Muốn tái tạo một mẫu vải dệt thoi, chỉ nhìn màu và sờ bề mặt là chưa đủ. Nhà máy cần chuyển mẫu vật lý thành dữ liệu có thể đưa lên máy. Dữ liệu đó gồm nguyên liệu, chi số sợi, mật độ, kiểu dệt, khổ và GSM. Độ co, màu sắc và yêu cầu hoàn tất cũng phải được xác nhận.
Phân tích mẫu vải đúng cách giúp giảm chênh lệch giữa mẫu gốc, mẫu thử và hàng sản xuất. Công việc này không dừng ở việc đo một vài thông số. Người kỹ thuật còn phải hiểu điều kiện tạo ra mẫu và mục tiêu sử dụng cuối.

Quy trình phân tích mẫu vải gồm những bước nào?
- Nhận mẫu, chụp ảnh và đánh dấu mặt sử dụng.
- Xác định hướng sợi dọc, sợi ngang và chu kỳ hoa.
- Đo thành phần, chi số, độ xoắn, mật độ và GSM.
- Phân tích kiểu dệt, khổ và mức co của từng hướng.
- Lập phiếu thông số, tính khổ trong lược và nhu cầu nguyên liệu.
- Dệt thử, hoàn tất, kiểm tra rồi mới duyệt sản xuất lớn.
Mỗi bước cần ghi rõ phương pháp, đơn vị và tình trạng mẫu. Nhờ đó, bộ phận mua hàng và kỹ thuật có thể dùng cùng một dữ liệu.
1. Xác định mục tiêu trước khi tháo mẫu
Trước khi cắt mẫu, đội phát triển cần hỏi rõ mục tiêu của đơn hàng. Khách muốn tái tạo gần nhất hay chỉ giữ hiệu ứng bề mặt? Họ có cần đổi thành phần, giảm giá hoặc tăng độ bền không? Mỗi mục tiêu sẽ dẫn đến một cấu hình dệt khác.
Nếu ưu tiên chi phí, đội kỹ thuật có thể đánh giá lại nguyên liệu và mật độ. Nếu ưu tiên cảm giác tay, quy trình hoàn tất sẽ quan trọng hơn. Với hàng chịu ma sát, độ bền cơ học phải được đặt lên trước độ mềm.
Hồ sơ đầu vào nên có ứng dụng, khổ, GSM, màu và số lượng dự kiến. Khách cũng cần cung cấp tiêu chuẩn test, dung sai và thời gian giao hàng. Việc phân loại vải tự nhiên, hóa học và vải pha sẽ giúp thu hẹp lựa chọn nguyên liệu.
2. Chọn đúng vị trí lấy mẫu
Trong phân tích mẫu vải, miếng mẫu là cơ sở của mọi phép đo. Một vùng bị kéo giãn sẽ không đại diện cho cả cây vải. Vùng gần biên cũng có thể khác phần giữa về mật độ và sức căng.
Khi có cả cây vải, không nên cắt trong phạm vi 2 m từ hai đầu. Vị trí cách biên dưới 5 cm cũng nên được loại trừ. Tốt nhất, hãy lấy mẫu tại phần thân vải ổn định.
Nếu cần kiểm tra độ đồng đều, một vị trí giữa cây là chưa đủ. Hãy so sánh bên trái, giữa khổ và bên phải. Với lô quan trọng, có thể lấy thêm mẫu theo chiều dài cây.
Đôi khi khách chỉ gửi một mảnh cắt từ quần áo. Mẫu đó vẫn có thể phân tích, nhưng cần ghi rõ giới hạn. Nó có thể đã giặt, ép, may hoặc bị kéo trong quá trình sử dụng.
Trong quá trình hỗ trợ mẫu, chúng tôi thường chụp cả hai mặt trước khi tháo sợi. Hướng dọc và ngang dự kiến cũng được đánh dấu. Thao tác này giúp đối chiếu khi cấu trúc ban đầu đã bị phá vỡ.
