Vải chống nước không chỉ được đánh giá bằng việc nước có lăn khỏi bề mặt hay không. Trong phát triển mẫu thật, chúng tôi thường tách vấn đề này thành hai phần. Một là vải có chống bám ướt trên bề mặt không. Hai là vải có chịu được áp lực nước xuyên qua hay không.
Hai kết quả này không giống nhau. Phương pháp kiểm tra cũng khác nhau. Nếu khách chỉ nhìn hiệu ứng giọt nước trên video ngắn, rất dễ hiểu sai khả năng sử dụng thật của vải.
Với tất, sportswear, knitwear, đồ lót ngoài trời nhẹ hoặc vải dệt kim chức năng, mức chống nước càng cao chưa chắc càng phù hợp. Mẫu còn cần thoáng, mềm tay, co giãn ổn và bền sau giặt. Khi hỗ trợ mẫu, đội ngũ phát triển sợi thường nhìn cả nền sợi, mật độ vải, hoàn tất sau dệt và yêu cầu test cuối cùng.
Hiểu nhanh: vải chống nước có thể chỉ chống bám ướt bề mặt. Một số loại khác có thể chống nước xuyên qua nhờ màng, phủ hoặc cấu trúc dệt chặt. Khi chọn mẫu, cần kiểm tra cả cấp phun nước, tĩnh thủy áp, độ thoáng, tay vải và độ bền sau giặt.

Vải chống nước là gì?
Vải chống nước là loại vải có khả năng hạn chế nước làm ướt bề mặt hoặc xuyên qua cấu trúc vải. Trong đơn hàng thực tế, khách hàng thường dùng chung một từ “chống nước”. Nhưng phía kỹ thuật cần phân biệt rõ ba mức.
- Chống bám ướt bề mặt: nước gặp bề mặt vải sẽ tạo giọt, lăn đi hoặc ít thấm vào lớp ngoài.
- Chống thấm xuyên qua: vải chịu được một mức áp lực nước trước khi nước đi qua mặt bên kia.
- Chống mưa trong điều kiện sử dụng: vải được đánh giá bằng phun nước, mưa ngang hoặc thử mô phỏng môi trường mặc thật.
Chỉ nhỏ nước lên bề mặt chưa đủ để kết luận. Một mẫu có thể cho hiệu ứng nước lăn rất đẹp trong vài giây đầu. Sau khi giặt, ma sát hoặc kéo giãn, hiệu ứng này có thể giảm nhanh.
Ngược lại, một mẫu có màng chống thấm tốt có thể chịu áp lực nước cao hơn. Nhưng tay vải có thể cứng hơn. Độ thoáng cũng có thể giảm. Đây là lý do chúng tôi luôn hỏi rõ ứng dụng trước khi chọn hướng hoàn tất.
Nguyên lý chống nước của vải
Nói thực tế hơn, chống nước là cách làm cho nước khó bám, khó lan và khó đi vào khe hở giữa các sợi. Hướng xử lý có thể đến từ bề mặt vải, lớp màng chống thấm hoặc cấu trúc dệt đủ chặt.
Ở mức bề mặt, chất hoàn tất giúp vải có tính kỵ nước hơn. Nước khó trải đều trên vải. Vì vậy, giọt nước dễ tụ lại và trượt xuống.
Ở mức cấu trúc, vải càng chặt thì khe hở giữa các sợi càng nhỏ. Khi khe hở nhỏ hơn đường đi của giọt nước trong điều kiện sử dụng, nước khó xuyên qua hơn.
Ở mức cao hơn, màng PU, TPU hoặc PTFE có thể được ép hoặc dán lên nền vải. Lớp màng này tạo hàng rào rõ hơn để cản nước lỏng.
Chống nước không có nghĩa là khóa kín mọi thứ. Nếu lớp hoàn tất hoặc màng quá kín, hơi ẩm từ cơ thể khó thoát ra. Với tất thể thao, sportswear hoặc sản phẩm tiếp xúc trực tiếp với da, cảm giác bí nóng có thể trở thành vấn đề lớn.
