Vải velour và velvet đều thường được gọi là vải nhung trong tiếng Việt. Tuy nhiên, hai loại vải này không đi theo cùng một con đường sản xuất.
Velvet thường gắn với cấu trúc dệt thoi và bề mặt lông cắt. Velour là dòng nhung dệt kim, được phát triển để tạo độ mềm, độ co giãn và năng suất sản xuất cao hơn.
Với người mua vải, chỉ nhìn độ bóng hoặc cảm giác mềm là chưa đủ. Cần xác nhận cấu trúc dệt, loại máy, thành phần sợi, chiều cao lông và khả năng giữ bề mặt sau giặt.
Theo bảng thuật ngữ của Association for Contract Textiles, velvet thường được mô tả là vải pile dệt thoi, còn velour là vải dệt kim có bề mặt tương tự velvet.

Vải velour là gì?
Vải velour là dòng vải nhung dệt kim được phát triển trên nền công nghệ tạo lông truyền thống. Thay vì sử dụng cấu trúc dệt thoi như velvet, velour tạo bề mặt lông thông qua hệ thống vòng dệt kim.
Tùy cấu trúc máy, vải có thể được tạo bằng phương pháp dệt kim đan ngang hoặc đan dọc. Sau khi hình thành vòng lông, bề mặt có thể được cắt để tạo lớp lông mềm và đều.
Một số dòng velour có độ co giãn tự nhiên nhờ cấu trúc vòng. Mức co giãn khoảng 20–40% có thể xuất hiện ở một số cấu trúc, nhưng không nên xem đây là thông số mặc định cho mọi loại vải.
So với velvet dệt thoi truyền thống, velour dệt kim thường có:
- Độ co giãn tốt hơn.
- Cảm giác mềm và dễ ôm cơ thể hơn.
- Năng suất sản xuất cao hơn.
- Nhiều lựa chọn về hoa văn và hiệu ứng bề mặt.
- Khả năng phù hợp với nhiều phân khúc sản phẩm hơn.
Velvet và velour có thể cùng sở hữu bề mặt mềm, lông mịn và vẻ ngoài sang trọng. Tuy nhiên, cấu trúc nền, độ co, độ ổn định và nhóm ứng dụng của chúng vẫn khác nhau.
Vì sao velour dệt kim được phát triển?
Nâng cao năng suất sản xuất
Ở quy mô thủ công truyền thống, sản lượng velvet có thể chỉ đạt vài mét mỗi ngày. Sản lượng thực tế còn phụ thuộc vào thiết bị, khổ máy và phương pháp sản xuất.
Velour dệt kim sử dụng máy dệt kim tròn hoặc máy dệt kim đan dọc. Nhờ đó, nhà sản xuất có thể tổ chức sản xuất ở quy mô lớn hơn, rút ngắn thời gian và giảm phụ thuộc vào thao tác thủ công.
Đây là lý do velour phù hợp hơn với các đơn hàng thời trang, đồ mặc nhà và hàng dệt kim có sản lượng ổn định.
Bổ sung độ co giãn
Velvet dệt thoi thường có độ co giãn thấp nếu không kết hợp thêm sợi đàn hồi. Khi dùng cho sản phẩm ôm sát, cấu trúc này có thể tạo cảm giác hạn chế chuyển động.
Velour dệt kim tận dụng độ co của vòng sợi. Vì vậy, vải có thể phù hợp hơn với đồ mặc nhà, áo ôm, trang phục dệt kim và một số sản phẩm tiếp xúc trực tiếp với cơ thể.
Độ co thực tế vẫn phụ thuộc vào thành phần sợi, độ dày, mật độ vòng và công đoạn hoàn tất. Khi duyệt mẫu, nên đo trực tiếp thay vì chỉ dựa vào tên gọi “stretch velour”.
Mở rộng lựa chọn chức năng
Máy dệt kim vòng jacquard hoặc máy dệt lông có chức năng tạo hoa văn có thể được dùng để phát triển nhiều hiệu ứng bề mặt.
Một số hướng phát triển gồm:
- Velour dạ quang.
