi dệt tất ảnh hưởng trực tiếp đến độ dày, độ ôm, độ bền và cảm giác khi mang. Chọn sai sợi có thể làm tất nhanh bai, xù lông hoặc mòn ở gót. Sợi quá thô cũng khiến thành phẩm khó đi cùng giày hằng ngày.
Khi chọn sợi, cần xem đồng thời chất liệu và độ dày. Chất liệu quyết định khả năng giữ ấm, hút ẩm, đàn hồi và chịu ma sát. Độ dày lại ảnh hưởng đến mật độ, cỡ kim và lượng sợi cần dùng.
Với mẫu đan tay, sợi thường được chia thành Fingering, Sport, DK và Worsted. Sản xuất trên máy cần thông số cụ thể hơn. Các dữ liệu thường dùng gồm Ne, Nm, denier, số filament và cấu trúc sợi.

Những yếu tố cần kiểm tra khi chọn sợi dệt tất
Một loại sợi mềm chưa chắc đã phù hợp với tất sử dụng thường xuyên. Tất còn phải ôm chân, chịu ma sát và giữ hình dạng sau giặt. Vì thế, không nên đánh giá nguyên liệu chỉ bằng cảm giác tay.
- Thành phần xơ: wool, cotton, bamboo viscose, polyester, nylon, spandex hoặc sợi pha.
- Chi số sợi: thể hiện độ mảnh hoặc độ thô của sợi.
- Độ xoắn: tác động đến độ bền, độ cứng và mức xù lông.
- Độ đều: ảnh hưởng đến bề mặt tất và khả năng chạy máy.
- Độ đàn hồi: quyết định độ ôm và khả năng phục hồi sau kéo giãn.
- Khả năng nhuộm: liên quan đến màu sắc và độ ổn định giữa các lot.
- Quy cách đóng gói: gồm trọng lượng cone, lõi cone và độ cứng khi quấn.
Trong phát triển mẫu thật, chúng tôi thường kiểm tra cả sợi và cấu trúc tất. Cùng một chi số có thể cho kết quả khác nhau khi đổi mật độ. Cỡ kim, lực căng và số đầu sợi cũng làm thay đổi bề mặt thành phẩm.
Các chất liệu sợi phổ biến dùng để dệt tất
1. Wool pha nylon
Wool là chất liệu quen thuộc cho tất giữ nhiệt và tất mùa lạnh. Xơ wool có độ đàn hồi tự nhiên khá tốt. Chất liệu này cũng hỗ trợ quản lý độ ẩm và tạo cảm giác ấm.
Nhiều loại sợi tất sử dụng wool làm thành phần chính. Nylon hoặc polyamide được bổ sung để tăng độ bền. Công thức thường gặp là 75% wool pha 25% nylon. Một lựa chọn khác là 80% wool pha 20% nylon.
Phần nylon giúp cải thiện khả năng chịu ma sát. Điều này đặc biệt quan trọng tại gót, mũi và lòng bàn chân. Đây là những vị trí thường bị mòn trước.
Với tất cần giặt máy, nên xác nhận sợi đã qua xử lý Superwash hay chưa. Quá trình này hạn chế hiện tượng co và felting của wool. Tuy vậy, kết quả còn phụ thuộc vào điều kiện giặt thực tế.
Sợi có độ xoắn cao thường bền hơn khi dùng cho tất. Bề mặt sợi cũng ít bị tách xơ khi ma sát. Tuy nhiên, độ xoắn quá cao có thể làm tất cứng và kém đầy.
Trước khi xác nhận nguyên liệu, nên đan hoặc dệt một mẫu nhỏ. Sau đó, giặt mẫu theo điều kiện sử dụng dự kiến. Cách này giúp đánh giá co rút, xù lông và thay đổi cảm giác tay.
2. Wool không pha nylon
Sợi wool không nylon phù hợp với sản phẩm ưu tiên thành phần tự nhiên. Thành phẩm có cảm giác ấm và mềm. Tuy nhiên, khả năng chịu ma sát thường thấp hơn sợi wool pha nylon.
Gót và mũi tất cần được gia cố kỹ hơn. Có thể dùng hai đầu sợi tại các vị trí này. Một lựa chọn khác là tăng mật độ hoặc bổ sung sợi gia cường.