3. Chọn kích thước mẫu và lưu mẫu chuẩn
Với vải trơn dệt trên máy phun nước, mẫu lớn hơn 10 × 10 cm thường đủ. Kích thước này phù hợp cho bước nhận dạng ban đầu. Tuy nhiên, nó không áp dụng cho mọi cấu trúc.
Vải có sọc phải chứa toàn bộ chu kỳ sắp xếp sợi. Nên lấy ít nhất hai chu kỳ theo cả hai hướng. Với jacquard, mẫu cần bao phủ hơn một rapport hoàn chỉnh.
Không nên dùng một miếng cho tất cả phép thử. Việc tháo sợi sẽ phá hủy cấu trúc. Hãy chia riêng vùng đo mật độ, cân GSM, kiểm tra thành phần và lưu mẫu.
Mẫu lưu cần có mã, ngày nhận và tình trạng xử lý. Nhãn cũng nên ghi mặt sử dụng và hướng sợi. Nếu có nhiều màu, mỗi phiên bản phải dùng một mã riêng.
4. Điều hòa mẫu và thống nhất cách đo
Độ ẩm có thể làm thay đổi khối lượng và kích thước vải. Vì thế, mẫu nên được điều hòa trước khi đo. Nếu không có phòng tiêu chuẩn, hãy ghi nhiệt độ và độ ẩm thực tế.
Khi phân tích mẫu vải, hai bên phải dùng cùng đơn vị. Mật độ có thể tính bằng sợi/cm hoặc sợi/inch. Chi số thường dùng Ne, Nm, tex hoặc denier.
GSM cần ghi rõ trạng thái mẫu và phạm vi đo. Kết quả có tính phần biên hay không cũng phải được nêu. Nếu thiếu các thông tin này, hai báo cáo có thể cho kết quả khác nhau.
Phương pháp đếm mật độ có thể đối chiếu ISO 7211-2:2024. Khối lượng trên đơn vị diện tích có thể tham chiếu ASTM D3776/D3776M.
5. Xác định mặt phải, mặt trái và hướng sợi
Mặt phải thường có hoa văn rõ hoặc bề mặt sạch hơn. Tuy nhiên, dấu hiệu này không đúng với mọi loại vải. Một số thiết kế còn dùng mặt trái làm mặt ngoài.
Với satin, mặt có nhiều đoạn sợi nổi thường bóng hơn. Vải chéo cần quan sát hướng đường vân. Vải phủ hoặc in một mặt có thể nhận biết qua lớp xử lý.
Hướng dọc thường song song với biên vải. Sợi dọc cũng chịu sức căng lớn hơn trong quá trình dệt. Khi mẫu không còn biên, cần kết hợp nhiều dấu hiệu.
Có thể xem độ giãn, mật độ, dấu hồ và hướng hoa. Độ thẳng của sợi cũng cung cấp thêm dữ liệu. Không nên xác định hướng chỉ bằng một dấu hiệu.
6. Phân tích thành phần và cấu trúc sợi
Thành phần và dạng sợi
Hãy tách riêng sợi dọc và sợi ngang để kiểm tra. Hai hệ sợi có thể dùng nguyên liệu khác nhau. Mỗi hệ cần ghi loại xơ, dạng sợi và số ply.
Cần xác định sợi staple hay filament. Sợi cũng có thể là textured, sợi phẳng hoặc sợi lõi đàn hồi. Đốt thử chỉ cho kết quả nhận dạng sơ bộ.
Nếu thành phần ảnh hưởng đến nhãn hàng, hãy gửi mẫu đến phòng thử. Phép thử chuyên môn sẽ giúp xác định tỷ lệ blend chính xác hơn.
Chi số sợi
Sợi lấy khỏi vải đang ở trạng thái uốn lượn. Nó cũng có thể chứa hồ, dầu hoặc chất hoàn tất. Vì thế, chiều dài trên vải không phải chiều dài thật của sợi.
Người thử cần rút đủ số sợi và làm thẳng với lực phù hợp. Sau đó, họ đo tổng chiều dài và khối lượng. Kết quả được quy đổi sang hệ chi số cần dùng.
Phương pháp đo có thể đối chiếu ISO 7211-5:2020. Phiếu kết quả nên ghi cả số đo và chi số thương mại gần nhất.