- Velour có khả năng hút ẩm và thoát mồ hôi.
- Velour hoa văn.
- Velour kết hợp sợi lyocell.
- Velour phối hợp nhiều loại sợi chức năng.
Các tính năng này không tự động xuất hiện chỉ vì vải được gọi là velour. Nhà cung cấp cần cung cấp thành phần, cấu trúc và dữ liệu kiểm tra tương ứng.
Phân loại vải velour theo công nghệ dệt
Velour dệt kim đan ngang
Velour đan ngang thường phù hợp với:
- Máy dệt kim lông dài.
- Máy dệt giả lông.
- Máy dệt vòng.
- Máy dệt kim tròn.
Trên máy dệt vòng, sợi nền có thể sử dụng cotton hoặc sợi polyester ít co giãn. Sợi tạo vòng có thể sử dụng filament viscose hoặc filament polypropylene.
Trước tiên, máy tạo thành cấu trúc vòng lông. Sau đó, bề mặt được cắt để tạo lớp lông khoảng 2 mm ở một số dòng sản phẩm.
Velour đan ngang thường có:
- Bề mặt dày và đầy đặn.
- Cảm giác mềm.
- Độ co giãn nhất định.
- Khả năng giữ ấm tương đối tốt.
- Hiệu ứng bề mặt rõ.
Nhóm vải này thường được dùng cho thời trang dệt kim, đồ mặc nhà và một số sản phẩm trang trí.
Velour dệt kim đan dọc
Velour đan dọc phù hợp với các thiết bị như:
- Máy Raschel hai giường kim.
- Máy đan dọc tốc độ cao có sinker tạo vòng lông.
- Máy tricot khổ kim cao.
- Một số máy đan dọc chuyên dụng khác.
Một số máy có thể tạo trực tiếp cấu trúc hai lớp. Sau đó, hai lớp được tách ra để tạo thành hai tấm vải nhung độc lập.
So với một số dòng đan ngang, velour đan dọc thường có:
- Bề mặt tương đối phẳng.
- Cấu trúc ổn định.
- Khả năng chống tuột vòng tốt hơn.
- Độ đồng đều bề mặt cao hơn trong điều kiện phù hợp.
Loại vải này thường được cân nhắc cho đồ gia dụng, sản phẩm trang trí và một số dòng thời trang cao cấp.
Phân loại velour theo phong cách bề mặt
Velour trơn
Velour trơn được tạo trên máy dệt vòng hoặc máy dệt lông thông thường. Bề mặt có lớp lông đồng đều, không có hoa văn bổ sung.
Đây là dòng cơ bản và dễ phối hợp với nhiều thiết kế. Màu trơn cũng giúp bên mua dễ đánh giá độ đều màu, độ bóng và hướng lông.
Khi kiểm tra mẫu, cần quan sát dưới nhiều góc sáng. Bề mặt velour có thể thay đổi độ bóng theo hướng lông và góc chiếu sáng.
Có thể xem thêm bài viết về cách phân biệt độ bóng của vải để xây dựng cách đánh giá thống nhất hơn.
Velour hoa
Velour hoa thường được sản xuất trên máy dệt kim vòng jacquard hoặc máy dệt giả lông có chức năng tạo hoa.
Một phần vòng lông được cắt theo thiết kế. Phần còn lại giữ cấu trúc vòng hoặc chiều cao lông khác nhau. Sự kết hợp này tạo ra hoa nổi, hoa chìm hoặc bề mặt có hiệu ứng chênh lệch.
Đặc điểm thường thấy gồm:
- Hoa văn có độ nổi.
- Bề mặt có hiệu ứng sáng tối.
- Cảm giác tay thay đổi theo từng vùng.
- Yêu cầu cao hơn về độ chính xác khi dệt.
Với velour hoa, cần kiểm tra thêm độ lệch hoa, độ đều của vùng lông và khả năng giữ hình sau giặt.
Velour piqué
Velour piqué sử dụng cấu trúc đặc biệt với mặt phải có hiệu ứng piqué và mặt trái có vòng lông.