Phương án gia cố nên được xác định ngay từ giai đoạn làm mẫu. Nếu mẫu dùng thêm nylon, bảng nguyên liệu cũng phải ghi rõ. Thiếu thông tin này dễ gây sai khác khi lên đơn hàng lớn.
3. Alpaca và silk
Alpaca và silk tạo bề mặt mềm, mịn và có độ bóng riêng. Những loại xơ này thường xuất hiện trong dòng tất cao cấp. Chúng cũng phù hợp với sản phẩm cần cảm giác tiếp xúc da dễ chịu.
Điểm hạn chế là khả năng chịu ma sát không cao. Vì thế, alpaca hoặc silk ít khi được dùng riêng cho tất hằng ngày. Phối với wool hoặc nylon là lựa chọn thực tế hơn.
Mẫu mới làm có thể cho cảm giác rất mềm. Dù vậy, cần kiểm tra lại sau vài lần giặt. Xù lông và pilling thường chỉ xuất hiện rõ sau quá trình sử dụng.
4. Cotton
Cotton phù hợp với tất hằng ngày, tất công sở và nhiều loại tất mùa hè. Xơ cotton có khả năng hút ẩm tốt. Bề mặt cũng tạo cảm giác quen thuộc khi tiếp xúc trực tiếp với da.
Sợi cotton chải kỹ thường sạch và đều hơn cotton chải thô. Loại compact spun có thể giảm lông xơ trên bề mặt. Đây là điểm hữu ích với tất mỏng hoặc tất có hoa văn rõ.
Cotton không có độ phục hồi đàn hồi cao. Tất 100% cotton dễ bai nếu cấu trúc chưa phù hợp. Nhà phát triển mẫu thường phối thêm nylon, polyester hoặc spandex.
Chi số cotton cần phù hợp với độ dày thành phẩm. Một số dòng sợi cotton cho dệt tất và dệt kim có nhiều lựa chọn chi số. Bộ phận kỹ thuật vẫn cần chạy thử trước khi chọn quy cách cuối.
5. Bamboo viscose và xơ cellulose
Bamboo viscose có bề mặt mềm, rủ và mát tay. Chất liệu này thường được chọn cho tất mùa hè. Nó cũng phù hợp với sản phẩm cần cảm giác mềm trên da.
Cần phân biệt bamboo viscose với xơ tre cơ học. Phần lớn sợi bamboo thương mại thuộc nhóm xơ cellulose tái sinh. Vì vậy, các tuyên bố chức năng phải dựa trên tài liệu hoặc thử nghiệm.
Không nên mặc định mọi sợi bamboo đều có hiệu quả kháng khuẩn lâu dài. Khả năng này có thể đến từ vật liệu hoặc xử lý bổ sung. Phương pháp test và số lần giặt phải được xác nhận rõ.
Dòng sợi bamboo Ne 20s–40s cho dệt tất có thể dùng để phát triển mẫu mềm và thoáng. Khi chạy thử, cần theo dõi độ xù lông và tỷ lệ đứt sợi.
Bamboo viscose cũng có độ phục hồi thấp hơn spandex. Thành phẩm có thể mất form nếu thiếu sợi đàn hồi. Mật độ dệt quá lỏng còn làm tăng nguy cơ trượt gót.
6. Polyester DTY
Polyester DTY phù hợp với tất thể thao và tất cần độ bền cao. Cấu trúc texturized tạo độ đầy và độ phủ tốt. Sợi cũng hỗ trợ khả năng giữ form của thành phẩm.
Polyester hấp thụ ít nước hơn cotton hoặc wool. Vì thế, vật liệu thường khô nhanh hơn trong cùng điều kiện. Tuy nhiên, hiệu quả quick-dry còn phụ thuộc vào cấu trúc tất.
Denier thể hiện độ mảnh hoặc độ thô của sợi filament. Số filament lại ảnh hưởng đến độ mềm và bề mặt. Hai loại sợi cùng denier chưa chắc tạo ra cùng cảm giác tay.
Quy cách polyester DTY 300D/96F cho tất thể thao phù hợp hơn với cấu trúc dày. Với tất mỏng, cần thử quy cách nhỏ hơn hoặc điều chỉnh số đầu sợi.
