Sợi cotton chải kỹ 100% Ne 20/1, 30/1, 40/1 cho dệt kim và dệt thoi

Sợi cotton chải kỹ 100% Ne 20/1, 30/1, 40/1 dành cho nhà máy dệt kim và dệt thoi cần nguồn sợi đơn ổn định, bề mặt gọn và nhiều lựa chọn màu. Chúng tôi kéo sợi bằng công nghệ nồi cọc, nhuộm màu và đánh ống dạng cone để nhà máy đưa sợi vào sản xuất thuận tiện hơn.

  • Thành phần: 100% cotton chải kỹ.
  • Công nghệ: Kéo sợi nồi cọc, cấu trúc sợi đơn.
  • Chi số: Ne 20/1, Ne 30/1 và Ne 40/1.
  • Màu sắc: Danh mục hơn 580 màu; nhận kiểm tra màu theo mẫu.
  • Ứng dụng: Vải dệt kim, vải dệt thoi, vớ và hàng may mặc.
  • MOQ: 50 kg.
  • Đóng gói: Cone sợi trong thùng carton.
1 - 49 kilograms
171.028 
50 - 9.999 kilograms
171.028 
10.000+ kilograms
166.503 

Sợi cotton chải kỹ Ne 20/1, 30/1, 40/1 là dòng sợi đơn 100% cotton dành cho dệt kim và dệt thoi. Chúng tôi kéo sợi bằng công nghệ nồi cọc, nhuộm theo bảng màu và đánh ống dạng cone. Danh mục hơn 580 màu giúp bộ phận phát triển sản phẩm chọn màu nhanh hơn, nhưng chúng tôi vẫn kiểm tra tình trạng từng màu theo chi số trước khi xác nhận đơn hàng.

Nhà máy thường gặp ba rủi ro khi chọn sợi cotton: chi số không phù hợp với gauge và GSM, màu mẫu khác màu khi lên vải, hoặc cấu trúc sợi không ổn định khi chạy máy. Một lựa chọn sai có thể làm chậm lịch dệt, tăng số lần thử máy và phát sinh lỗi bề mặt. Chúng tôi xử lý các rủi ro này từ bước xác nhận chi số, màu, ứng dụng và điều kiện kiểm tra.

Sợi cotton chải kỹ giải quyết ba điểm nghẽn trong sản xuất

Kiểm soát bề mặt sợi và vải

Công đoạn chải kỹ loại thêm xơ ngắn và tạp chất trước khi kéo sợi. Thân sợi gọn hơn, lượng xơ tự do giảm và bề mặt vải dễ kiểm soát hơn. Lợi ích này rõ nhất với hàng dệt kim mặc sát da, vải cần mặt sạch và sản phẩm sử dụng màu sáng.

Công nghệ kéo nồi cọc tạo độ xoắn liên tục cho thân sợi. Cấu trúc này giữ sợi chắc trong quá trình cấp sợi và tạo nền ổn định cho công đoạn dệt. Nhà máy vẫn cần đặt lực căng phù hợp vì tốc độ máy, đường dẫn sợi và mật độ kim ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả chạy máy.

Chọn đúng độ dày cho từng cấu trúc

Ba chi số Ne 20/1, Ne 30/1 và Ne 40/1 phục vụ ba mức độ dày khác nhau. Ne 20/1 tạo độ che phủ rõ hơn. Ne 30/1 cân bằng giữa độ dày và độ mềm. Ne 40/1 cho bề mặt mảnh và nhẹ hơn. Bạn cần đối chiếu chi số với gauge máy, cấu trúc dệt, mật độ, GSM và cảm giác tay mục tiêu.

Rút ngắn bước phát triển màu

Bảng màu hơn 580 mã giúp đội thiết kế và thu mua có thêm lựa chọn khi phát triển bộ sưu tập. Mỗi chi số phản xạ ánh sáng khác nhau, nên cùng một công thức màu vẫn có thể tạo cảm nhận khác trên Ne 20/1 và Ne 40/1. Chúng tôi kiểm tra màu trên đúng chi số trước khi bạn khóa tiêu chuẩn.

