Vải Sợi Than Tre Có Những Đặc Tính Đặc Biệt Nào?

Vải sợi than tre hút ẩm, giữ ấm và hỗ trợ khử mùi

Than tre được mệnh danh là “kim cương đen”. Vật liệu này còn được gọi là “người bảo vệ môi trường của thế kỷ 21”.

Sợi than tre được sản xuất từ tre Moso. Tre được xử lý bằng công nghệ carbon hóa ở khoảng 800°C. Sau đó, vật liệu tiếp tục được nung trong môi trường nitơ.

Than tre thành phẩm được nghiền thành bột siêu mịn bằng công nghệ nano. Quá trình này tạo ra nhiều vi lỗ dạng tổ ong. Bột than tre sau đó được phối với nguyên liệu nền và kéo thành sợi. Cấu trúc và phương pháp thử vật liệu dệt có thể tham khảo tại ASTM International.

Vải sợi than tre có nhiều đặc tính nổi bật. Chúng gồm hút ẩm, khô nhanh, giữ ấm, kháng khuẩn và khử mùi. Vật liệu còn được sử dụng trong các sản phẩm hỗ trợ chăm sóc sức khỏe.

Sợi than tre hiện được dùng trong đồ lót cao cấp và trang phục thể thao. Vật liệu cũng phù hợp với khăn, tất, quần áo mặc thường ngày và chăn ga.

Cấu trúc và quy trình sản xuất sợi than tre

1. Cấu trúc sợi

Mặt cắt ngang của sợi than tre có nhiều khoảng rỗng dạng tổ ong. Phần viền có hình dạng không đều.

Bề mặt dọc của xơ có độ bóng tương đối đồng nhất. Trên bề mặt còn xuất hiện nhiều rãnh nông chạy dọc theo xơ.

Cấu trúc tổ ong tạo ra nhiều vi lỗ bên trong sợi. Các vi lỗ giúp sợi tiếp nhận và truyền độ ẩm nhanh hơn.

Những rãnh dọc cũng tạo đường dẫn cho hơi ẩm. Nhờ đó, vải có khả năng hút ẩm và thông thoáng tốt.

Các khoảng rỗng còn giữ lại một lượng không khí tĩnh. Lớp không khí này giúp giảm thất thoát nhiệt và giữ ấm.

2. Quy trình sản xuất

Quá trình sản xuất bắt đầu với than tre được chiết xuất từ tre tự nhiên. Than tre sau đó được nghiền thành bột siêu mịn.

Bột than tre được phối với nguyên liệu tạo xơ. Hỗn hợp này tiếp tục được đưa vào quá trình kéo sợi.

Hiện nay có hai phương pháp sản xuất phổ biến.

  • Sợi viscose than tre: viscose được dùng làm vật liệu nền. Bột than tre được phối vào dung dịch kéo sợi.
  • Sợi tổng hợp pha than tre: polyester hoặc nylon được dùng làm nền. Phụ gia than tre được phối trước khi kéo sợi nóng chảy.

Nhà sản xuất có thể bổ sung hạt màu trong quá trình kéo sợi. Phương pháp này đáp ứng nhiều yêu cầu về màu sắc.

Cấu trúc xơ đặc biệt mang lại nhiều tính năng cho thành phẩm. Nổi bật nhất là hút ẩm, giữ nhiệt, kháng khuẩn và khử mùi.

Những đặc tính nổi bật của vải sợi than tre

1. Hút ẩm và khô nhanh

Sợi than tre có khả năng hấp phụ hơi ẩm và nước. Đặc tính này đến từ hệ thống vi lỗ bên trong xơ.

Bề mặt sợi còn có nhiều rãnh chạy theo chiều dọc. Những rãnh này tạo đường dẫn cho nước và hơi ẩm.

Khi tiếp xúc với da, vải nhanh chóng tiếp nhận mồ hôi. Độ ẩm sau đó được phân tán ra bề mặt rộng hơn.

Quá trình này giúp hơi ẩm thoát ra môi trường nhanh hơn. Da nhờ đó duy trì cảm giác khô ráo và dễ chịu.

Hiệu quả khô nhanh còn phụ thuộc vào vật liệu nền. Polyester than tre thường khô nhanh hơn viscose than tre. Với trang phục thể thao, có thể so sánh thêm với sợi khô nhanh.

Tỷ lệ pha và mật độ vải cũng ảnh hưởng đến kết quả. Quy trình nhuộm và hoàn tất có thể làm thay đổi tính năng.

2. Tích nhiệt và giữ ấm

Độ phát xạ hồng ngoại xa của một số mẫu sợi than tre có thể đạt 87%. Mức này cao hơn nhiều loại sợi thông thường.

Sợi có thể hấp thụ và phản xạ tia hồng ngoại xa từ môi trường. Tần số của tia gần với bức xạ từ cơ thể.

Sự cộng hưởng tạo ra hiệu ứng nhiệt trên bề mặt vải. Người mặc nhờ đó cảm nhận độ ấm nhanh hơn.

Hiệu ứng nhiệt còn hỗ trợ tuần hoàn máu và quá trình trao đổi chất. Cơ thể có thể duy trì cảm giác ấm và dễ chịu.

Cấu trúc tổ ong cũng lưu giữ nhiều không khí tĩnh. Lớp không khí này tạo hiệu quả cách nhiệt tự nhiên.

Vải sợi than tre phù hợp với quần áo mùa đông. Vật liệu giúp giữ ấm mà không làm trang phục quá nặng.