7. Spandex và sợi đàn hồi
Spandex giúp tất ôm chân và phục hồi sau kéo giãn. Nó có thể được đưa trực tiếp vào cấu trúc dệt. Spandex cũng thường được sử dụng dưới dạng covered yarn.
Các cấu trúc phổ biến gồm single covered, double covered và air covered. Mỗi loại tạo mức che phủ và lực đàn hồi khác nhau. Cảm giác tay của thành phẩm cũng thay đổi theo sợi bọc.
Tăng tỷ lệ spandex không phải lúc nào cũng tốt. Lực siết quá cao có thể gây hằn chân. Nó còn làm kích thước thành phẩm nhỏ hơn dự kiến.
Khi chọn sợi spandex cho dệt kim, cần xác nhận denier và draw ratio. Mức phục hồi sau giặt cũng cần được kiểm tra.
Gia cố gót và mũi tất như thế nào?
Gót và mũi chịu ma sát nhiều nhất trong quá trình sử dụng. Đây cũng là hai vị trí dễ bị thủng. Sợi chính mềm nhưng yếu sẽ làm vấn đề xuất hiện sớm hơn.
Với đan tay, có thể ghép thêm một sợi nylon mảnh. Sợi gia cường thường được quấn trên một ống nhỏ riêng. Nó chỉ được sử dụng tại vùng cần tăng độ bền.
Trong sản xuất công nghiệp, vùng gia cố cần được ghi trong bảng cấu trúc. Nhà máy có thể thay đổi số đầu sợi hoặc mật độ vòng. Một số mẫu còn dùng cấu trúc terry tại lòng bàn chân.
Gia cố quá nhiều có thể làm vùng gót cứng hơn. Vì vậy, mẫu phải được thử cùng loại giày dự kiến. Cảm giác khi mang quan trọng không kém độ bền.
Độ dày sợi và cỡ kim tham khảo
Fingering hoặc sợi bốn lớp
Fingering là lựa chọn phổ biến trong đan tất thủ công. Độ dày tương đối cân bằng. Thành phẩm có thể đi cùng phần lớn giày hằng ngày.
Sợi này cũng thể hiện hoa văn khá rõ. Cỡ kim tham khảo thường nằm trong khoảng 2,0–2,25 mm. Mật độ có thể dao động từ 33 đến 39 mũi trên 10 cm.
Sport
Sport dày hơn Fingering nhưng chưa quá nặng. Loại sợi này phù hợp với tất thể thao hoặc tất mùa lạnh. Cỡ kim tham khảo thường vào khoảng 2,5 mm.
Mật độ phổ biến nằm trong khoảng 29–35 mũi trên 10 cm. Người làm mẫu vẫn phải điều chỉnh theo độ xoắn. Thành phần xơ cũng làm thay đổi mật độ phù hợp.
DK
DK tạo thành phẩm dày và ấm hơn. Nó phù hợp với tất mùa đông hoặc tất đi trong nhà. Cỡ kim tham khảo thường vào khoảng 3,25 mm.
Mật độ có thể nằm trong khoảng 25–31 mũi trên 10 cm. Tất DK thường khó đi cùng giày ôm sát. Vì thế, cần xác định rõ mục đích sử dụng trước khi chọn.
Worsted
Worsted tạo tất dày, nặng và giữ ấm tốt. Nó phù hợp hơn với tất ngủ hoặc tất đi trong nhà. Cỡ kim tham khảo thường vào khoảng 3,5 mm.
Mật độ thường nằm trong khoảng 23–27 mũi trên 10 cm. Thành phẩm có thể khá cồng kềnh. Loại sợi này không phù hợp với phần lớn giày hằng ngày.
Các cỡ kim trên dành cho đan thủ công. Chúng không phải thông số dùng trực tiếp cho máy dệt tất công nghiệp.
Vì sao tất cần mật độ chặt hơn áo len?
Thông tin trên nhãn sợi thường dựa trên mẫu áo len. Mật độ đó có thể quá lỏng đối với tất. Tất phải chịu lực kéo và ma sát liên tục.
Mật độ chặt giúp bề mặt bền và ít bị giãn. Vòng sợi gọn cũng giảm cảm giác cộm dưới bàn chân. Tuy nhiên, mật độ quá chặt có thể làm giảm đàn hồi.