Thông số sợi cotton chải kỹ Ne 20/1, 30/1, 40/1

Thuộc tính Thông số Ý nghĩa khi sản xuất
Thành phần 100% cotton Tạo cảm giác mềm, thoáng và khả năng hút ẩm tự nhiên của xơ cotton.
Loại sợi Sợi chải kỹ, sợi đơn Giảm xơ ngắn và hỗ trợ kiểm soát bề mặt vải.
Phương pháp kéo Kéo sợi nồi cọc Tạo cấu trúc xoắn liên tục và thân sợi chắc.
Chi số Ne 20/1, Ne 30/1, Ne 40/1 Phục vụ các cấu trúc từ dày, trung bình đến mảnh.
Màu sắc Hơn 580 mã màu; hỗ trợ phát triển màu riêng Giúp nhà máy phát triển nhiều mã hàng và phối màu.
Dạng giao sợi Cone sợi nhuộm màu Phù hợp với hệ thống cấp sợi của máy dệt kim và dệt thoi.
Ứng dụng Dệt kim, dệt thoi, vớ, hàng may mặc Cho phép dùng một nhóm nguyên liệu cho nhiều dòng sản phẩm.
Đóng gói Thùng carton Bảo vệ cone và thuận tiện cho nhập kho.

Đặc tính của sợi cotton chải kỹ trong sản xuất B2B

  • 100% cotton: Xơ cotton tạo cảm giác mềm, thoáng và hút ẩm tự nhiên. Nhà máy có thể dùng sợi cho các sản phẩm tiếp xúc trực tiếp với da.
  • Quy trình chải kỹ: Công đoạn này loại thêm xơ ngắn và tạp chất. Bề mặt sợi gọn hơn, từ đó nhà máy dễ kiểm soát xù lông và lỗi mặt vải.
  • Kéo sợi nồi cọc: Độ xoắn liên tục giữ cấu trúc sợi chắc. Sợi phù hợp với các dây chuyền cần lực căng ổn định.
  • Ba chi số phổ biến: Bộ Ne 20/1, Ne 30/1 và Ne 40/1 đáp ứng nhiều mức GSM mà không mở rộng sang quá nhiều quy cách khó quản lý.
  • Hơn 580 màu: Bộ phận phát triển sản phẩm có thể chọn màu theo bộ sưu tập, mẫu vải hoặc tiêu chuẩn của nhãn hàng.

Những đặc tính trên không thay cho bước chạy mẫu. Cùng một loại sợi vẫn cho kết quả khác nhau khi nhà máy thay đổi gauge, mật độ, lực căng, hướng xoắn hoặc quy trình hoàn tất. Chúng tôi cần dữ liệu sản xuất thực tế để tư vấn đúng cấu hình.

Cách chọn sợi cotton chải kỹ Ne 20/1, 30/1 và 40/1

Ne 20/1 cho cấu trúc cần độ che phủ

Ne 20/1 là lựa chọn dày nhất trong ba chi số. Nhà máy thường chọn quy cách này khi sản phẩm cần thân vải chắc, độ che phủ rõ hoặc cảm giác đầy tay. Sợi phù hợp với một số dòng vớ, hàng dệt kim dày và cấu trúc dệt thoi cần sợi lớn hơn.

Độ dày cao không đồng nghĩa với việc Ne 20/1 phù hợp cho mọi máy. Gauge nhỏ, mật độ cao hoặc đường dẫn sợi hẹp có thể làm tăng lực căng. Hãy gửi gauge, số kim, cấu trúc và GSM mục tiêu trước khi chốt.

Ne 30/1 cân bằng độ dày và độ mềm

Ne 30/1 nằm giữa Ne 20/1 và Ne 40/1. Quy cách này phù hợp khi nhà máy cần mặt vải gọn nhưng vẫn muốn giữ độ che phủ. Đây là lựa chọn thực tế cho nhiều loại vải dệt kim, hàng may mặc và một số cấu trúc dệt thoi trung bình.