Trong phát triển mẫu thật, chúng tôi thường kiểm tra song song bốn điểm: chống nước, độ thoáng, độ mềm tay và độ ổn định sau giặt. Một chỉ số đẹp trên báo cáo chưa đủ để chốt bulk order.
Các phương pháp hoàn tất chống nước thường gặp
1. Hoàn tất bằng chất chống nước
Cách phổ biến nhất là dùng chất chống nước trong công đoạn hoàn tất. Dưới tác dụng của chất hoàn tất, bề mặt vải hình thành một lớp bảo vệ mỏng. Lớp này giúp giảm bám ướt và hạn chế nước đi qua bề mặt trong điều kiện nhẹ.
Nhóm chất chống nước thường gặp gồm C6, C8, nhóm không fluor và một số hướng sinh học. Từ phía cung ứng, chúng tôi thường khuyên khách kiểm tra yêu cầu thị trường trước khi chọn nhóm hóa chất.
Một số thương hiệu kiểm soát rất chặt RSL, MRSL hoặc hồ sơ hóa chất. Nếu đơn hàng có yêu cầu chứng từ môi trường, chỉ nhìn hiệu ứng nước lăn trên mẫu nhỏ là chưa đủ. Cần kiểm tra cả tài liệu hóa chất, điều kiện giặt và độ bền sau xử lý.
Với vải dệt kim mỏng, chất chống nước có thể làm tay vải khô hơn. Một số công thức cũng làm bề mặt kém mềm. Khi làm mẫu tất mùa hè hoặc sportswear nhẹ, đội ngũ hỗ trợ mẫu nên kiểm tra thêm cảm giác chạm da.
Một mẫu đạt cấp bám ướt cao nhưng quá cứng tay sẽ khó dùng cho sản phẩm mặc sát da. Đây là điểm cần xử lý từ giai đoạn lab dip và mẫu đầu tiên.
2. Hoàn tất chống nước kết hợp màng thoáng ẩm
Khi yêu cầu chống thấm cao hơn, chỉ dùng chất chống nước trên bề mặt thường chưa đủ. Lúc này, có thể cần ép hoặc dán thêm màng thoáng ẩm lên nền vải.
Màng giúp hạn chế nước lỏng đi qua. Đồng thời, cấu trúc vi mô vẫn hỗ trợ thoát hơi ở một mức nhất định. Tuy vậy, độ thoáng thực tế còn phụ thuộc vào loại màng, nền vải và quy trình laminate.
Màng PU chuyển từ giấy rời thường cho cảm giác tay tương đối mềm. Quy trình thường là tạo màng trên giấy rời trước. Sau đó, màng được chuyển lên vải. Với một số mẫu mỏng, hướng này giúp giảm rủi ro cong mép.
Màng TPU có độ đàn hồi tốt. Nó phù hợp với một số sản phẩm cần co giãn. Nhưng khi dán đơn lớp lên vải dệt thoi mỏng, hiện tượng cuộn mép có thể xảy ra. Điểm này phải kiểm tra trên mẫu thật.
Màng PTFE có cấu trúc vi xốp. Có thể hiểu đơn giản là nhiều lớp mạng rất nhỏ được ép lại để tạo hệ lỗ vi mô. Một số dòng màng thương mại dùng nguyên lý này để cân bằng giữa chống nước và thoát hơi.
Khi làm hàng thực tế, không nên chỉ hỏi tên màng. Cần kiểm tra loại màng, cấu trúc laminate, độ bám dính, chứng từ và điều kiện sử dụng cuối cùng.
Với vải dệt kim chức năng, nền vải trước khi dán màng rất quan trọng. Nền quá lỏng có thể làm bề mặt không ổn định. Nền quá dày lại ảnh hưởng đến độ mềm và trọng lượng.
