Lỗi vải dệt kim: cách kiểm màu, dye lot và xử lý lỗi trước đơn hàng lớn

Lỗi vải dệt kim thường gây rủi ro lớn khi đơn hàng chuyển từ mẫu sang sản xuất số lượng lớn. Một cuộn vải nhìn ổn ở bên ngoài vẫn có thể bị lệch màu, khác dye lot, xù lông, thiếu vòng kim, sai khổ hoặc sai chiều dài.

Với tất, đồ lót, sportswear và knitwear, những lỗi này ảnh hưởng trực tiếp đến thành phẩm. Nếu màu giữa các cuộn không đồng nhất, nhà máy may rất khó cắt phối. Nếu bề mặt vải có lỗi liên tục, tỷ lệ hao hụt cũng tăng lên.

Vì vậy, kiểm tra lỗi vải không nên chỉ nhìn qua bề mặt. Cần kiểm từ sợi, vải mộc, tiền xử lý, nhuộm, sấy, hoàn tất, đóng gói và cách lấy mẫu. Khi các bước này rõ ràng, rủi ro trước bulk order sẽ thấp hơn.

Kiểm màu dye lot và chấm điểm lỗi vải dệt kim bằng grey scale

Lỗi vải dệt kim thường gặp nhất: lệch màu và khác dye lot

Lỗi màu là nhóm lỗi phổ biến trong sản xuất vải nhuộm. Màu trên vải có thể đậm nhạt không đều. Ánh màu cũng có thể khác giữa các vị trí trên cùng một cuộn.

Trong kiểm vải, lỗi màu thường được chia thành hai nhóm chính:

  • Lệch màu cùng lô: cùng một mã màu nhưng màu khác nhau giữa thùng, kiện, pack, cuộn hoặc cây vải.
  • Lệch màu trong cùng cuộn: màu khác giữa trái, giữa, phải, đầu, cuối, mặt trước hoặc mặt sau.

Với sản phẩm mặc sát da, lỗi màu không chỉ là vấn đề thẩm mỹ. Nó có thể làm thành phẩm bị loang màu hoặc lộ vệt sau khi cắt may. Khi đó, nhà máy phải phân cuộn lại, đổi sơ đồ cắt hoặc yêu cầu nhuộm bổ sung.

Chi phí thật không chỉ nằm ở giá vải. Nó còn nằm ở thời gian sửa lỗi, trễ lịch giao hàng và rủi ro khiếu nại từ khách cuối.

Vì sao lỗi màu xuất hiện trong quá trình nhuộm?

Nguyên nhân của lỗi màu thường không đến từ một bước duy nhất. Nó có thể bắt đầu từ sợi, vải mộc, tiền xử lý, thuốc nhuộm, thiết bị hoặc điều kiện sấy.

Mỗi loại vải cũng có cách phản ứng khác nhau. Cotton, bamboo, polyester, spandex covering và vải pha đều có logic nhuộm riêng. Vì vậy, cùng một công thức nhuộm không phải lúc nào cũng cho kết quả giống nhau.

1. Thuốc nhuộm phân bố không đều trước khi cố định màu

Trước khi màu được cố định, thuốc nhuộm cần phân bố đều trên bề mặt vải. Nếu bước này không ổn định, màu sau nhuộm rất dễ bị lệch.

Nguyên nhân đầu tiên đến từ bản thân vải. Các loại xơ có khả năng hút màu khác nhau. Nếu quá trình rũ hồ, nấu, tẩy, mercerizing hoặc làm sạch dầu không đều, vải sẽ hút màu không đồng nhất.

Nguyên nhân thứ hai là tỷ lệ mang dịch. Áp lực trục cán không đều sẽ làm từng vùng vải hút dung dịch khác nhau. Việc cấp hóa chất không ổn định cũng có thể gây ra lỗi này.