Loại vải này kết hợp cảm giác thông thoáng của cấu trúc piqué với độ mềm của bề mặt nhung. Vì vậy, nó có thể được cân nhắc cho sản phẩm cần bề mặt khác biệt nhưng vẫn muốn duy trì cảm giác nhẹ hơn.
Không nên đánh giá velour piqué chỉ bằng mặt phải. Mặt trái, độ dày và độ ổn định sau giặt cũng ảnh hưởng đến hiệu quả sử dụng.
Velour terry
Velour terry được tạo trên máy dệt vòng chuyên dụng. Cấu trúc có thể kết hợp vùng vòng lông, vùng không lông và vùng tạo lỗ.
Sau công đoạn cắt lông, bề mặt tạo ra nhiều lớp hiệu ứng. Loại vải này phù hợp với thiết kế cần sự khác biệt về kết cấu thay vì chỉ sử dụng một mặt nhung trơn.
Khi duyệt mẫu, cần xác nhận rõ vùng nào được cắt lông và vùng nào giữ vòng. Nếu không thống nhất từ đầu, mẫu duyệt và hàng sản xuất có thể tạo cảm giác rất khác nhau.
Máy và thiết bị phụ trợ cho vải velour
Ngoài máy dệt chính, một số đơn hàng velour còn cần thiết bị chuẩn bị sợi.
Các thiết bị thường được nhắc đến gồm:
- Máy xe sợi sơ bộ.
- Máy xe sợi hai lần.
- Thiết bị điều khiển biến tần.
- Hệ thống xử lý sợi trước khi dệt.
Mục tiêu của công đoạn này là kiểm soát độ săn và độ ổn định của sợi. Nếu độ săn thay đổi lớn, vòng lông có thể không đều. Bề mặt sau khi cắt cũng dễ xuất hiện khác biệt giữa các vùng.
Với nhà cung cấp, bên mua nên hỏi:
- Sợi đã qua công đoạn chuẩn bị nào?
- Độ săn được kiểm soát ra sao?
- Sợi nền và sợi lông có được tách riêng trong hồ sơ không?
- Cấu trúc máy có phù hợp với loại sợi đã chọn không?
Nếu nhà máy sử dụng nhiều loại máy, nên yêu cầu ghi rõ nhóm máy hoặc mã máy trên hồ sơ sản xuất. Đây là cơ sở để so sánh khi hàng giữa các lô có khác biệt.
Velvet và velour khác nhau thế nào?
Trong phạm vi bài viết này, velvet được dùng để chỉ dòng nhung thường gắn với nền dệt thoi. Velour được dùng để chỉ dòng nhung dệt kim.
Khác nhau về nền dệt
Velvet truyền thống thường đi theo hướng dệt thoi. Lớp lông được tạo bằng hệ sợi bổ sung rồi cắt thành bề mặt nhung.
Velour được phát triển trên nền dệt kim. Lớp lông hình thành từ cấu trúc vòng và được xử lý để tạo bề mặt mềm.
Khác nhau về độ co giãn
Velvet dệt thoi thường ít co giãn nếu không bổ sung sợi đàn hồi. Velour có thể tận dụng độ co tự nhiên của vòng dệt kim.
Tuy nhiên, độ co của velour không chỉ phụ thuộc vào tên gọi. Tỷ lệ pha, độ dày, mật độ vòng và công đoạn hoàn tất đều ảnh hưởng đến kết quả.
Khác nhau về nhóm ứng dụng
Velvet thường gắn với:
- Lễ phục.
- Trang phục cổ điển.
- Đồ nội thất cao cấp.
- Phụ kiện trang trí.
- Không gian cần vẻ sang trọng.
Velour thường được cân nhắc cho:
- Đồ mặc nhà.
- Trang phục ôm.
- Một số sản phẩm thể thao nhẹ.
- Thời trang dệt kim.
- Đồ dùng gia đình.
- Sản phẩm cần cảm giác mềm và dễ co giãn.
Hai loại vải có thể cùng tạo vẻ ngoài sang trọng và mềm mại. Nhưng chúng không nên được thay thế cho nhau chỉ vì đều được gọi là vải nhung.