Khi phối hợp với quick-dry, cooling yarn hoặc antibacterial yarn, thứ tự ưu tiên cần được xác nhận sớm. Cần chống nước trước, hay cần cảm giác thoáng và khô nhanh trước? Nhóm sợi chức năng cho tất và dệt kim nên được đánh giá cùng cấu trúc vải, không nên tách riêng từng chỉ tiêu.
3. Tăng mật độ vải bằng cấu trúc dệt chặt
Một hướng khác là tăng độ chặt của vải. Khi sợi được sắp xếp dày hơn, khe hở giữa các sợi nhỏ hơn. Nước vì vậy khó đi qua hơn trong điều kiện nhẹ.
Với vải dệt thoi mật độ cao, nếu mật độ đạt khoảng 100 đến 150 sợi trên mỗi inch vuông hoặc cao hơn, vải có thể có một mức kháng nước nhất định. Nhưng chỉ tăng mật độ không thể bảo đảm chống nước đầy đủ.
Lý do khá rõ. Nước không chỉ đi qua khe hở lớn. Khi có áp lực, ma sát, gấp nếp, kéo giãn hoặc giặt nhiều lần, đường đi của nước sẽ thay đổi.
Vì vậy, với sản phẩm cần chỉ số tĩnh thủy áp cao, mật độ vải thường phải đi cùng phủ polymer, màng chống thấm hoặc công thức hoàn tất phù hợp.
Với vải dệt kim, cấu trúc vòng sợi tạo độ co giãn và mềm tay. Nhưng cấu trúc này cũng tạo nhiều khoảng trống hơn so với một số loại dệt thoi chặt.
Khi phát triển vải dệt kim có yêu cầu chống nước, đội ngũ hỗ trợ mẫu thường kiểm tra gauge máy, chi số sợi, độ săn sợi, mật độ vòng và hoàn tất sau dệt. Ví dụ, mẫu tất thể thao chạy trên máy dệt vớ 18G sẽ có logic khác với mẫu áo len 12G.
Cùng là polyester, kết quả chống bám ướt có thể khác nhau nếu cấu trúc vải khác nhau. Kết quả thấm nước cũng vậy. Đây là lý do mẫu thật quan trọng hơn việc chỉ đọc thông số sợi.
Những yếu tố ảnh hưởng đến khả năng chống nước của vải
Chất liệu sợi
Chất liệu là điểm đầu tiên cần nhìn. Sợi tổng hợp như polyester và nylon thường có xu hướng kháng nước tốt hơn cotton hoặc linen. Cotton, bamboo và một số xơ cellulose hút ẩm tốt hơn.
Khả năng hút ẩm này tạo cảm giác dễ chịu với da. Nhưng nếu cần vải chống nước rõ ràng, nhóm sợi hút ẩm thường phải dựa nhiều hơn vào hoàn tất hoặc màng.
Điều này không có nghĩa là sợi tổng hợp luôn tốt hơn. Với tất, đồ lót và sản phẩm tiếp xúc trực tiếp với da, khả năng hút ẩm, thoát ẩm, độ mềm và độ bền sau giặt vẫn rất quan trọng.
Nếu khách chỉ yêu cầu chống bắn nước nhẹ, nền polyester hoặc polyester pha cotton có thể phù hợp. Một công thức hoàn tất đúng có thể đủ cho mức yêu cầu này. Nếu cần chống mưa hoặc chịu áp lực nước, nên xem xét thêm màng hoặc cấu trúc composite.
Cấu trúc vải
Cấu trúc vải ảnh hưởng trực tiếp đến đường đi của nước. Vải dệt chặt thường chống nước tốt hơn vải có cấu trúc lỏng.
Với dệt thoi, kiểu dệt plain, twill hoặc mật độ sợi đều có thể làm thay đổi kết quả. Với dệt kim, độ dài vòng, độ chặt, kiểu tổ chức và độ co giãn sau hoàn tất cũng cần kiểm tra.