Nguyên nhân thứ ba là sấy sơ bộ. Sau khi vải ngấm dung dịch nhuộm, tốc độ sấy không đều có thể làm thuốc nhuộm di chuyển. Hiện tượng này thường tạo ra lệch màu trái-giữa-phải hoặc mặt trước-mặt sau.

Với vải mỏng, rủi ro này xuất hiện rõ hơn. Chỉ một mức chênh nhiệt nhỏ cũng có thể làm màu không đều.

2. Mức độ cố định màu không giống nhau

Ngay cả khi thuốc nhuộm đã phân bố đều, lỗi màu vẫn có thể xảy ra. Nguyên nhân là điều kiện cố định màu không ổn định.

Nhiệt độ, thời gian, nồng độ hóa chất, hơi nước và áp lực xử lý đều ảnh hưởng đến độ bám màu. Nếu một vùng vải không được cố định đủ, phần màu đó có thể bị rửa trôi khi giặt xà phòng.

Ví dụ, với polyester, nhiệt độ thermosol không đều có thể làm lệch ánh màu. Với cotton dùng thuốc nhuộm hoạt tính, điều kiện hấp hơi không ổn định có thể làm màu phản ứng không đầy đủ.

Vì vậy, không nên chỉ so màu ngay sau nhuộm. Màu cần được kiểm lại sau giặt, sau hoàn tất và sau khi vải ổn định.

3. Ánh màu thay đổi do tiền xử lý hoặc hoàn tất

Một số lỗi màu không đến từ việc thuốc nhuộm phân bố sai. Chúng đến từ sự thay đổi ánh màu trên vải.

Bán thành phẩm có độ trắng không đều sẽ làm màu sau nhuộm bị lệch tone. pH không ổn định cũng có thể làm màu thay đổi. Nếu pH sau mercerizing còn cao, vải có thể bị vàng nhẹ khi sấy.

Ở công đoạn nhuộm, nhiệt độ quá cao có thể làm một số thuốc nhuộm tối màu hơn. Ở công đoạn sau nhuộm, resin finish, căng định hình nhiệt cao hoặc giặt xà phòng chưa đủ cũng có thể làm màu lệch.

Vì vậy, kiểm màu cần xem cả quá trình. Không nên chỉ nhìn vào công thức nhuộm.

Cách giảm lỗi màu trong sản xuất vải

Kiểm soát trục cán và thiết bị nhuộm

Với quy trình pad dyeing, trục cán ảnh hưởng trực tiếp đến tỷ lệ mang dịch. Nếu áp lực không đều, vải sẽ hút dung dịch không đều.

Khi dùng trục cán thông thường, bề mặt trục cần được kiểm tra định kỳ. Độ cứng cao su cũng cần phù hợp với từng loại vải.

Với đơn hàng nhỏ, nhiều màu và nhiều chất liệu, việc chỉnh trục thủ công dễ tạo rủi ro. Trong trường hợp này, thiết bị cán đều hoặc hệ thống kiểm soát áp lực ổn định sẽ hữu ích hơn.

Mục tiêu không phải là dùng thiết bị mới nhất. Mục tiêu là giữ điều kiện nhuộm ổn định với loại vải đang chạy.

Làm khô đều để hạn chế dye migration

Sấy không đều là nguyên nhân phổ biến của lỗi màu. Trong máy sấy khí nóng, vùng có gió mạnh và nhiệt cao sẽ làm nước bay hơi nhanh hơn.

Khi nước bay hơi quá nhanh, thuốc nhuộm có thể di chuyển về vùng đó. Đây là hiện tượng dye migration. Nó thường tạo ra vệt màu hoặc lệch màu theo chiều ngang.

Với vải dày, chênh nhiệt nhỏ có thể chưa gây ảnh hưởng lớn. Với vải mỏng, chênh lệch nhỏ cũng có thể nhìn thấy rõ.

Khi kiểm nhà máy, cần chú ý tốc độ gió trái-giữa-phải. Nhiệt độ bề mặt vải và tốc độ tăng nhiệt cũng cần được theo dõi.