Thông số phát xạ 87% có thể thay đổi theo từng sản phẩm. Hàm lượng than tre và cấu trúc vải ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả.

3. Khả năng kháng khuẩn

Khả năng kháng khuẩn liên quan đến cấu trúc phân tử của than tre. Khả năng kiểm soát độ ẩm cũng góp phần tạo hiệu quả.

Than tre có thể hấp thụ ion hydro trong nước. Đồng thời, vật liệu giải phóng ion hydroxyl.

Quá trình này tạo ra môi trường kiềm nhẹ. Giá trị pH có thể nằm trong khoảng 7,5–8,5.

Môi trường kiềm nhẹ giúp hấp phụ vi khuẩn, virus và một số chất có hại. Điều này hạn chế hoạt động của vi sinh vật.

Ion âm từ sợi than tre cũng tác động đến cấu trúc của vi sinh vật. Nhờ đó, khả năng sinh trưởng của chúng bị hạn chế.

Sợi than tre còn có khả năng tự điều hòa độ ẩm. Mồ hôi không lưu lại quá lâu trên bề mặt vải.

Môi trường khô thoáng không thuận lợi cho vi khuẩn phát triển. Vải nhờ đó tạo cảm giác sạch và dễ chịu hơn.

Đặc tính này phù hợp với sản phẩm tiếp xúc trực tiếp với da. Ví dụ gồm đồ lót, tất, khăn và chăn ga. Khi yêu cầu hiệu quả chuyên biệt, có thể so sánh với các dòng sợi kháng khuẩn.

Hiệu quả kháng khuẩn phụ thuộc vào hàm lượng than tre. Vật liệu nền và quy trình hoàn tất cũng ảnh hưởng đến kết quả. Các phép thử kháng khuẩn cho vật liệu dệt có thể áp dụng phương pháp của AATCC TM100.

4. Hấp phụ và khử mùi

Tre vốn là một loại vật liệu có nhiều lỗ xốp. Quá trình carbon hóa tạo thêm nhiều vi lỗ trong than tre.

Các vi lỗ làm tăng đáng kể diện tích bề mặt. Nhờ đó, than tre có khả năng hấp phụ mạnh.

Diện tích bề mặt của 1 cm³ than tre có thể đạt khoảng 350 m². Khả năng hấp phụ cao hơn than gỗ trên năm lần.

Than tre có thể hấp phụ mùi cơ thể và bụi trong không khí. Vật liệu cũng tiếp nhận nhiều hợp chất gây mùi.

Các hợp chất này gồm benzen, toluen, formaldehyde và amoniac. Hệ thống vi lỗ giữ chúng lại trên bề mặt vật liệu.

Trong phép thử được trích dẫn, viscose thông thường khử khoảng 17,4% mùi amoniac. Mẫu viscose than tre đạt khoảng 54%.

Mẫu than tre cũng duy trì khả năng hấp phụ lâu hơn. Vì vậy, vật liệu phù hợp với tất, đồ lót và khăn.

Kết quả thực tế phụ thuộc vào hàm lượng than tre. Nền xơ, tỷ lệ pha và cấu trúc vải cũng tạo ra khác biệt.

5. Chức năng hỗ trợ sức khỏe

Vải sợi than tre có thể giải phóng ion âm trong quá trình sử dụng. Nồng độ trên một số mẫu đạt khoảng 6.000 ion/cm³.

Mức ion âm này gần với không khí tại một số khu vực tự nhiên. Nó tạo cảm giác trong lành và dễ chịu cho người sử dụng.

Ion âm giúp cơ thể thư giãn và hỗ trợ chất lượng giấc ngủ. Hiệu ứng này cũng có lợi cho trạng thái tinh thần.

Đặc tính nhiệt của sợi hỗ trợ tuần hoàn máu và trao đổi chất. Nhờ đó, cơ thể duy trì cảm giác thoải mái hơn.

Một số ứng dụng còn hướng đến việc hỗ trợ khả năng miễn dịch. Hiệu quả phụ thuộc vào cấu trúc của từng sản phẩm.

Than tre chứa nhiều nguyên tố khoáng tự nhiên. Chúng gồm kali, canxi, natri, magie và sắt.

Các nguyên tố này góp phần tạo nên đặc tính của vật liệu. Vì vậy, sợi than tre thường xuất hiện trong sản phẩm chăm sóc sức khỏe.

Nồng độ ion âm thay đổi theo độ ẩm và ma sát. Thiết bị cùng phương pháp đo cũng ảnh hưởng đến kết quả. Độ an toàn của sản phẩm dệt tiếp xúc với da có thể được kiểm tra theo OEKO-TEX STANDARD 100.

Ứng dụng của vải sợi than tre

Vải sợi than tre được sử dụng trong nhiều sản phẩm. Mỗi nhóm sản phẩm tận dụng những đặc tính khác nhau.

  • Đồ lót cao cấp: mềm mại, hút ẩm và hỗ trợ kiểm soát mùi.
  • Trang phục thể thao: thông thoáng và hỗ trợ thoát mồ hôi.
  • Quần áo mặc thường ngày: tạo cảm giác khô ráo và dễ chịu.
  • Khăn: hút nước và hạn chế mùi trong quá trình sử dụng.
  • Tất: hút ẩm, giữ ấm và kiểm soát mùi chân.
  • Trang phục mùa đông: tích nhiệt và giữ lại không khí ấm.
  • Chăn ga: hấp phụ mùi và tạo cảm giác thoải mái.
Share your love