Trong một số đơn hàng, khách gửi mẫu và yêu cầu “giống mẫu này nhưng chống nước tốt hơn”. Khi kiểm tra, vấn đề không nằm ở chất chống nước. Nền vải quá lỏng hoặc sợi quá nhiều lông mới là nguyên nhân chính.
Nếu chỉ tăng nồng độ chất hoàn tất, bề mặt có thể đạt hiệu ứng ban đầu. Nhưng sau giặt, độ bền có thể giảm nhanh. Khi lên đơn hàng lớn, rủi ro còn nằm ở quấn cone, sức căng khi dệt và kiểm soát co rút sau xử lý nhiệt.
Quy trình hoàn tất và vệ sinh bể xử lý
Công đoạn hoàn tất quyết định rất nhiều đến kết quả. Khi làm chống nước, bể xử lý, đường dẫn hóa chất và khu vực sấy cần được vệ sinh đúng cách.
Nếu còn dư hóa chất từ mẻ trước, dầu, chất làm mềm hoặc tạp chất khác, hiệu quả chống nước có thể giảm. Đây là lỗi nhỏ nhưng khá thực tế trong sản xuất.
Với mẫu màu, lab dip cũng cần được kiểm soát song song. Một số công thức chống nước có thể làm cảm giác màu thay đổi nhẹ sau hoàn tất.
Khi chuyển từ mẫu nhỏ sang bulk order, phản hồi màu lô lớn cần được đối chiếu với mẫu đã xử lý cùng điều kiện. Giai đoạn nhuộm vải và giặt hoàn tất dệt kim vì vậy không nên tách khỏi yêu cầu chống nước.
Độ bền sau giặt và sau ma sát
Một mẫu chống nước tốt ngay sau hoàn tất chưa chắc ổn sau 5 lần hoặc 10 lần giặt. Với sản phẩm dùng thường xuyên, điều kiện giặt cần được xác nhận trước khi chốt mẫu.
Nước giặt, nhiệt độ, ma sát, sấy và kéo giãn đều có thể làm giảm lớp hoàn tất trên bề mặt. Mức giảm này không giống nhau giữa từng loại vải.
Trong quá trình hỗ trợ mẫu, chúng tôi thường đề nghị khách giữ lại hai bộ mẫu. Một bộ dùng để kiểm tra ban đầu. Một bộ đem giặt thử rồi kiểm tra lại.
Nếu yêu cầu bán hàng chỉ là chống bắn nước nhẹ, mức kiểm tra có thể đơn giản hơn. Nếu nhãn sản phẩm ghi chống mưa, chống thấm hoặc chịu áp lực nước, cần có kết quả kiểm tra đáng tin cậy hơn.
Tiêu chuẩn kiểm tra vải chống nước
Vải chống nước nên được đánh giá bằng phương pháp phù hợp với mục tiêu sử dụng. Ba nhóm kiểm tra thường gặp là thử phun nước bề mặt, thử tĩnh thủy áp và thử mưa ngang.
GB/T 4745-2012: phương pháp phun nước đánh giá bám ướt
GB/T 4745-2012 dùng để đánh giá khả năng chống bám ướt bề mặt bằng cách phun nước lên mẫu. Mẫu vải được lắp trên vòng kẹp. Vòng kẹp đặt nghiêng khoảng 45 độ so với mặt phẳng ngang.
Tâm mẫu nằm dưới vòi phun ở khoảng cách quy định. Sau đó, một lượng nước cất hoặc nước khử ion được phun lên mẫu. Sau khi phun, bề mặt mẫu được so sánh với mô tả và hình ảnh cấp độ bám ướt.