Nếu dùng máy sấy tiếp xúc bằng trống, phần vải chạm trống sẽ khô nhanh hơn. Cách chạy hợp lý là cho vải tiếp xúc trống nhiệt thấp trước. Sau đó mới tăng dần sang trống nhiệt cao.

Với sấy hồng ngoại hoặc vi sóng, nhiệt cần phân bố đều trên cả hai mặt vải. Khoảng cách giữa nguồn nhiệt và vải không nên quá gần. Nếu sấy quá gấp, mặt trước và mặt sau có thể lệch màu.

Chọn thuốc nhuộm và chất trợ nhuộm phù hợp

Thuốc nhuộm nên có đường cong lên màu tương thích. Nếu các màu thành phần lên màu quá khác nhau, màu cuối dễ bị lệch khi điều kiện sản xuất thay đổi.

Dye lot của thuốc nhuộm cũng cần được quản lý. Nhà máy nên lưu theo nhà cung cấp, lô và batch. Không nên trộn nguồn tùy tiện khi chạy cùng một đơn hàng.

Với cotton knitted fabric, chất trợ nhuộm có thể giúp màu lên đều hơn. Với polyester/cotton pad dyeing, anti-migration agent có thể giúp giảm hiện tượng thuốc nhuộm di chuyển khi sấy.

Tuy nhiên, chất trợ nhuộm cần được thử trước. Nếu dùng sai, nó có thể ảnh hưởng đến tay vải, độ bền màu hoặc hiệu quả hoàn tất.

Quản lý vải mộc và bán thành phẩm trước nhuộm

Một đơn hàng lớn nên dùng cùng nguồn vải mộc càng nhiều càng tốt. Khác biệt về xơ, tỷ lệ pha, hồ sợi và độ đều sợi đều có thể ảnh hưởng đến màu.

Tiền xử lý cũng cần đồng nhất. Rũ hồ, nấu, tẩy, mercerizing và làm sạch dầu phải đạt độ đều cần thiết. Nếu bán thành phẩm hút màu khác nhau, màu sau nhuộm sẽ khó ổn định.

Với vải cần định hình trước nhuộm, điều kiện định hình phải đồng đều. Nếu định hình không ổn định, độ co rút và khả năng hút màu cũng thay đổi.

Với vải có spandex, nhiệt độ cần được kiểm soát cẩn thận. Nhiệt quá cao có thể làm giảm đàn hồi hoặc thay đổi cảm giác tay.

Quy trình kiểm tra lỗi vải trước khi giao hàng

Kiểm vải nên bắt đầu từ hồ sơ đơn hàng. Người kiểm cần có mẫu chuẩn, yêu cầu khách, packing list, roll list, mã màu, dye lot và tiêu chuẩn chấp nhận.

Nếu thông tin chưa rõ, cần xác nhận trước khi lấy mẫu. Không nên đợi đến khi hàng đã đóng xong mới xử lý điểm chưa thống nhất.

Tại hiện trường, hàng nên hoàn tất 100%. Tỷ lệ đóng gói nên đạt khoảng 80% trước khi lấy mẫu kiểm.

Số cuộn kiểm thường được tính theo căn bậc hai của tổng số cuộn hoặc số thùng. Số yard kiểm có thể lấy căn bậc hai của tổng yard rồi nhân 8.

Nếu roll list dùng mét, cần đổi sang yard trước khi tính. Đây là lỗi nhỏ nhưng rất dễ làm sai kết quả lấy mẫu.

Yêu cầu kiểm dye lot khi lấy mẫu

Dye lot cần được kiểm kỹ trong đơn hàng có nhiều lần nhuộm. Nếu nhà máy đã ghi dye lot trên roll list, mẫu kiểm phải bao phủ tất cả dye lot.

Nếu số dye lot nhiều hơn số cuộn được chọn kiểm bề mặt, vẫn cần lấy mẫu đầu cuộn từ các dye lot còn lại. Các mẫu này dùng để so màu giữa các lô.

