Độ mao dẫn của vải cho biết nước di chuyển dọc theo cấu trúc vải nhanh đến đâu. Chỉ số này liên quan trực tiếp đến khả năng thấm nước của bán thành phẩm.
Với cotton, kết quả còn phản ánh mức độ sạch sau tiền xử lý. Sáp, pectin, tro và hồ dệt có thể làm xơ kém thấm nước.
Nhưng độ mao dẫn không phải là một con số dùng chung cho mọi mục đích. FZ/T 01071-2008, DIN 53924 và AATCC TM79 đo những khía cạnh khác nhau.
Nhà máy cần chọn phương pháp theo công đoạn. Không nên lấy kết quả của phép thử nhỏ giọt để thay cho phép thử độ mao dẫn theo chiều cao.

Độ mao dẫn của vải thực sự đo điều gì?
Nước di chuyển qua vải nhờ lực mao dẫn giữa xơ, filament và khoảng rỗng. Khoảng rỗng thông giúp nước đi nhanh hơn.
Với vải cotton, sáp tự nhiên và pectin thường làm bề mặt xơ kỵ nước hơn. Hồ dệt còn có thể nằm giữa các sợi sau công đoạn dệt.
Giũ hồ, nấu luyện và tẩy trắng giúp loại bỏ các chất này. Nếu xử lý chưa đủ, nước sẽ thấm chậm hoặc dâng không đều.
Vì vậy, độ mao dẫn thường được dùng như một tín hiệu kiểm tra tiền xử lý. Nó không phải bằng chứng duy nhất cho chất lượng nhuộm.
Với polyester, nylon hoặc vải có spandex, dầu kéo sợi và chất hoàn tất có thể ảnh hưởng rõ đến kết quả. Cùng một thành phần vẫn có thể cho số đo khác nếu cấu trúc và xử lý bề mặt thay đổi.
Trong quá trình hỗ trợ mẫu, chúng tôi thường xem độ mao dẫn cùng với độ sạch nền, độ co, màu và kết quả giặt. Cách đọc này thực tế hơn việc nhìn một con số riêng lẻ.
Ba cách đo độ mao dẫn thường bị gọi chung là mao hiệu
Trong sản xuất, ba phép thử thường bị gọi chung là mao hiệu. Tuy nhiên, nguyên lý đo và đầu ra của chúng không giống nhau.
| Phương pháp | Tiêu chuẩn hoặc tài liệu | Cách đo chính | Ứng dụng phù hợp | Điểm cần lưu ý |
|---|---|---|---|---|
| Đo độ mao dẫn theo chiều cao | FZ/T 01071-2008 | Dải vải treo theo chiều dọc, một đầu tiếp xúc với nước, ghi chiều cao nước dâng theo thời gian | Đánh giá tiền xử lý và độ đồng đều theo hướng dọc, ngang | Thời gian dài hơn, phù hợp kiểm soát công đoạn |
| Đo tốc độ hút theo chiều cao | DIN 53924:2020 | Ghi tốc độ hoặc thời gian nước dâng đến một chiều cao quy định | Sàng lọc tốc độ hút nước của vải và vật liệu dệt | Cần ghi phiên bản tiêu chuẩn và điều kiện thử |
| Thử nhỏ giọt | AATCC TM79 | Nhỏ nước lên bề mặt căng phẳng, đo thời gian mất ánh phản chiếu của giọt nước | Kiểm tra nhanh trước nhuộm, in hoặc hoàn tất | Không nên dùng thay cho phép thử vertical wicking |
FZ/T 01071-2008 và DIN 53924:2020 đều liên quan đến tốc độ nước dâng. Không nên ghi chung là “phương pháp châu Âu” nếu phiếu test không nêu tiêu chuẩn.
AATCC TM79 là phép thử độ hút nước bằng giọt nước cho yarn, fabric và garment. Mẫu phẳng thường là 200 × 200 mm, giọt nước rơi từ khoảng 10 mm. Có thể xem mô tả tại trang AATCC TM79.
Nếu khách yêu cầu đo nước dâng theo khoảng cách hoặc theo thời gian, cần xác nhận có phải AATCC TM197 hay không. AATCC cũng liệt kê TM197 là phép thử vertical wicking, khác với TM79.
Thông số cần khóa trước khi đo độ mao dẫn
Mẫu và hướng lấy mẫu
Mẫu phải đại diện cho cây hàng. Với vải dệt thoi, tách hướng dọc và ngang; với vải dệt kim, ghi rõ hướng vòng và cột.
