Sợi cotton chống xù Ne 20/2, Ne 30/2 và Ne 40/2 dùng 100% cotton chải kỹ, kéo Ring Spun, xe đôi và nhuộm màu. Sợi dùng cho áo len, hàng dệt kim và dệt thoi. Xưởng cần đánh giá độ xù trên mẫu sau giặt, không chỉ nhìn bề mặt cone.
Sợi cotton chống xù cần kiểm tra gì trước khi đặt hàng?
Chống xù là yêu cầu hiệu năng. Kết quả phụ thuộc vào chi số, độ xoắn, kiểu đan, mật độ, ma sát, màu nhuộm và hoàn tất. Bộ phận mua hàng cần thống nhất phương pháp thử, điều kiện giặt và ngưỡng chấp nhận.
Với sợi cotton chống xù, chải kỹ loại bớt xơ ngắn trước khi kéo. Ring Spun liên kết xơ bằng độ xoắn. Hai đặc điểm này hỗ trợ độ đều và kiểm soát lông sợi. Chúng không thay thế phép thử trên thành phẩm.
- QC sợi: Kiểm tra chi số, độ đều, độ xoắn, hướng xoắn và lông sợi.
- R&D mẫu: Dệt đúng gauge, kiểu mũi, số đầu sợi và màu dự kiến.
- QC thành phẩm: Giặt theo điều kiện sử dụng rồi đánh giá mức xù theo tiêu chuẩn đã thống nhất.
- Mua hàng: Giữ mẫu đạt, mã màu và nhãn lô để đối chiếu lần giao sau.
Cách kiểm tra sợi cotton chống xù trên mẫu áo len
Khi so sánh sợi cotton chống xù, xưởng cần giữ nguyên máy, kiểu mũi, kích thước mẫu và quy trình giặt. Chỉ đổi một chi số mỗi lần. Phiếu mẫu ghi lực căng, mật độ, định lượng, độ phủ, cảm giác tay, kích thước sau giặt và mức xù.
Ne 20/2 dày hơn và tạo độ phủ nhanh hơn. Ne 30/2 ở mức trung gian. Ne 40/2 mảnh hơn, phù hợp khi mẫu cần bề mặt gọn. Xưởng chỉnh bộ cấp sợi, mật độ mũi và tốc độ theo kết quả chạy mẫu.
Màu nhuộm ảnh hưởng cách quan sát bề mặt. Màu đậm và màu sáng làm lông sợi hiện rõ ở mức khác nhau. Phiếu duyệt sợi cotton chống xù cần ghi nguồn sáng, số lần giặt và giới hạn xù.
Thông số Ne 20/2, Ne 30/2 và Ne 40/2
| Hạng mục | Thông tin cần xác nhận |
|---|---|
| Thành phần | 100% cotton |
| Cấp chải | Chải kỹ |
| Quy trình kéo sợi | Ring Spun |
| Chi số | Ne 20/2, Ne 30/2 và Ne 40/2 |
| Hình thức | Sợi xe đôi nhuộm màu, dạng cone |
| Kiểu sợi cần xác nhận | Core spun yarn; xác nhận cấu trúc lõi và lớp bao theo mã hàng |
| Ứng dụng | Áo len, dệt kim và dệt thoi |
| Thuộc tính cần xác minh | Chống xù, kháng khuẩn, hút ẩm và có thể tái chế; kiểm tra hồ sơ của đúng mã hàng |
| Xuất xứ | Anhui, Trung Quốc |
| Đóng gói | Bao PP; xác nhận số cone và loại kiện theo đơn hàng |
| Quy cách đơn chiếc tham khảo | 7,5 × 7,5 × 18 cm; khối lượng cả bì 0,623 kg |
| Thời gian mẫu tham khảo | 31 ngày cho lượng mẫu 1–3 kg; xác nhận lại theo màu và lịch sản xuất |
Kích thước 7,5 × 7,5 × 18 cm là quy cách đóng gói đơn chiếc, không mặc nhiên là kích thước cone. Kho cần xác nhận trọng lượng tịnh, loại lõi, số cone mỗi kiện, mã màu và nhãn lô.
FAQ về độ xù và yêu cầu chức năng
Chống xù có nghĩa là áo không bao giờ bị xù không?
Không. Sợi cotton chống xù vẫn cần phép thử và ngưỡng chấp nhận cụ thể. Ma sát, kiểu đan, mật độ, giặt và hoàn tất đều ảnh hưởng kết quả.
Nên kiểm tra độ xù trên sợi, vải hay áo thành phẩm?
Kiểm tra sợi giúp sàng lọc nguyên liệu. Xưởng nên duyệt cuối trên vải hoặc áo dùng đúng cấu trúc, màu và quy trình giặt của dự án.
So sánh Ne 20/2, Ne 30/2 và Ne 40/2 thế nào?
Dệt các mẫu trong cùng điều kiện. So sánh định lượng, độ phủ, kích thước sau giặt, cảm giác tay và mức xù. Chỉ thay đổi một chi số trong mỗi lần thử.
Yêu cầu kháng khuẩn của mã hàng cần xác nhận bằng gì?
Yêu cầu phương pháp thử, đối tượng thử, điều kiện giặt, kết quả và phạm vi áp dụng. Báo cáo phải khớp với mã hàng đang mua.
Tham khảo nhóm sợi cotton cho sản xuất dệt và hướng dẫn về nguyên nhân vải bị xù lông. Khi yêu cầu mẫu sợi cotton chống xù, hãy gửi chi số, gauge, kiểu mũi, màu, điều kiện giặt và mức xù cần đạt.