Một số đơn hàng small dyeing có nhiều lô nhỏ. Nếu không kiểm đủ dye lot, rủi ro sẽ xuất hiện khi cắt phối hoặc may thành phẩm.

Nếu khách yêu cầu đóng hàng theo dye lot, người kiểm cần đối chiếu thực tế trong thùng. Trường hợp nhà máy chưa phân màu đúng cần được ghi rõ trong báo cáo.

Điều kiện kiểm vải: ánh sáng, tốc độ và khoảng cách nhìn

Kiểm bề mặt vải nên thực hiện trên máy kiểm vải theo hướng dọc. Mặt bàn kiểm nên là màu tối. Góc quan sát nên khoảng 65 độ.

Khu vực kiểm cần tránh ánh nắng trực tiếp. Cũng nên tránh phản xạ trắng từ mặt bàn hoặc tường xung quanh.

Nguồn sáng nên dùng hệ đèn có nhiệt độ màu khoảng 6500K. Tốc độ máy kiểm thường ở mức 20±5 yard/phút. Người kiểm có thể dừng máy khi cần ghi lỗi.

Khoảng cách mắt đến bề mặt vải nên khoảng một yard. Với vải rộng trên 50 inch, nên có hai người kiểm. Với vải dưới 50 inch, một người có thể kiểm nếu tốc độ phù hợp.

Nội dung kiểm không chỉ gồm lỗi bề mặt. Người kiểm cũng cần kiểm màu, khổ vải, chiều dài cuộn, bowing, skewing, đóng gói và nhãn.

Cần kiểm những gì ngoài bề mặt vải?

Nếu khách yêu cầu kiểm cấu trúc, có thể lấy mẫu để xác nhận thành phần xơ. Loại sợi và chi số sợi cũng có thể cần kiểm lại.

Cảm giác tay nên được so với mẫu chuẩn. Nếu một số cuộn cứng hơn, mềm hơn, dày hơn hoặc mỏng hơn rõ rệt, cần ghi nhận trong báo cáo.

Với đồ lót, tất và sportswear, cảm giác tay rất quan trọng. Một thay đổi nhỏ cũng có thể ảnh hưởng đến trải nghiệm mặc.

Nếu có nhiều mức cảm giác tay trong cùng một lô, nên lấy mẫu đối chứng. Điều này giúp hai bên dễ xác nhận nguyên nhân hơn.

Thang điểm 4 điểm trong kiểm lỗi vải

Thang điểm 4 điểm được dùng nhiều cho vải dệt kim. Nó cũng có thể áp dụng cho vải dệt thoi nếu khách chấp nhận.

Nguyên tắc chính là tổng điểm lỗi trong cùng một yard thường không vượt quá 4 điểm. Các lỗi nghiêm trọng như lỗ thủng thường bị tính 4 điểm.

Lỗi liên tục cũng cần được xử lý nghiêm. Ví dụ gồm barre, lệch màu từ biên đến biên, khổ hẹp, khổ không đều, nếp gấp và nhuộm không đều.

Với các lỗi này, mỗi yard lỗi thường bị tính 4 điểm. Nếu vải rộng hơn 64-66 inch, điểm phạt có thể tăng theo tỷ lệ nếu tiêu chuẩn khách yêu cầu.

Thông thường, lỗi trong phạm vi một inch ở hai biên vải có thể không tính điểm. Tuy nhiên, điều này cần theo yêu cầu cụ thể của khách.

Khi nhiều lỗi xuất hiện cùng một vị trí, điểm lỗi thường tính theo lỗi lớn nhất. Nếu lỗi mặt trái ảnh hưởng đến mặt phải, lỗi đó vẫn cần được ghi nhận.