Ưu điểm của vải velour
Vải velour thường có những ưu điểm sau:
- Bề mặt lông mềm và đầy đặn.
- Cảm giác chạm dễ chịu khi nguyên liệu và hoàn tất phù hợp.
- Có độ co giãn nhất định nhờ cấu trúc dệt kim.
- Có thể tạo nhiều hiệu ứng hoa văn và bề mặt.
- Phù hợp với nhiều nhóm sản phẩm.
- Có thể kết hợp với sợi chức năng trong một số thiết kế.
Khả năng hút ẩm của velour phụ thuộc vào thành phần sợi, mật độ vòng, chiều cao lông và công đoạn hoàn tất. Vì vậy, không nên đánh giá tính năng này chỉ dựa trên tên gọi của vải.
Hạn chế cần lưu ý
Velour cũng có một số rủi ro cần được kiểm soát:
- Bề mặt có thể còn xơ lông trong những lần giặt đầu.
- Màu tối thường làm hiện tượng xơ lông dễ nhận thấy hơn.
- Bề mặt lông có thể thay đổi theo hướng chải hoặc hướng ánh sáng.
- Ma sát mạnh có thể làm lông bị bết hoặc mất độ đều.
- Môi trường khô dễ làm vải tích điện và bám bụi.
- Một số cấu trúc có thể bị biến dạng nếu giặt hoặc sấy không phù hợp.
Vì vậy, không nên dùng cảm giác mềm ban đầu để kết luận chất lượng. Cần kiểm tra cả độ đều lông, độ ổn định sau giặt và khả năng giữ bề mặt trong quá trình sử dụng.
Cần kiểm tra gì trước khi mua vải velour?
Xác nhận cấu trúc và máy dệt
Trước tiên, hãy hỏi nhà cung cấp:
- Vải được dệt kim đan ngang hay đan dọc?
- Sử dụng máy dệt vòng, máy dệt giả lông hay máy chuyên dụng?
- Bề mặt là lông cắt, vòng lông hay cấu trúc kết hợp?
- Chiều cao lông dự kiến là bao nhiêu?
- Có sử dụng cấu trúc hai lớp rồi tách vải hay không?
Thông tin này giúp bên mua hiểu đúng loại hàng. Một mẫu “vải nhung” có thể có cấu trúc và chi phí rất khác nhau.
Kiểm tra thành phần và thông số
Hồ sơ kỹ thuật nên thể hiện:
- Thành phần sợi nền.
- Thành phần sợi lông.
- Tỷ lệ sợi pha nếu có.
- Khổ vải.
- Khối lượng vải.
- Độ co theo chiều ngang và chiều dọc.
- Chiều cao lông.
- Độ đều bề mặt.
- Độ bền màu nếu có yêu cầu.
- Khả năng giữ tính năng chức năng nếu có.
Nếu sản phẩm có tính năng dạ quang hoặc hút ẩm, không nên chỉ ghi tên tính năng trong bảng chào hàng. Cần yêu cầu mẫu và dữ liệu kiểm tra tương ứng.
Kiểm tra bề mặt
Khi nhận mẫu, nên kiểm tra dưới nguồn sáng cố định. Quan sát theo cả hướng xuôi và hướng ngược của lớp lông.
Các điểm cần xem gồm:
- Lông có đều không?
- Có vùng bị bết hoặc thấp lông không?
- Bề mặt có vệt máy hoặc đường kim bất thường không?
- Màu có thay đổi quá rõ theo hướng lông không?
- Mặt trái có ổn định không?
- Mép vải có bị cuộn hoặc biến dạng không?
Việc kiểm tra nên được thực hiện trên cả mẫu nhỏ và đoạn vải dài. Một đoạn mẫu đẹp chưa chắc đại diện cho toàn bộ cây vải.
Kiểm tra sau giặt và ma sát
Velour nên được thử theo điều kiện sử dụng dự kiến. Với hàng may mặc, cần kiểm tra:
- Xơ lông sau những lần giặt đầu.
- Độ bết của bề mặt.
- Khả năng giữ độ mềm.
- Độ co.
- Khả năng giữ màu.
