Áo khoác, ô che mưa và bạt có thể dùng cùng một loại vải nền. Yêu cầu của chúng lại khác nhau. Khác biệt thường nằm ở lớp polymer được tráng trên bề mặt vải.
Lớp phủ giúp bịt bớt khoảng trống giữa các sợi. Nhờ đó, vải cản gió và chống nước tốt hơn. Vật liệu phủ ảnh hưởng đến tay vải, độ đàn hồi, khối lượng và tuổi thọ sản phẩm.
Ba lớp phủ PA, PU và PVC đều phổ biến. PA thường được chọn khi ưu tiên chi phí. PU hợp với sản phẩm cần độ mềm và truyền hơi ẩm. PVC xuất hiện nhiều trên vật liệu công nghiệp nặng. Đây chỉ là định hướng, không phải bảng xếp hạng cố định.

Tráng phủ khác gì cán màng và hoàn tất chống thấm?
Tráng phủ là đưa polymer lỏng hoặc dạng paste trực tiếp lên vải. Vật liệu sau đó được sấy và đóng rắn thành màng.
Cán màng dùng một film đã được tạo trước. Film được ghép với vải bằng keo, nhiệt hoặc áp lực.
Hoàn tất chống thấm bề mặt, thường gọi là DWR, cũng khác coating. DWR giúp giọt nước khó lan nhưng không tự tạo hàng rào kín.
Ba công nghệ có thể xuất hiện cùng nhau. Vì vậy, chỉ nhìn dòng chữ “waterproof” chưa đủ để xác định cấu trúc thật.
Trong phạm vi này, PA là polyacrylate, còn gọi là acrylic coating hoặc AC coating. Ký hiệu PA trong ngành vật liệu đôi khi còn chỉ polyamide. Bên mua nên ghi rõ tên hóa học trên specification để tránh nhầm.
Lớp phủ PA: kinh tế và dễ dùng cho nhiều mặt hàng
PA là hệ coating được dùng rộng rãi. Chi phí thường thấp hơn PU trong cùng phân khúc. Lớp phủ có độ trong tốt và dễ phối màu.
PA giúp tăng độ cản gió, độ đứng và khả năng chống xổ lông. Nó thường có mặt trên vải lót áo phao, ô, túi và áo khoác phổ thông.
Nhiều hệ acrylic còn có độ bền ánh sáng khá tốt. Kết quả thực tế vẫn phụ thuộc công thức nhựa và phụ gia.
Hạn chế chính nằm ở độ đàn hồi và tay vải. Một số lớp PA tạo cảm giác khô hoặc hơi ráp. Lớp phủ cứng cũng dễ lộ nếp gấp.
PA không phải lựa chọn đầu tiên cho trang phục cần vận động lớn. Nó cũng không mặc nhiên thoát hơi ẩm tốt. Tuy vậy, PU không phải lúc nào cũng tốt hơn PA. Sản phẩm phổ thông vẫn có thể ưu tiên PA để kiểm soát chi phí.
Lớp phủ PU: mềm và linh hoạt hơn
PU là polyurethane coating. Hệ nhựa này dễ điều chỉnh độ mềm, độ đàn hồi và độ bền. Nó thường được dùng cho áo khoác và đồ thể thao.
Lớp PU mỏng vẫn có thể tạo màng liên tục. Tay vải thường mềm hơn PA và PVC.
Dù vậy, PU không mặc nhiên thoáng khí. Khả năng truyền hơi ẩm cần công thức và cấu trúc phù hợp. Hai hướng phổ biến là PU vi xốp và PU ưa nước.
PU vi xốp tạo đường đi qua các lỗ rất nhỏ. PU ưa nước truyền ẩm qua nhóm phân cực. Màng PU đặc vẫn có thể gây bí.
Rủi ro cần theo dõi là thủy phân. PU nền polyester thường nhạy với ẩm và nhiệt hơn PU nền polyether. Môi trường nóng ẩm có thể đẩy nhanh lão hóa.
Khi đánh giá PU, bên mua nên hỏi rõ hệ nhựa và điều kiện lão hóa đã test.
Lớp phủ PVC: chắc và hợp với kết cấu công nghiệp
PVC là polyvinyl chloride coating. Vật liệu thường đi cùng chất hóa dẻo và phụ gia. Công thức này tạo lớp phủ dày và kín.