Cách tính điểm theo thang 4 điểm

  • Điểm mỗi cuộn theo 100 yard: tổng điểm lỗi / số yard kiểm × 100.
  • Điểm mỗi cuộn theo 100 square yard: tổng điểm lỗi × 3600 / (yard kiểm × khổ vải hữu dụng tính bằng inch).
  • Điểm trung bình toàn lô: tổng điểm lỗi × 3600 / (tổng yard kiểm × khổ vải hữu dụng trung bình).

Một mức tham khảo phổ biến là dưới 40 điểm/100 square yard cho A grade. Trên mức này, cuộn vải có thể bị xếp B grade.

Tuy nhiên, trung bình toàn lô cũng cần được xem xét. Nếu từng cuộn đạt nhưng điểm trung bình toàn lô vượt mức khách chấp nhận, lô hàng vẫn có thể không đạt.

Trong giao dịch B2B, mức chấp nhận cuối cùng nên được thống nhất trước. Không nên chỉ dựa vào một công thức chung.

Thang điểm 10 điểm trong kiểm lỗi vải

Thang điểm 10 điểm thường dùng cho vải dệt thoi. Một số khách vẫn có thể yêu cầu dùng phương pháp này cho đơn hàng cụ thể.

Với lỗi dọc, điểm phạt thường tăng theo chiều dài lỗi. Lỗi dài khoảng 1 inch có thể tính 1 điểm. Lỗi dài hơn 1 inch đến dưới 5 inch có thể tính 3 điểm.

Lỗi dài hơn 5 inch đến dưới 10 inch có thể tính 5 điểm. Lỗi rất dài hoặc ảnh hưởng lớn có thể tính 10 điểm.

Với lỗi ngang, cách tính cũng dựa trên chiều dài và mức ảnh hưởng đến khổ vải. Lỗi toàn khổ thường bị tính nặng hơn.

Nguyên tắc quan trọng là mỗi yard không vượt quá 10 điểm. Nếu cả lô có lỗi liên tục theo chiều dọc hoặc chiều ngang, lô hàng có thể bị hạ cấp.

Trừ khi khách quy định khác, kiểm vải thường chỉ kiểm mặt phải. Nếu mặt trái ảnh hưởng đến mặt phải hoặc hiệu quả sử dụng, vẫn cần ghi nhận.

Các lỗi bề mặt thường gặp khi kiểm vải

Ngoài lỗi màu, người kiểm cần nhận diện đúng các lỗi cấu trúc. Một số lỗi xuất hiện từ sợi. Một số lỗi đến từ dệt, nhuộm hoặc hoàn tất.

  • Loose end: sợi dọc lỏng hoặc đứt bị dệt dần vào vải.
  • Tight end: một sợi dọc bị kéo căng bất thường, tạo vệt hoặc méo cấu trúc.
  • Missing pick: thiếu một sợi ngang trong cấu trúc vải.
  • Broken pick: sợi ngang bị đứt một phần.
  • Barre: vệt ngang do khác biệt vật liệu, hóa chất, mật độ hoặc điều kiện xử lý.
  • Foreign fiber: xơ lạ hoặc tạp chất bị cuốn vào sợi hoặc dệt vào vải.
  • Slub yarn: đoạn sợi dày bất thường trên bề mặt vải.
  • Neps hoặc knot: xơ kết cụm hoặc sợi xoắn rối.
  • Skewing: sợi ngang không vuông góc với sợi dọc. Với vải dệt kim, hàng vòng không thẳng với cột vòng.
  • Drop stitch: lỗi không tạo vòng do kim hỏng hoặc thao tác máy.
  • Run hoặc off stitch: vùng cấu trúc bị phá vỡ do lỗi thiết bị.
  • Hole: lỗ thủng trên vải. Đây thường là lỗi nặng nhất.

Nếu khách phát triển vải dệt kim cho sản phẩm mặc sát da, cần kiểm kỹ lỗi xù lông, neps, lỗ kim, lệch màu và cảm giác tay.