Độ co uốn, độ xoắn và hướng xoắn
Độ co uốn cho biết chiều dài sợi tăng thêm khi được làm thẳng. Chỉ số này ảnh hưởng đến tiêu hao nguyên liệu. Sợi dọc và sợi ngang phải được đo riêng.
Độ xoắn ảnh hưởng đến độ bền, độ bóng và tay vải. Phiếu phân tích cần ghi hướng S hoặc Z. Số vòng xoắn trên đơn vị chiều dài cũng rất quan trọng.
Nếu mẫu bị xoắn lệch sau giặt, hãy kiểm tra hướng xoắn trước. Phân tích về hướng xoắn S/Z và lỗi vải cung cấp thêm các điểm cần kiểm soát.
7. Đo mật độ và phân tích kiểu dệt
Mật độ sợi dọc và sợi ngang
Mật độ nên được đo tại nhiều vị trí. Tránh nếp gấp, lỗ kim và vùng có lỗi. Kết quả cần có số điểm đo và giá trị trung bình.
Vải đơn giản có thể đo bằng kính đếm sợi. Với cấu trúc phức tạp, phương pháp tháo đếm thường chính xác hơn. Đơn vị phải được ghi ngay bên cạnh kết quả.
Con số “110 × 76” chưa đủ để lập thông số. Người đọc cần biết đó là sợi/inch hay sợi/10 cm. Thiếu đơn vị có thể làm sai toàn bộ cấu hình máy.
Kiểu dệt và chu kỳ lặp
Người phân tích cần dựng lại điểm nổi dọc và điểm nổi ngang. Cấu trúc cũng phải thể hiện chu kỳ lặp. Ba dạng phổ biến là dệt trơn, dệt chéo và sa tanh.
Dobby và jacquard thường có rapport lớn hơn. Chúng cần thêm dữ liệu xuyên go, luồn lược và nâng hạ. Vải nhiều màu còn cần bảng phân phối đầu sợi.
Nếu có nhiều nhóm sợi, hãy ghi rõ thứ tự lặp. Mỗi nhóm cần có chi số, màu và số đầu sợi. Vị trí bắt đầu chu kỳ cũng phải được đánh dấu.
8. Kiểm tra khổ, GSM và chỉ tiêu sử dụng
Khổ vải cần được chia thành ba loại. Đó là khổ cả biên, khổ hữu dụng và khổ thành phẩm. Không nên dùng ba khái niệm này thay cho nhau.
GSM phải được đo trên vùng đại diện. Tránh nhãn, keo, đường may hoặc hoa thêu. Nếu dùng mẫu nhỏ, báo cáo chỉ nên đại diện cho mẫu đó.
Tùy ứng dụng, khách có thể yêu cầu thêm nhiều phép thử. Các chỉ tiêu thường gặp gồm độ dày, độ co và độ bền màu. Độ bền kéo, độ xiên canh và độ thoáng khí cũng có thể cần thiết.
Với vùng chịu lực, nên kiểm tra đúng phương pháp xé. Không nên so sánh dữ liệu từ hai phương pháp khác nhau. Nội dung về kiểm tra độ bền xé vải giúp làm rõ điểm này.
9. Lập phiếu thông số dệt
Sau khi phân tích mẫu vải, dữ liệu chưa thể đưa thẳng lên máy. Người kỹ thuật phải chuyển chúng thành điều kiện sản xuất. Phiếu thông số nên tách số đo, mục tiêu và giá trị dự kiến.
- Tính khổ trong lược: dùng khổ thành phẩm và mức co ngang dự kiến.
- Chọn cách luồn lược: ghi số sợi mỗi khe và tổng số đầu sợi.
- Chốt nguyên liệu: ghi thành phần, chi số, số ply, màu và hướng xoắn.
- Lập quy trình: nêu các bước chuẩn bị, dệt, nhuộm và hoàn tất.
- Vẽ sơ đồ máy: thể hiện kiểu dệt, xuyên go, luồn lược và nâng hạ.
- Tính mật độ ngang: điều chỉnh theo mức co dọc sau hoàn tất.