Trước khi bắt đầu một đôi hoàn chỉnh, nên làm mẫu mật độ nhỏ. Hãy giặt và để mẫu khô tự nhiên. Sau đó mới đo lại số mũi và số hàng.
Với máy công nghiệp, cần ghi rõ số kim, lực căng và số đầu sợi. Chỉ ghi chi số nguyên liệu là chưa đủ. Thông số máy quyết định phần lớn bề mặt tất.
Cách ước tính lượng sợi cho một đôi tất
Lượng sợi phụ thuộc vào nhiều điều kiện. Các yếu tố chính gồm độ dày, cỡ chân và chiều cao cổ. Mật độ và hoa văn cũng tác động đến định lượng.
| Nhóm sợi | Trẻ em nhỏ | Trẻ em trung bình | Nữ | Nam |
|---|---|---|---|---|
| Fingering | 275 yd / 251 m | 340 yd / 311 m | 430 yd / 393 m | 525 yd / 480 m |
| Sport | 215 yd / 197 m | 275 yd / 251 m | 370 yd / 338 m | 430 yd / 393 m |
| DK | 200 yd / 183 m | 250 yd / 229 m | 340 yd / 311 m | 400 yd / 366 m |
| Worsted | 185 yd / 169 m | 215 yd / 197 m | 310 yd / 283 m | 370 yd / 338 m |
Số liệu trên dùng để ước tính ban đầu cho mẫu đan tay. Lượng sợi thực tế thay đổi theo kích thước, cỡ kim, mật độ và hoa văn.
Mẫu jersey một màu thường tiêu hao ít sợi hơn. Fair Isle có thể làm lượng sợi tăng khoảng 25%. Tỷ lệ thực tế phụ thuộc vào số màu và độ dài float.
Mosaic và slip stitch cũng tạo cấu trúc dày hơn. Cổ tất cao sẽ làm định lượng tăng thêm. Gót, mũi và phần gia cố cũng cần được tính vào.
Nên chuẩn bị một lượng sợi dự phòng hợp lý. Điều này hạn chế việc phải nối sợi giữa chừng. Sợi mua bổ sung sau đó có thể thuộc lot màu khác.
Trong sản xuất công nghiệp, định mức phải được xác nhận bằng mẫu thật. Có thể cân cone trước và sau khi chạy. Phần hao hụt khi chỉnh máy cũng phải được ghi nhận.
Sợi nhuộm máy và sợi nhuộm thủ công
Sợi nhuộm máy
Sợi nhuộm máy được sản xuất theo mã màu và lot nhuộm. Màu sắc thường đồng đều hơn giữa các cone. Loại sợi này phù hợp với đơn hàng cần độ lặp lại.
Khi mua bổ sung, vẫn cần kiểm tra số lot. Hai lot cùng mã màu có thể có sai lệch nhỏ. Chênh lệch dễ thấy hơn ở tất trơn hoặc bề mặt bóng.
Sợi nhuộm thủ công
Sợi nhuộm thủ công thường có màu sắc riêng trên từng cuộn. Hiệu ứng chuyển màu tạo bề mặt sinh động. Tuy nhiên, khác biệt giữa các cuộn là điều khó tránh.
Khi dùng nhiều cuộn, có thể luân phiên sợi theo từng đoạn. Cách này giúp phân tán sai lệch màu. Nó cũng hạn chế đường chuyển màu quá rõ.
Đối với đơn hàng thương mại, sợi nhuộm thủ công cần được đánh giá cẩn thận. Khả năng lặp lại màu thường thấp hơn sợi nhuộm máy. Số lượng lớn cũng khó giữ cùng hiệu ứng.
Cách chọn màu và kiểu sợi cho tất
Sợi màu trơn
Màu trơn giúp thể hiện rõ cấu trúc mũi đan. Nó phù hợp với cable, rib và hoa văn nổi. Có thể phối màu khác tại gót, mũi hoặc cổ tất.
Sợi bán trơn
Sợi bán trơn có biến đổi nhẹ trong cùng một nhóm màu. Hiệu ứng tạo chiều sâu nhưng không quá nổi bật. Hoa văn vẫn giữ được độ rõ cần thiết.
Sợi speckle
Sợi speckle có các chấm màu phân bố trên nền chính. Nó phù hợp với thiết kế đơn giản. Phối thêm màu trơn sẽ giúp tổng thể cân bằng hơn.