Với vải dệt kim chức năng, nên kiểm thêm yêu cầu quick-dry, độ co giãn, độ bền sau giặt hoặc chức năng kháng khuẩn nếu đơn hàng có yêu cầu test.

Đánh giá màu bằng grey scale và mẫu đầu cuộn

Kiểm màu nên dựa trên mẫu chuẩn, mẫu bulk và grey scale. Người kiểm không nên chỉ đánh giá bằng mắt trong môi trường ánh sáng không ổn định.

Khi so màu, đặt mẫu chuẩn và mẫu bulk cạnh nhau. Hai mẫu cần đặt cùng hướng vải và trên cùng một mặt phẳng.

Nền nên là màu xám trung tính. Nếu lớp lót phía dưới ảnh hưởng đến màu nhìn thấy, có thể dùng hai hoặc nhiều lớp vải nền.

Trong kiểm cuộn, nên cắt mẫu đầu cuộn rộng khoảng 6-10 inch. Các mẫu này dùng để so màu trong cùng cuộn, giữa các cuộn và giữa các dye lot.

Với roll-to-roll hoặc lot-to-lot, mức thương mại thường yêu cầu grey scale từ cấp 4 trở lên. Nếu thấp hơn cấp 4, màu cần được ghi nhận là không phù hợp.

Nếu số dye lot vượt quá phạm vi khách chấp nhận, phần màu cũng cần được ghi rõ trong báo cáo.

Mức chấp nhận màu trong kiểm vải

Với lệch màu giữa cuộn và cuộn, mức grey scale cấp 4 trở lên thường được xem là mức thương mại có thể chấp nhận. Tuy nhiên, yêu cầu cuối cùng vẫn phụ thuộc vào khách.

Với lệch màu trong cùng cuộn, mức 4-5 hoặc 5 thường an toàn hơn. Trường hợp cấp 5 gần như không thấy khác biệt rõ.

Nếu kết quả là 4-5, cuộn vải có thể được chấp nhận nhưng nên ghi chú trong báo cáo. Nếu chỉ đạt cấp 4 hoặc thấp hơn, cuộn vải thường bị xếp B grade.

Khi ghi nhận màu, có thể dùng các mô tả như lighter, darker, brighter hoặc duller. Nếu khác ánh màu, nên ghi rõ different color tone.

Trường hợp màu khác rõ ở cấp 3-4 hoặc thấp hơn thường không nên chấp nhận. Nếu khách có tiêu chuẩn riêng, cần theo tiêu chuẩn đó.

Chiều dài cuộn, nối vải và lỗi khí味

Chiều dài cuộn cũng là một phần quan trọng của kiểm vải. Nếu chiều dài thực tế ngắn hơn chiều dài trên tem quá 1%, cuộn vải có thể bị xếp B grade.

Mỗi lần kiểm nên đo ít nhất 5 cuộn. Nếu phát hiện một cuộn lệch quá mức, các cuộn tiếp theo nên được đo định kỳ.

Ví dụ, sau khi phát hiện sai lệch, có thể kiểm lại chiều dài mỗi 3 cuộn. Cách này giúp giảm rủi ro bỏ sót lỗi hệ thống.

Bowing và skewing thường có mức chấp nhận khoảng 3%. Tuy nhiên, mức này cần được xác nhận theo yêu cầu của khách.

Với cuộn có phần nối, nếu đoạn nối dưới 30 yard, cuộn đó có thể bị đánh giá không đạt. Mỗi mối nối cũng cần được tính điểm theo hệ 4 điểm hoặc 10 điểm.

Mùi vải không nên bị bỏ qua. Tất cả cuộn có mùi hôi, mùi hóa chất bất thường hoặc mùi ẩm mốc nên được ghi nhận. Với sản phẩm tiếp xúc trực tiếp với da, mùi lạ có thể là rủi ro lớn.

Liên hệ giữa lỗi vải và lựa chọn sợi đầu vào

Nhiều lỗi nhìn thấy trên vải thực chất bắt đầu từ sợi. Sợi không đều có thể tạo vệt trên bề mặt. Độ xoắn không ổn định có thể ảnh hưởng đến tay vải và độ xù lông.