Với nhóm tiêu chuẩn quốc tế, ISO 4920 cũng dùng spray test để xác định khả năng chống bám ướt bề mặt. Điểm cần nhớ là thử phun nước chủ yếu nhìn vào bề mặt. Nó không thay thế cho kiểm tra nước xuyên qua vải dưới áp lực.
| Cấp đánh giá | Ý nghĩa khi đọc kết quả |
|---|---|
| 0 | Bề mặt bị làm ướt rõ. Gần như không có khả năng chống bám ướt. |
| 1-2 | Khả năng chống bám ướt yếu. Chỉ phù hợp yêu cầu rất nhẹ. |
| 3 | Có khả năng chống bám ướt ở mức sử dụng thông thường. |
| 3-4 | Khả năng chống bám ướt khá. Nên kiểm tra thêm sau giặt nếu dùng cho hàng thương mại. |
| 4-5 | Khả năng chống bám ướt tốt đến rất tốt. Vẫn cần đối chiếu tĩnh thủy áp nếu sản phẩm chịu mưa hoặc áp lực nước. |
GB/T 4744-2013: phương pháp tĩnh thủy áp
GB/T 4744-2013 đánh giá khả năng chống nước bằng áp lực nước tĩnh. Mẫu vải chịu áp lực nước tăng dần từ một mặt. Khi mặt còn lại xuất hiện ba điểm thấm nước, giá trị áp lực tại thời điểm đó được ghi lại.
Giá trị càng cao, khả năng cản nước xuyên qua vải càng tốt. Với vải ngoài, vải composite hoặc sản phẩm cần chống mưa, tĩnh thủy áp thường có giá trị tham khảo cao hơn thử phun nước bề mặt.
Phương pháp ISO 811 cũng dựa trên nguyên lý dùng áp lực nước để xác định khả năng chống nước xuyên qua vải.
| Cấp tĩnh thủy áp | Giá trị P / kPa | Đánh giá khả năng chống nước |
|---|---|---|
| 0 | P < 4 | Khả năng chống tĩnh thủy áp kém. |
| 1 | 4 ≤ P < 13 | Có khả năng chống tĩnh thủy áp ở mức thấp. |
| 2 | 13 ≤ P < 20 | Có khả năng chống tĩnh thủy áp. |
| 3 | 20 ≤ P < 35 | Khả năng chống tĩnh thủy áp tương đối tốt. |
| 4 | 35 ≤ P < 50 | Khả năng chống tĩnh thủy áp tốt. |
| 5 | 50 ≤ P | Khả năng chống tĩnh thủy áp rất tốt. |
Khi đọc kết quả tĩnh thủy áp, cần chú ý tốc độ tăng áp. Tốc độ khác nhau có thể cho giá trị khác nhau. Bảng đánh giá trên thường được hiểu theo điều kiện tốc độ tăng áp 6,0 kPa/phút.
Nếu khách gửi báo cáo test từ nhiều phòng lab, phía cung ứng cần kiểm tra lại tiêu chuẩn. Cũng cần xem tốc độ tăng áp, hướng đặt mẫu và điều kiện tiền xử lý trước khi so sánh.
GB/T 23321-2009: thử phun mưa ngang
GB/T 23321-2009 dùng phương pháp phun nước theo phương ngang. Mục tiêu là đánh giá lượng nước xuyên qua mẫu trong điều kiện mô phỏng mưa.
Mặt sau mẫu có gắn giấy thấm đã biết khối lượng. Mẫu được phun nước trong 5 phút theo điều kiện quy định. Sau đó, giấy thấm được cân lại. Khối lượng tăng thêm cho biết lượng nước đã xuyên qua mẫu trong quá trình thử.
Phương pháp này hữu ích khi sản phẩm cần chịu nước dạng phun, mưa hoặc chuyển động gió. Với vải ngoài trời nhẹ, áo khoác mỏng hoặc lớp vải bảo vệ, thử mưa ngang cho góc nhìn thực tế hơn so với chỉ nhỏ nước lên bề mặt.
Cách chọn hướng chống nước theo ứng dụng B2B
Với tất mùa hè, đồ lót hoặc sản phẩm tiếp xúc da, yêu cầu thường không phải chống thấm cao. Khách thường cần cảm giác khô, thoáng, ít bám ướt và không bí.
Trong trường hợp này, nên cân bằng giữa sợi hút ẩm, sợi khô nhanh, cấu trúc dệt và hoàn tất nhẹ. Nếu đẩy chống nước quá mạnh, cảm giác mặc có thể kém tự nhiên.