Không nên tự đổi kích thước mẫu rồi vẫn ghi nguyên tiêu chuẩn trên báo cáo. FZ/T 01071-2008, DIN 53924 và AATCC TM79 có cách chuẩn bị khác nhau.
Điều hòa, nước và thời điểm đọc
Độ ẩm, nhiệt độ và nước đều ảnh hưởng kết quả. Thời gian điều hòa phải theo tiêu chuẩn hoặc SOP.
Đo độ mao dẫn theo chiều cao cần ghi thời điểm đọc. Thử nhỏ giọt lại ghi thời gian giọt mất ánh phản chiếu.
Không lấy “8 cm trong 30 phút” so với “5 giây mất giọt”. Đây là hai đầu ra khác nhau.
Cách báo cáo
Khi phương pháp yêu cầu, kết quả phải tách theo hướng dọc và ngang. Nếu có nhiều điểm đo, nên ghi trung bình và độ phân tán.
Tiêu chuẩn nào phù hợp với từng công đoạn?
Kiểm tra sau tiền xử lý
Sau giũ hồ, nấu luyện hoặc tẩy trắng, FZ/T 01071-2008 phù hợp để kiểm tra mức độ mao dẫn và sự khác biệt giữa các vị trí.
Với cotton, mốc 8–10 cm trong 30 phút có thể dùng làm khoảng tham khảo nội bộ. Đây không phải mức đạt chung.
Khăn, terry, vải pha và vải dày đều cần giới hạn riêng. Khi điều chỉnh, phải giữ cùng phương pháp để so sánh.
Kiểm tra nhanh trước nhuộm hoặc in
Thử nhỏ giọt phù hợp để sàng lọc vùng còn kỵ nước. Nhưng một điểm thấm nhanh chưa đủ để cho cả cây vào máy.
Trước lab dip, chúng tôi thường kiểm tra trái, giữa và phải khổ. Với vải dệt kim từ máy 18G, nên xem thêm vùng đầu cây và cuối cây.
Kiểm tra theo yêu cầu khách hàng hoặc bên thứ ba
Đơn hàng xuất khẩu phải dùng đúng specification. “Absorbency”, “wicking” và “water uptake” không phải lúc nào cũng cùng một phép thử.
Buyer nên hỏi phòng thử về phiên bản tiêu chuẩn, cỡ mẫu, điều hòa và cách làm tròn số.
AATCC TM79 hiện được AATCC giới thiệu là phép thử độ hút nước cho yarn, fabric và garment. Có thể xem danh mục tiêu chuẩn tại trang tiêu chuẩn AATCC.
Độ mao dẫn không phải càng cao càng tốt
Đối với bán thành phẩm dùng để nhuộm, thấm nhanh là điều kiện cần. Nhưng tốc độ quá nhanh và không đồng đều có thể làm quy trình khó kiểm soát.
Trong pad dyeing, vải chỉ tiếp xúc dung dịch trong thời gian ngắn. Nếu mép, giữa và hai đầu cây có tốc độ thấm khác nhau, nguy cơ lệch màu sẽ tăng.
Vì vậy, mục tiêu không phải đẩy độ mao dẫn lên mức cao nhất. Mục tiêu là đạt vùng thấm phù hợp và giữ ổn định trên toàn khổ.
Đối với cotton dệt kim, chúng tôi thường xem đồng thời chiều cao sau 30 phút, thời gian thấm giọt và chênh lệch trái, giữa và phải. Một chỉ số đơn lẻ không đủ để quyết định cho vào nhuộm.
Với mẫu áo len 12G, cấu trúc vòng và độ dày có thể làm nước di chuyển khác vải jersey mỏng. Không nên áp dụng cùng một mức cho hai cấu trúc.
Những lỗi thường làm kết quả sai
Mẫu, nước và độ sâu nhúng không ổn định
Mẫu vừa sấy có thể còn nhiệt và ẩm không đều. Độ sâu nhúng, nhiệt độ nước hoặc chất trợ còn dư cũng làm lệch kết quả.
Cần ổn định mẫu theo SOP. Không nên thêm chất hoạt động bề mặt để làm mẫu thấm nhanh.
Vải còn chất hoạt động bề mặt
Chất hoạt động bề mặt có thể làm giảm sức căng nước. Nếu còn trên vải, số đo có thể cao hơn khả năng thật của nền vải.
Trước khi kiểm tra bán thành phẩm, cần xác nhận công đoạn giặt đã loại bỏ dầu và chất trợ phù hợp. Có thể đối chiếu thêm quy trình nhuộm và giặt hoàn tất dệt kim khi xây dựng checklist.