- Tính nguyên liệu: bao gồm độ co uốn, hao hụt và phần biên.
Ví dụ, GSM mẫu 118 là dữ liệu đã đo. Mục tiêu 120 ± 5% là yêu cầu sản xuất. Mức co dọc 3% lại là giả định cần kiểm tra.
Công thức mật độ phải dùng cùng định nghĩa tỷ lệ co. Nếu co tính theo chiều dài trước hoàn tất, cách tính sẽ khác quy ước khác. Hai bên cần xác nhận định nghĩa trước khi tính.
10. Dệt mẫu và kiểm tra sau hoàn tất
Không nên chuyển trực tiếp từ mẫu khách sang sản xuất lớn. Lần dệt thử giúp kiểm tra độ phủ và khả năng chạy máy. Đường sọc, mật độ và lỗi bề mặt cũng dễ quan sát hơn.
Mẫu thử phải đi qua quy trình hoàn tất gần với hàng thật. Nhiệt, sức căng và chất làm mềm đều có thể thay đổi vải. Khổ, GSM, độ co và tay vải cần được đo lại.
Các bước trong quy trình nhuộm và giặt hoàn tất nên được đưa vào kế hoạch mẫu. Không nên chỉ duyệt vải mộc.
Khi đối chiếu, đặt mẫu gốc và mẫu thử dưới cùng nguồn sáng. Hai mẫu cũng phải nằm theo cùng hướng sợi. Hãy so sánh cấu trúc trước, sau đó mới xem màu và tay vải.
Tại bàn duyệt, một mẫu đôi khi xuất hiện sọc sáng tối khi xoay 180 độ. Nguyên nhân có thể đến từ hướng sợi hoặc cấu trúc nổi. Ảnh chụp ở hai hướng sáng sẽ giúp truy nguyên lỗi.
11. Kiểm soát chi phí và rủi ro sản xuất lớn
Giá sợi không phải toàn bộ chi phí của vải. Cấu trúc dày làm tăng tiêu hao và giảm tốc độ máy. Nhiều màu cũng kéo dài thời gian mắc sợi.
Yêu cầu dung sai quá hẹp có thể làm tăng tỷ lệ loại. Hoàn tất đặc biệt và test bên thứ ba cũng tạo thêm chi phí. MOQ màu và hao hụt nhuộm cần được tính ngay từ đầu.
Trước khi duyệt sản xuất, hai bên cần khóa phiên bản mẫu. Phiếu thông số, màu chuẩn và phương pháp test phải đi cùng mẫu. Mỗi lần thay đổi cần có mã phiên bản mới.
Rủi ro thường xuất hiện khi đổi lô sợi hoặc điều kiện hoàn tất. Sức căng máy cũng có thể thay đổi giữa các ca. Vì thế, kế hoạch kiểm tra phải bao phủ đầu, giữa và cuối cây.
Với mã hàng mới, nên giữ lại sợi cùng lot và một đoạn vải đầu tiên. Mẫu lưu sẽ hỗ trợ truy xuất khi lô lớn có chênh lệch.
12. Dữ liệu cần có khi phân tích mẫu vải và định dệt
- Mã mẫu, ảnh hai mặt và hướng sợi đã đánh dấu.
- Vị trí lấy mẫu, kích thước và tình trạng hoàn tất.
- Thành phần, chi số, số ply, độ xoắn và hướng xoắn.
- Mật độ, kiểu dệt, rapport và thứ tự nhóm sợi.
- Khổ mộc, khổ thành phẩm, GSM và độ co hai hướng.
- Màu chuẩn, tay vải và quy trình hoàn tất dự kiến.
- Tiêu chuẩn test, dung sai và phòng thử được chấp nhận.
- MOQ, số lượng sản xuất và thời gian giao hàng dự kiến.
Hồ sơ phân tích mẫu vải phải giúp người kỹ thuật hiểu mẫu mà không cần trao đổi miệng. Khách nên gửi mẫu đủ lớn và ghi rõ ứng dụng. Nếu đã biết, hãy cung cấp thêm chi số, thành phần và màu.