PVC phù hợp với bạt xe tải, rèm công nghiệp, áo mưa nặng và sản phẩm bơm hơi. Nó chịu nước khá tốt và có giá cạnh tranh khi cần lượng phủ lớn.
Đổi lại, vải PVC thường nặng và có cảm giác nhựa rõ. Khả năng thoát hơi ẩm thấp. Khi trời lạnh, một số công thức có thể cứng hơn hoặc nứt sau nhiều lần gấp.
Rủi ro hóa chất còn nằm ở chất hóa dẻo, chất ổn định và chất chống cháy. Liên minh châu Âu không cấm toàn bộ PVC, nhưng hạn chế một số phụ gia.
Ví dụ, REACH Annex XVII của ECHA giới hạn một số phthalate trong vật liệu hóa dẻo. Đơn hàng xuất khẩu cần đối chiếu thị trường đích và nhóm tuổi. Danh mục hóa chất hạn chế (RSL) của thương hiệu cũng phải được kiểm tra.
PVC chưa biến mất khỏi ngành dệt. Vật liệu này vẫn phổ biến trong bạt và kết cấu công nghiệp. Áp lực thay thế chủ yếu đến từ khối lượng và việc quản lý phụ gia.
So sánh lớp phủ PA, PU và PVC
| Tiêu chí | So sánh thực tế |
|---|---|
| Bản chất | PA: polyacrylate hoặc acrylic. PU: polyurethane. PVC: polyvinyl chloride có phụ gia. |
| Tay vải | PA thường khô và hơi ráp. PU mềm, đầy và đàn hồi hơn. PVC dày, nặng và có cảm giác nhựa. |
| Khả năng cản gió | PA đạt mức khá. PU có thể đạt mức khá đến cao. PVC cản gió tốt khi màng phủ liên tục. |
| Chống nước | PA phụ thuộc nhiều vào lượng phủ. PU có thể đạt mức cao. PVC phù hợp với nhiều yêu cầu công nghiệp. |
| Truyền hơi ẩm | PA thường thấp. PU có thể tốt nếu dùng cấu trúc vi xốp hoặc ưa nước. PVC đặc truyền hơi ẩm rất thấp. |
| Độ bền gấp | PA ở mức trung bình. PU khá tốt khi chọn đúng hệ nhựa. PVC phụ thuộc chất hóa dẻo và nhiệt độ. |
| Rủi ro lão hóa | PA có thể cứng hoặc giảm bám. PU có nguy cơ thủy phân, vàng và bong lớp. PVC có thể cứng lạnh hoặc mất chất hóa dẻo. |
| Chi phí tương đối | PA thường thấp. PU thường cao hơn PA. PVC cạnh tranh trong kết cấu phủ nặng. |
| Ứng dụng | PA: lót áo phao, ô và túi. PU: áo khoác kỹ thuật, đồ thể thao và lều. PVC: bạt, rèm công nghiệp và áo mưa nặng. |
Bảng trên phản ánh xu hướng phổ biến, không thay thế báo cáo test. Kết quả còn phụ thuộc lượng phủ, độ liên tục của màng và vải nền.
Tên coating không quyết định toàn bộ khả năng chống nước
Khả năng chống nước thường được đánh giá bằng áp suất thủy tĩnh. ISO 811:2018 áp dụng phương pháp này cho các loại vải cần kháng nước. Với vải tráng cao su hoặc nhựa, ISO 1420:2016 là một tài liệu liên quan khác.
Con số “3.000 mm” chỉ có ý nghĩa khi đi kèm phương pháp test. Mặt vải chịu nước và trạng thái mẫu đều ảnh hưởng kết quả.
Lượng phủ lớn có thể tăng khả năng cản nước. Tuy nhiên, lớp phủ quá dày làm vải nặng và cứng hơn. Khả năng truyền hơi ẩm cũng có thể giảm. Mục tiêu đúng là đủ cho ứng dụng, không phải dày nhất.
Đường may là một điểm rò riêng. Vải đạt áp suất cao vẫn có thể thấm tại lỗ kim. Sản phẩm có thể cần ép băng đường may.
Vải nền cũng quyết định độ bền. Coating không thể bù hoàn toàn cho nền có độ bền xé thấp. Vì vậy, cần kiểm tra độ bền xé của vải trước khi may.