Ở nhóm sportswear, áo khoác nhẹ hoặc vải dệt kim chức năng, điểm cần xác nhận trước là môi trường sử dụng. Sản phẩm chỉ chống bắn nước khi đi lại hằng ngày sẽ khác sản phẩm cần chịu mưa lâu hơn.
Khi có yêu cầu tĩnh thủy áp, màng hoặc phủ chống thấm nên được đưa vào từ giai đoạn mẫu đầu tiên. Làm muộn sẽ dễ ảnh hưởng tay vải, trọng lượng và form thành phẩm.
Riêng vải dệt thoi mật độ cao, hướng tăng mật độ có thể giúp cải thiện kháng nước. Nhưng khi chốt đơn hàng lớn, vẫn cần kiểm tra co rút, độ ổn định màu, độ bền hoàn tất và mức thay đổi tay vải.
Đừng chỉ nhìn chỉ số mật độ hoặc cảm giác nước lăn trong video ngắn. Hai điểm này có ích, nhưng không đủ để đánh giá rủi ro sản xuất.
Với knitwear, chống nước thường khó hơn vì cấu trúc vòng sợi và độ co giãn. Nếu dùng màng, cần kiểm tra độ bám màng khi vải kéo giãn. Nếu dùng hoàn tất, cần kiểm tra khả năng giữ hiệu ứng sau giặt.
Với mẫu áo len 12G, đội ngũ hỗ trợ mẫu thường nhìn thêm độ xù lông, độ mềm sau sấy và mức biến dạng form. Những điểm này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng dùng thật.
Khi cần chốt mẫu vải chống nước cho đơn hàng
Để đánh giá đúng vải chống nước, khách hàng nên chuẩn bị rõ thông tin trước khi gửi yêu cầu mẫu. Những thông tin quan trọng gồm ứng dụng cuối cùng, loại vải, thành phần sợi, trọng lượng vải, cấu trúc dệt và yêu cầu bề mặt.
Cũng nên xác nhận tiêu chuẩn test, số lần giặt mong muốn, màu sắc, MOQ và thời gian giao hàng dự kiến. Càng rõ từ đầu, vòng mẫu càng ít phải sửa lại.
Nếu đã có mẫu đối chiếu, nên gửi kèm hình ảnh bề mặt. Khách cũng nên ghi rõ yêu cầu cấp phun nước hoặc giá trị tĩnh thủy áp mong muốn.
Nếu sản phẩm dùng spandex, màng TPU hoặc cấu trúc co giãn, cần nói rõ mức kéo giãn trong sử dụng. Thông tin này giúp đội ngũ hỗ trợ mẫu kiểm tra rủi ro bong màng, cuộn mép, giảm đàn hồi hoặc thay đổi tay vải sau hoàn tất.
Với đơn hàng có yêu cầu chứng từ, nên xác nhận sớm tiêu chuẩn cần dùng. Có thể là GB/T, ISO, AATCC hoặc yêu cầu riêng từ thương hiệu.
Khi có recycled yarn, sợi kháng khuẩn hoặc hoàn tất không fluor, hồ sơ chứng từ cần được kiểm tra cùng lúc với mẫu vật lý. Cách làm này giúp giảm rủi ro mẫu đạt cảm quan nhưng thiếu tài liệu khi vào bulk order.
Vải chống nước nên được quyết định bằng ứng dụng, cấu trúc vải, phương pháp hoàn tất và kết quả kiểm tra. Không nên chỉ dựa vào một tên gọi.
Khi khách cung cấp chi số sợi, thành phần, màu sắc, kiểu vải, yêu cầu test, MOQ và thời gian giao hàng dự kiến, chúng tôi có thể hỗ trợ đối chiếu hướng mẫu phù hợp hơn. Việc này giúp giảm rủi ro trước khi phát triển thử và lên đơn hàng số lượng lớn.