- Tình trạng tích điện.
- Mức độ bám bụi.
- Thay đổi độ bóng theo hướng lông.
Nếu sản phẩm có màu tối, nên kiểm tra kỹ hơn hiện tượng xơ lông và bám bụi. Đây là hai lỗi dễ tạo phản hồi không tốt từ khách hàng cuối.
Đối chiếu mẫu duyệt và hàng bulk
Khi nhận hàng sản xuất đại trà, cần đối chiếu với mẫu duyệt dưới cùng điều kiện ánh sáng.
Nên giữ mẫu đối chứng cho từng mã lô. Khi phát hiện khác biệt, hãy so sánh:
- Thành phần sợi.
- Máy dệt.
- Độ săn sợi.
- Khối lượng vải.
- Chiều cao lông.
- Hướng lông.
- Màu sắc.
- Độ mềm.
- Tình trạng bề mặt sau ma sát.
Việc lưu thông số và kiểm soát hao hụt vải riêng cho từng nhóm vải cũng rất quan trọng.
Ứng dụng của vải velour
Velour dệt kim phù hợp với nhiều sản phẩm cần bề mặt mềm và có độ co.
Các nhóm ứng dụng thường gặp gồm:
- Đồ mặc nhà.
- Áo và quần dệt kim.
- Trang phục ôm.
- Một số thiết kế thể thao nhẹ.
- Đồ trẻ em khi nguyên liệu và hoàn tất đáp ứng yêu cầu phù hợp.
- Đồ trang trí.
- Sản phẩm gia dụng.
- Phụ kiện thời trang.
Velour hoa phù hợp với sản phẩm cần hiệu ứng bề mặt. Velour trơn dễ dùng cho dòng cơ bản. Velour piqué phù hợp với thiết kế muốn kết hợp cảm giác nhung và cấu trúc thoáng hơn.
Việc chọn loại nào nên bắt đầu từ sản phẩm cuối. Không nên chọn máy hoặc cấu trúc chỉ vì mẫu có cảm giác mềm khi sờ.
Cách chăm sóc sản phẩm từ velour
Vải velour cần được chăm sóc theo thành phần sợi, cấu trúc vòng và hướng dẫn của nhà cung cấp.
Một số nguyên tắc cơ bản gồm:
- Giặt theo nhãn hướng dẫn của sản phẩm.
- Hạn chế ma sát mạnh lên bề mặt lông.
- Không dùng nhiệt độ hoặc chế độ sấy giống nhau cho mọi loại velour.
- Tránh để bề mặt bị ép lâu dưới vật nặng.
- Bảo quản ở nơi khô thoáng.
- Với màu tối, cần hạn chế môi trường quá khô để giảm tích điện và bám bụi.
Nếu vải dùng cho sản phẩm cần giặt thường xuyên, việc thử độ bền bề mặt phải được thực hiện ngay từ giai đoạn mẫu.
Kết luận
Vải velour là dòng nhung dệt kim có độ mềm, độ co giãn và năng suất sản xuất phù hợp với nhiều sản phẩm hiện đại.
Velour đan ngang thường tạo cảm giác dày, mềm và đầy đặn. Velour đan dọc có lợi thế về độ ổn định và khả năng chống tuột vòng trong điều kiện phù hợp.
Velvet dệt thoi và velour dệt kim đều thuộc nhóm vải nhung, nhưng không nên xem là cùng một loại. Cấu trúc nền, máy dệt, độ co, độ ổn định và nhóm ứng dụng của chúng khác nhau.
Khi mua vải velour, hãy xác nhận cấu trúc dệt, thành phần sợi, chiều cao lông, thông số máy và kết quả kiểm tra sau giặt. Mẫu duyệt cũng cần được đối chiếu với hàng bulk theo từng mã lô.
Velour có thể tạo thêm giá trị cho sản phẩm nhờ bề mặt mềm, hiệu ứng sang trọng và khả năng kết hợp với nhiều cấu trúc dệt kim. Nhưng chất lượng cuối cùng vẫn phải được quyết định bằng thông số và kiểm tra thực tế.