Ne 30/1 cũng thuận tiện khi bộ phận phát triển sản phẩm chưa muốn chuyển sang mặt vải quá mảnh. Mẫu thử sẽ cho biết rõ mật độ, độ rủ, độ co và cảm giác tay sau hoàn tất.

Ne 40/1 cho bề mặt mảnh hơn

Ne 40/1 tạo thân sợi mảnh hơn, phù hợp với vải nhẹ và bề mặt cần độ tinh. Nhà máy phải kiểm soát lực căng, mật độ và tình trạng kim kỹ hơn vì sợi mảnh phản ánh lỗi thiết bị rõ hơn.

Không nên chọn Ne 40/1 chỉ vì muốn sản phẩm mềm hơn. Độ mềm còn phụ thuộc vào cấu trúc vải, mật độ, xử lý hoàn tất và điều kiện giặt. Một mẫu chạy trên đúng máy sẽ cho kết luận chính xác hơn mô tả bằng lời.

Nếu sản phẩm chính là vớ, bạn có thể đối chiếu thêm hướng dẫn chọn sợi dệt tất. Hướng dẫn này giúp bộ phận kỹ thuật kết nối chi số với cấu trúc, định lượng và yêu cầu sử dụng.

Màu sắc và hoàn thiện sợi cotton chải kỹ

Danh mục hơn 580 màu tạo nền cho các bộ sưu tập nhiều mã. Con số này thể hiện phạm vi bảng màu, không có nghĩa mọi màu luôn sẵn trên cả ba chi số. Chúng tôi kiểm tra từng mã theo Ne 20/1, Ne 30/1 hoặc Ne 40/1 trước khi xác nhận kế hoạch.

Với màu riêng, bạn cần gửi mẫu vải, mẫu sợi, mã màu hoặc mẫu nhuộm đã duyệt. Đội kỹ thuật đối chiếu màu trên đúng loại sợi vì độ mảnh, độ xoắn và nguồn sáng làm thay đổi cảm nhận. Nhà máy nên đánh giá màu dưới nguồn sáng đã thống nhất thay vì chỉ xem ảnh trên màn hình.

Sau công đoạn nhuộm, chúng tôi tách nước bằng thiết bị ly tâm, sấy cao tần và đánh ống thành cone. Bộ phận sản xuất xác nhận khối lượng cone, số cone mỗi thùng và ký hiệu lô theo yêu cầu đơn hàng. Thông tin lô rõ ràng giúp kho tách màu, tách chi số và cấp đúng nguyên liệu cho chuyền dệt.

Đơn hàng phối nhiều màu cần khóa tiêu chuẩn sớm. Mỗi lần thay mẫu hoặc thay nguồn sáng đánh giá đều kéo dài bước duyệt màu. Nếu lịch dệt đã gần, hãy gửi mã màu và mẫu chuẩn ngay khi chốt thiết kế.

Ứng dụng của sợi cotton chải kỹ trong dệt kim và dệt thoi

Vải dệt kim

Sợi phù hợp với vải may mặc, hàng mặc sát da và các cấu trúc cần bề mặt cotton gọn. Nhà máy chọn chi số theo gauge, mật độ và GSM. Ne 20/1 tạo mặt dày hơn, Ne 30/1 phục vụ mặt trung bình, còn Ne 40/1 hướng tới vải nhẹ hơn.

Vớ và sản phẩm dệt kim nhỏ

Nhà máy có thể dùng sợi cho các dòng vớ cotton và sản phẩm dệt kim nhỏ. Cấu trúc vớ thường còn dùng nylon, polyester hoặc sợi đàn hồi, nên bộ phận kỹ thuật cần xác nhận tỷ lệ phối và vị trí cấp từng loại sợi. Chạy mẫu giúp kiểm tra độ che phủ, độ co và cảm giác khi mang.

Vải dệt thoi

Với dệt thoi, bạn cần cho biết sợi dùng làm sợi dọc hay sợi ngang. Sợi dọc chịu lực căng và ma sát cao hơn, nên một số cấu trúc cần hồ sợi hoặc điều chỉnh thông số chuẩn bị dệt. Sợi ngang thường có điều kiện cấp sợi khác. Chúng tôi chỉ chốt cấu hình sau khi biết rõ vị trí sử dụng.

