Sợi cotton 100% chải kỹ Ne 20s/1 nhuộm màu sử dụng 100% cotton, kéo Ring Spun và quấn dạng cone. Sợi phù hợp cho xưởng dệt kim và dệt thoi cần kiểm tra mã màu, chi số và khả năng cấp sợi trước khi chạy lô.
Sợi cotton 100% chải kỹ Ne 20s/1 nhuộm màu Ring Spun
Công đoạn chải kỹ loại bớt xơ ngắn trước khi kéo sợi. Ring Spun tạo cấu trúc sợi theo cấu hình sản phẩm. Dạng cone hỗ trợ đưa sợi lên máy sau khi đối chiếu mẫu.
Thông số sợi cotton 100% chải kỹ Ne 20s/1 nhuộm màu
| Thông số | Thông tin sản phẩm |
|---|---|
| Thành phần | 100% cotton |
| Chuẩn bị xơ | Chải kỹ |
| Quy trình kéo sợi | Ring Spun |
| Chi số | Ne 20s/1 |
| Hình thức | Sợi nhuộm màu, quấn dạng cone |
| Ứng dụng | Dệt kim và dệt thoi |
| Màu sắc | Danh mục 580 màu |
| Đóng gói | Hộp; kích thước tham khảo 7,5 × 7,5 × 18 cm; trọng lượng cả bì tham khảo 0,620 kg |
| Số lượng đặt hàng tối thiểu (MOQ) | 50 kg |
Ứng dụng của sợi cotton 100% chải kỹ Ne 20s/1 nhuộm màu
Sợi dùng cho dệt kim và dệt thoi. Xưởng nên chạy mẫu trên đúng thiết bị để kiểm tra lực căng, số lần đứt, khả năng cấp sợi, độ đều, độ che phủ và màu sau hoàn tất.
Để đối chiếu dải sản phẩm, xem sợi cotton chải kỹ nhuộm màu Ne 4s–Ne 100s hoặc sợi cotton chải kỹ Ne 20/1, Ne 30/1 và Ne 40/1.
Màu và đóng gói sợi cotton 100% chải kỹ Ne 20s/1 nhuộm màu
Danh mục 580 màu là phạm vi lựa chọn, không đồng nghĩa mọi mã đều sẵn kho. Gửi mã màu hoặc mẫu chuẩn để duyệt dưới nguồn sáng thống nhất. Nhãn lô, chống ẩm, vận chuyển và lịch giao được xác nhận theo từng đơn hàng.
Câu hỏi kỹ thuật về sợi cotton 100% chải kỹ Ne 20s/1
Trước khi chạy Ne 20s/1, QC nên ghi nhận những chỉ tiêu nào?
Đối chiếu mã sợi, mẫu màu, loại máy, cỡ kim và cấu trúc vải. Khi chạy thử, ghi nhận lực căng, số lần đứt, khả năng cấp sợi và màu sau hoàn tất.
Ne 20s/1 nên chạy trên máy dệt kim hay dệt thoi?
Sợi dùng được cho cả hai loại máy. Xưởng cần chọn theo cấu trúc vải và thông số thiết bị, rồi chạy mẫu trước khi sản xuất.
Duyệt màu và lô sợi như thế nào?
Gửi mã màu hoặc mẫu chuẩn. Duyệt dưới cùng một nguồn sáng, lưu mẫu đã duyệt và ghi rõ mã lô giữa các đợt.
Khi yêu cầu mẫu Ne 20s/1, cần gửi mã màu và thông số nào?
Gửi mã màu hoặc mẫu tham chiếu, ứng dụng, loại máy, cỡ kim, định lượng mục tiêu và số lượng dự kiến.
Quy cách hộp và lịch giao cần xác nhận ra sao?
Đối chiếu kích thước hộp, trọng lượng cả bì, trọng lượng cone, nhãn lô và yêu cầu chống ẩm. Lịch giao được chốt theo đơn hàng.