Đánh giá thoát hơi ẩm phải dùng đúng phương pháp
“Thoáng khí” và “thoát hơi ẩm” không phải một chỉ tiêu. Air permeability đo lượng không khí xuyên qua vải. Water-vapour resistance hoặc MVTR lại đánh giá sự truyền hơi nước.
PU ưa nước có thể truyền ẩm nhưng gần như không cho không khí đi qua. Cơ chế của hai phép đo khác nhau.
ISO 11092:2026 đo điện trở nhiệt và hơi nước bằng sweating guarded-hotplate. Trong khi đó, phương pháp cốc thường báo kết quả dưới dạng MVTR.
Khi so sánh nhà cung cấp, cần dùng cùng tiêu chuẩn và điều kiện mẫu. Không nên đặt Ret cạnh MVTR từ một phương pháp khác.
Chọn vật liệu theo ứng dụng, không theo thứ hạng
Lót chống xổ lông và áo khoác phổ thông
PA thường đủ cho lớp lót áo phao, áo cản gió và túi phổ thông. Cần kiểm tra độ bám, độ cứng và khả năng chống xổ lông.
Áo khoác kỹ thuật và đồ thể thao
PU phù hợp hơn khi sản phẩm cần tay mềm và độ đàn hồi. Yêu cầu thoát hơi ẩm phải đi kèm phương pháp test.
Không nên mặc định mọi áo shell đều dùng PU coating. Nhiều sản phẩm dùng membrane cán ghép.
Ô, mái che và sản phẩm phơi nắng
PA có thể phù hợp khi ưu tiên chi phí và độ bền ánh sáng. Màu nền và phụ gia chống UV cũng ảnh hưởng tuổi thọ.
Bạt và vật liệu công nghiệp
PVC phù hợp với kết cấu phủ nặng, cần màng kín và dễ vệ sinh. Phải ghi rõ khối lượng, độ linh hoạt ở nhiệt độ thấp và giới hạn hóa chất.
Checklist trước khi duyệt mẫu và lên đơn hàng lớn
Tên coating chỉ là dòng đầu tiên của specification. Một bộ yêu cầu mua hàng nên có các mục sau:
- Thành phần chính xác của vải nền và lớp phủ.
- Mặt phủ, số lần phủ và lượng phủ theo g/m².
- Khối lượng, khổ vải và tay vải mục tiêu.
- Áp suất thủy tĩnh kèm phương pháp test.
- Chỉ số thoát hơi ẩm hoặc độ cản hơi nước nếu cần.
- Độ bám dính giữa coating và vải nền.
- Độ bền xé, độ bền kéo và độ bền gấp.
- Kết quả sau giặt, mài mòn và lão hóa ẩm nhiệt.
- Yêu cầu chống cháy, chống nấm hoặc kháng hóa chất nếu có.
- Danh mục hóa chất hạn chế theo thị trường và RSL của khách hàng.
GB/T 20463-2015 áp dụng cho vải tráng cao su hoặc nhựa dùng trong trang phục chống nước. Đây không phải tiêu chuẩn chung cho mọi PU coating. Cần kiểm tra phạm vi trước khi ghi vào hợp đồng.
Nên lưu cả mẫu đầu và mẫu sau test. Chúng giúp phát hiện thay đổi về màu, mùi, độ cứng và bong lớp khi lên bulk order.
Khả năng chống nước cũng không tồn tại vĩnh viễn. Ma sát, giặt, gấp và lão hóa đều làm thay đổi lớp phủ. PU còn có thể suy giảm do thủy phân. Dữ liệu sau sử dụng vì thế quan trọng hơn một kết quả ban đầu.
Tên vật liệu chỉ là điểm bắt đầu
Lớp phủ PA, PU và PVC có ba định hướng. PA hợp với sản phẩm phổ thông. PU có lợi thế về độ mềm và khả năng truyền hơi ẩm. PVC mạnh ở kết cấu phủ nặng.
Cùng tên vật liệu vẫn có thể cho kết quả khác nhau. Công thức nhựa, lượng phủ, vải nền và điều kiện đóng rắn đều tham gia quyết định.
Trước khi duyệt mẫu, bên mua cần chốt ứng dụng, nền vải, định lượng và yêu cầu chống nước. Phương pháp test, chu kỳ giặt và giới hạn hóa chất cũng phải rõ. Các dữ liệu này giúp giảm chênh lệch giữa mẫu duyệt và đơn hàng lớn.