Hàng may mặc và bộ sưu tập nhiều màu

Bảng màu rộng phù hợp với áo, phụ kiện, hàng dệt kim thời trang và các thiết kế phối màu. Bộ phận mua hàng nên thống nhất một mẫu màu chuẩn cho mỗi mã. Cách làm này giúp thiết kế, nhà máy nhuộm và xưởng dệt dùng cùng một tiêu chí đánh giá.

Bạn có thể xem thêm các dòng sợi cotton nếu sản phẩm cần chi số, cấu trúc hoặc phương pháp hoàn thiện khác.

Kiểm soát chất lượng trước khi chạy đơn hàng

Chất lượng sợi không chỉ nằm ở thành phần. Nhà máy cần kiểm tra chi số, độ đều, độ bền, độ xoắn, độ ẩm, màu và tình trạng cone. Bộ thông số cuối cùng phải khớp với máy dệt và tiêu chuẩn thành phẩm của bạn.

Chúng tôi khuyến nghị chạy mẫu trên đúng gauge, đúng đường dẫn sợi và đúng cấu trúc. Bộ phận kỹ thuật cần ghi lại lực căng, tốc độ máy, tỷ lệ đứt sợi, lỗi mặt vải và mức tiêu hao. Sau hoàn tất, hãy kiểm tra GSM, độ co, màu, cảm giác tay và ngoại quan.

Hướng xoắn cũng ảnh hưởng đến bề mặt và độ nghiêng của vòng sợi. Nhà máy đang xử lý cấu trúc nhạy với hướng xoắn nên đọc thêm hướng dẫn về hướng xoắn S/Z của sợi trước khi khóa nguyên liệu.

Khả năng hút ẩm bắt nguồn từ đặc tính tự nhiên của cotton. Với yêu cầu kháng khuẩn hoặc hạn chế xù lông, bạn cần gửi tiêu chuẩn thử, phương pháp thử, số lần giặt và ngưỡng đạt. Chúng tôi chỉ xác nhận khi cấu hình sợi và hồ sơ kiểm tra phù hợp. Kết quả trên sợi không thay cho phép thử trên vải hoặc sản phẩm hoàn thiện.

Đóng gói và xác nhận lịch giao

Chúng tôi đóng cone sợi trong thùng carton. Hai bên xác nhận khối lượng mỗi cone, số cone mỗi thùng, nhãn màu, chi số và ký hiệu lô trước khi giao. Cách ghi nhãn rõ giúp kho tránh trộn màu hoặc trộn chi số.

Lịch giao phụ thuộc vào chi số, tình trạng màu, số lượng từng màu và thời gian duyệt mẫu. Chúng tôi xác nhận lịch sau khi nhận đủ dữ liệu. Màu riêng cần thêm bước làm mẫu và duyệt màu, vì vậy bộ phận mua hàng nên gửi tiêu chuẩn trước ngày khóa kế hoạch dệt.

Thông tin cần gửi để kiểm tra sợi

Hãy gửi các dữ liệu sau:

  • Chi số dự kiến: Ne 20/1, Ne 30/1 hoặc Ne 40/1.
  • Mã màu, mẫu vải, mẫu sợi hoặc tiêu chuẩn màu.
  • Số lượng của từng màu.
  • Ứng dụng cuối: dệt kim, dệt thoi, vớ hay hàng may mặc.
  • Gauge máy, cấu trúc và GSM mục tiêu.
  • Vị trí sử dụng trong dệt thoi: sợi dọc hay sợi ngang.
  • Yêu cầu kiểm tra màu, độ co, kháng khuẩn hoặc xù lông.
  • Quy cách cone, nhãn thùng và lịch cần hàng.

Dữ liệu đầy đủ giúp chúng tôi kiểm tra đúng sợi cotton chải kỹ, đúng màu và đúng điều kiện chạy máy. Nếu lịch sản xuất đã xác định, hãy gửi thông tin kỹ thuật sớm để đội ngũ của chúng tôi chuẩn bị mẫu và đối chiếu khả năng cung ứng.