Thành phần pha không rõ cũng làm nhuộm khó kiểm soát. Với polyester, denier và filament count ảnh hưởng đến độ phủ, độ bóng và khả năng tạo vệt.

Với cotton, chi số sợi, độ chải kỹ, độ sạch xơ và lông sợi ảnh hưởng đến bề mặt sau dệt. Những yếu tố này cũng ảnh hưởng sau giặt và sau hoàn tất.

Khi chọn sợi polyester hoặc sợi pha cho tất, sportswear và vải chức năng, không nên chỉ hỏi giá/kg.

Khách nên xác nhận thêm thông số sợi, nguồn lô, hướng nhuộm, MOQ, khả năng kiểm chứng thành phần và rủi ro khi lên màu bulk.

Một loại sợi rẻ hơn có thể làm tăng lỗi nhuộm, đứt sợi khi dệt hoặc hao hụt khi kiểm vải. Khi đó, tổng chi phí có thể cao hơn.

Cách chuẩn bị yêu cầu trước bulk order

Trước khi chuyển sang bulk order, khách nên chuẩn bị thông tin rõ ràng. Thông tin càng cụ thể, quá trình đánh giá rủi ro càng nhanh.

Các thông tin nên có gồm ứng dụng sản phẩm, loại vải, thành phần, chi số hoặc denier, màu Pantone hoặc mẫu màu vật lý. Nếu có lab dip, nên gửi kèm mẫu đối chiếu.

Ngoài ra, cần nêu rõ mức chấp nhận grey scale, thang điểm kiểm lỗi, MOQ dự kiến và lịch giao hàng. Nếu sản phẩm cần test, yêu cầu test nên được nói rõ từ đầu.

Ví dụ, một đơn hàng sportswear có thể cần kiểm quick-dry, độ co giãn và độ bền sau giặt. Một đơn hàng đồ lót có thể cần kiểm kỹ cảm giác tay, độ mềm và rủi ro kích ứng.

Khi các tiêu chuẩn này được thống nhất trước, việc xử lý lỗi sẽ rõ ràng hơn. Hai bên cũng dễ quyết định cuộn nào được nhận, cuộn nào cần hạ cấp hoặc giữ lại.

FAQ về lỗi vải dệt kim

Lỗi vải dệt kim thường gặp nhất là gì?

Các lỗi thường gặp gồm lệch màu, khác dye lot, xù lông, neps, drop stitch, hole, skewing, sai khổ và sai chiều dài cuộn. Với tất, đồ lót và sportswear, lỗi màu và cảm giác tay không đều thường ảnh hưởng lớn nhất.

Khi nào cần kiểm dye lot?

Dye lot cần được kiểm khi một đơn hàng có nhiều cuộn, nhiều thùng hoặc nhiều lần nhuộm. Nếu nhà máy ghi dye lot trên roll list, mẫu kiểm nên bao phủ tất cả dye lot.

Grey scale cấp mấy thường được xem là đạt?

Trong kiểm màu thương mại, roll-to-roll hoặc lot-to-lot thường cần đạt grey scale cấp 4 trở lên. Với lệch màu trong cùng cuộn, mức 4-5 hoặc 5 thường an toàn hơn.

Thang điểm 4 điểm áp dụng cho loại vải nào?

Thang điểm 4 điểm thường được dùng cho vải dệt kim. Nó cũng có thể áp dụng cho vải dệt thoi nếu khách và nhà cung ứng đã thống nhất trước.

Vì sao phải kiểm lỗi vải trước khi cắt may?

Kiểm lỗi trước khi cắt may giúp giảm hao hụt và tránh phối nhầm màu. Nó cũng giúp phát hiện sớm lỗi dye lot, lỗi bề mặt, sai chiều dài và sai khổ vải.

Share your love