Chỉ đo một điểm trên cây vải
Ba phép thử đều là phép đo cục bộ. Một điểm đạt không chứng minh cả cây đồng đều.
Nên lấy mẫu trái, giữa và phải khổ. Với cây dài, thêm đầu, giữa và cuối cây.
Nếu kết quả lệch rõ, cần kiểm tra hồ, dầu, pH, nhiệt độ và lưu lượng giặt trước khi chỉnh thuốc nhuộm.
Độ mao dẫn liên quan thế nào đến nhuộm và hoàn tất?
Khả năng thấm nước ảnh hưởng đến bước đưa thuốc nhuộm và hóa chất vào vải. Màu đều còn phụ thuộc pH, nhiệt, tỷ lệ liquor, tốc độ máy và giặt sau nhuộm.
Chất làm mềm, nhựa hoàn tất và chất chống nước có thể làm giảm hoặc thay đổi khả năng thấm. Vì vậy, cần đo lại sau hoàn tất nếu sản phẩm có yêu cầu hút nước.
Với khăn và khăn tắm, độ mao dẫn liên quan trực tiếp đến cảm giác hút nước khi sử dụng. Với sportswear, cần tách khả năng thấm giọt khỏi quản lý ẩm và tốc độ khô.
Với đồ lót hoặc sản phẩm tiếp xúc da, nên đánh giá thêm cảm giác ẩm, độ thoáng và thay đổi sau giặt. Một phép thử không đại diện cho toàn bộ hiệu năng.
Nếu vải xuất hiện lệch màu sau sấy hoặc định hình, không nên quy ngay cho thuốc nhuộm. Có thể kiểm tra thêm độ ẩm, pH và chất trợ theo quy trình khoanh vùng vết gió trên vải nhuộm.
Quy trình kiểm tra thực tế trước khi cho vải vào máy
- Ghi rõ thành phần, kiểu dệt, định lượng, khổ và công đoạn hiện tại.
- Chọn FZ/T 01071-2008, DIN 53924 hoặc AATCC TM79 theo mục đích.
- Khóa điều kiện điều hòa, nước, kích thước mẫu và cách đọc.
- Lấy mẫu trái, giữa, phải khổ; thêm đầu và cuối cây khi cần.
- Đối chiếu độ mao dẫn với độ sạch, pH, màu và kết quả giặt.
Trong phát triển mẫu thật, đội ngũ hỗ trợ mẫu không chỉ hỏi “độ mao dẫn bao nhiêu”. Chúng tôi cần biết phương pháp, thời gian đọc, hướng vải và mục đích sử dụng.
Với khách làm tất, hãy gửi rõ cấu trúc máy 18G, thành phần, chi số sợi và yêu cầu màu. Với mẫu knitwear 12G, nên gửi thêm định lượng, độ dày và yêu cầu sau giặt.
Khi trao đổi đơn hàng số lượng lớn, cần thống nhất mốc chấp nhận, phương pháp test, số điểm đo và trách nhiệm khi kết quả giữa các lô thay đổi.
Thông tin cần gửi khi yêu cầu kiểm tra
- Thành phần xơ hoặc filament.
- Kiểu dệt, định lượng và độ dày.
- Công đoạn hiện tại: mộc, tiền xử lý, nhuộm hay hoàn tất.
- Phương pháp yêu cầu: FZ/T 01071-2008, DIN 53924 hoặc AATCC TM79.
- Hướng báo cáo: dọc, ngang hoặc thời gian mất giọt.
- Ứng dụng cuối: tất, khăn, đồ lót, sportswear hoặc knitwear.
- Yêu cầu lab dip, kiểm tra giặt, MOQ và thời gian giao hàng.
Độ mao dẫn của vải chỉ có giá trị khi phương pháp, điều kiện và mục đích được ghi rõ. Đừng so sánh hai con số được tạo ra từ hai phép thử khác nhau.
Nếu cần đánh giá vải hoặc bán thành phẩm, khách nên gửi thành phần, cấu trúc, định lượng, phương pháp test, ứng dụng, yêu cầu màu và thời gian dự kiến. Đội ngũ hỗ trợ mẫu sẽ dùng các thông tin này để xác nhận tiêu chí phù hợp trước khi chuyển sang lab dip hoặc bulk order.
Độ mao dẫn của vải không chỉ là một con số về nước. Nó là dữ liệu để nhìn lại tiền xử lý, độ đồng đều, khả năng vào màu và rủi ro sau hoàn tất.