Sợi đa màu
Sợi đa màu tạo bề mặt nổi bật mà không cần đổi nhiều cuộn. Tuy nhiên, màu phức tạp có thể che mất hoa văn nhỏ. Cấu trúc đơn giản thường phù hợp hơn.
Sợi tự tạo sọc hoặc tự tạo hoa văn
Self-striping yarn tự hình thành sọc khi đan. Self-patterning yarn có thể tạo các vùng màu giống hoa văn. Hai loại này khá thuận tiện cho người mới.
Kích thước sọc phụ thuộc vào chu vi tất và mật độ. Cùng một cuộn sợi có thể tạo kết quả khác nhau. Vì thế, ảnh trên nhãn chỉ có giá trị tham khảo.
Cách xử lý hiện tượng pooling màu
Pooling xảy ra khi một màu tập trung thành mảng lớn. Hiện tượng này thường xuất hiện với sợi nhuộm theo đoạn. Nó không phải lúc nào cũng là lỗi nguyên liệu.
Có thể đổi cỡ kim để thay đổi chiều dài vòng sợi. Điều chỉnh số mũi cũng làm màu phân bố lại. Một giải pháp khác là thay đổi cấu trúc hoa văn.
Trước khi đan cả đôi, nên thử một đoạn ngắn. Mẫu thử giúp quan sát chu kỳ màu. Người làm mẫu cũng dễ quyết định có giữ hiệu ứng ngẫu nhiên hay không.
Cách làm hai chiếc tất sọc gần đối xứng
Hai chiếc tất tự tạo sọc không tự động giống nhau. Điểm bắt đầu của chu kỳ màu quyết định vị trí sọc. Hướng tháo sợi cũng phải giống nhau.
Hãy xác định một chi tiết màu dễ nhận biết trên cuộn. Dùng vị trí đó để bắt đầu chiếc tất thứ nhất. Sau đó ghi lại số mũi và đoạn màu ban đầu.
Với chiếc thứ hai, tìm đúng điểm lặp tương ứng. Phần sợi trước điểm đó có thể phải bỏ đi. Cách này giúp sọc trên hai chiếc gần đối xứng hơn.
Sai lệch nhỏ vẫn có thể xuất hiện. Nguyên nhân đến từ lực tay hoặc mật độ không đồng nhất. Với sợi nhuộm thủ công, độ dài từng đoạn màu cũng có thể thay đổi.
Kiểm tra mẫu trước khi mua hoặc đặt số lượng lớn
Giá mỗi kilogram không phải yếu tố duy nhất khi chọn sợi dệt tất. Sợi thường xuyên đứt sẽ làm tăng thời gian chỉnh máy. Màu không ổn định cũng có thể gây phân loại lại thành phẩm.
Trước khi xác nhận đơn hàng, nên kiểm tra một cone hoặc một lot mẫu. Hãy ghi nhận độ xù lông, độ đều và cảm giác tay. Mẫu sau giặt cần được so sánh với mẫu ban đầu.
- Kiểm tra thành phần và chi số sợi.
- Đối chiếu màu với lab dip hoặc mẫu đã duyệt.
- Ghi nhận tình trạng đứt sợi trong quá trình chạy mẫu.
- Đo kích thước thành phẩm trước và sau giặt.
- Kiểm tra độ co rút, phai màu và giảm đàn hồi.
- Xác nhận MOQ, lot màu, đóng gói và thời gian giao hàng.
Với sản phẩm tiếp xúc trực tiếp với da, hồ sơ hóa chất cần được kiểm tra. OEKO-TEX STANDARD 100 cung cấp thông tin về kiểm tra chất có hại trong hàng dệt.
Khi yêu cầu mẫu, khách hàng nên cung cấp thành phần và chi số dự kiến. Thông tin về cỡ kim, số kim máy và loại tất cũng rất cần thiết. Màu sắc, yêu cầu test, MOQ và lịch giao hàng nên được gửi cùng lúc.
Dữ liệu rõ ràng giúp quá trình chọn sợi nhanh hơn. Mẫu cũng dễ được đối chiếu khi chuyển sang đơn hàng lớn. Đây là bước cần thiết để kiểm soát độ dày, màu sắc và định lượng của tất.