FAQ về sợi cotton chải kỹ Ne 20/1, 30/1, 40/1

Cùng một mã màu có lên giống nhau trên cả ba chi số không?

Không nên đánh giá ba chi số chỉ bằng một cone mẫu. Ne 20/1, Ne 30/1 và Ne 40/1 có độ mảnh và bề mặt phản xạ ánh sáng khác nhau. Cùng một công thức nhuộm vẫn có thể tạo cảm nhận màu khác. Nhà máy nên duyệt màu trên đúng chi số sẽ dùng cho sản xuất.

Cần gửi dữ liệu gì để chọn giữa Ne 20/1, Ne 30/1 và Ne 40/1?

Bạn cần gửi gauge, số kim, cấu trúc dệt, mật độ, GSM, cảm giác tay và sản phẩm cuối. Với dệt thoi, hãy ghi rõ sợi dọc hay sợi ngang. Chúng tôi dùng các dữ liệu này để loại bỏ những chi số không phù hợp trước khi chạy mẫu.

Có thể dùng một chi số cho cả sợi dọc và sợi ngang không?

Một số cấu trúc cho phép dùng cùng chi số, nhưng điều kiện làm việc của sợi dọc và sợi ngang khác nhau. Sợi dọc chịu lực căng và ma sát cao hơn. Bộ phận kỹ thuật cần kiểm tra độ bền, độ xoắn, mật độ và yêu cầu hồ sợi trước khi xác nhận.

Danh mục hơn 580 màu có nghĩa là mọi màu đều sẵn trên ba chi số không?

Danh mục màu thể hiện phạm vi lựa chọn. Tình trạng thực tế phụ thuộc vào mã màu, chi số và kế hoạch sản xuất. Chúng tôi kiểm tra từng tổ hợp màu và chi số sau khi nhận yêu cầu. Màu riêng cần bước đối chiếu mẫu trước khi sản xuất.

Vì sao cần chạy mẫu trên đúng máy thay vì chỉ kiểm tra cone sợi?

Kiểm tra cone cho biết ngoại quan, màu và tình trạng đánh ống. Máy dệt mới phản ánh lực căng, tỷ lệ đứt sợi, độ che phủ và lỗi mặt vải. Quy trình hoàn tất tiếp tục làm thay đổi GSM, độ co và cảm giác tay. Chạy mẫu trên đúng máy giúp nhà máy đánh giá toàn bộ chuỗi này.

Bộ phận kho cần xác nhận những dữ liệu đóng gói nào?

Kho cần biết khối lượng mỗi cone, số cone mỗi thùng, khối lượng thùng, mã màu, chi số và ký hiệu lô. Nhãn phải dễ đọc và thống nhất với phiếu giao hàng. Cách quản lý này hạn chế việc cấp nhầm Ne 20/1, Ne 30/1 hoặc Ne 40/1 cho chuyền dệt.

Nếu nhãn hàng yêu cầu kháng khuẩn hoặc hạn chế xù lông thì cần làm gì?

Hãy gửi tiêu chuẩn thử, phương pháp thử, điều kiện giặt và ngưỡng đạt. Chúng tôi kiểm tra cấu hình sợi và hồ sơ liên quan trước khi xác nhận. Nhãn hàng vẫn cần thử trên vải hoặc sản phẩm hoàn thiện vì cấu trúc dệt và quy trình hoàn tất ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả.

Làm sao kiểm soát màu khi đặt lại cùng một mã?

Hai bên cần lưu mẫu đã duyệt, mã màu, chi số và thông tin lô. Mỗi lô nguyên liệu và nhuộm đều có dung sai kỹ thuật, nên chúng tôi đối chiếu lô mới với mẫu chuẩn trước khi giao. Nhà máy nên tách lô khi dệt các vị trí dễ nhìn thấy trên cùng một sản phẩm.

Bảy ống sợi dệt dạng côn với các màu đỏ, cam, vàng, tím, xanh dương, xanh ngọc và xanh lá
Sợi cotton chải kỹ 100% Ne 20/1, 30/1, 40/1 cho dệt kim và dệt thoi

171.028 

Thêm vào giỏ hàng