Sợi cotton 100% Ne 20/1, 30/1, 40/1 cho dệt kim
Sợi cotton 100% Ne 20/1, 30/1, 40/1 là sợi đơn chải kỹ, kéo theo công nghệ ring spun, nhuộm màu và quấn dạng cone. Ba chi số giúp chọn độ mảnh theo máy, mật độ và định lượng vải. Sản phẩm được sản xuất tại Trung Quốc, MOQ 50 kg và đóng trong thùng carton.
Khác biệt giữa Ne 20/1, Ne 30/1 và Ne 40/1
Trong cùng hệ chi số Ne, Ne 20/1 có thân sợi dày nhất, Ne 30/1 ở mức trung gian và Ne 40/1 mảnh nhất. Ne 20/1 có thể được thử cho vớ, áo len hoặc vải dệt kim cần độ phủ cao hơn. Ne 30/1 hỗ trợ cân bằng giữa độ phủ và trọng lượng, còn Ne 40/1 phù hợp để phát triển cấu trúc nhẹ và bề mặt mịn hơn.
Chi số không quyết định toàn bộ cảm giác và độ bền của vải. Gauge, mật độ, độ xoắn, nhuộm và hoàn tất đều ảnh hưởng đến kết quả. Nhà máy nên chạy mẫu trên đúng máy trước bulk order. Ký hiệu “/1” cho biết đây là sợi đơn; sợi xe nhiều nhánh phải được thử riêng.
Nguyên liệu chải kỹ và công nghệ ring spun
Thành phần xơ là 100% cotton. Xơ được chải kỹ để loại bớt xơ ngắn và tạp còn lại trước khi kéo sợi. Công đoạn này hỗ trợ tạo thân sợi gọn hơn. Sợi sau đó được kéo ring spun; độ xoắn, độ bền và độ đều cần được xác nhận theo từng chi số và lô hàng.
Thông tin 100% cotton không tự động đồng nghĩa với cotton hữu cơ, BCI, GOTS, OEKO-TEX hoặc tính năng kháng khuẩn. Nếu đơn hàng yêu cầu chứng nhận hay phương pháp thử riêng, khách hàng cần kiểm tra tài liệu áp dụng đúng cho mã hàng.
Nhuộm màu và quy cách cone
Theo thông tin sản phẩm, quy trình sử dụng thiết bị nhuộm Bellini tỷ lệ liquor thấp và hệ thống Lawer cấp thuốc nhuộm, hóa chất tự động. Sau nhuộm, sợi được khử nước bằng máy ly tâm, sấy cao tần và rewinding thành cone để thuận tiện cấp sợi vào máy.
Màu giao hàng được xác nhận bằng mã màu, mẫu vật lý hoặc lab dip. Màu hiển thị trên website chỉ để minh họa. Khi yêu cầu màu mới, khách hàng nên gửi mẫu chuẩn, nguồn sáng dùng để duyệt và tiêu chuẩn độ bền màu cần áp dụng.
Ứng dụng sản phẩm
Sợi được dùng chủ yếu cho dệt kim, bao gồm vớ, áo len và vải dệt kim. Nhà máy vớ nên cung cấp số kim, loại vớ và cấu trúc phối với spandex, nylon hoặc polyester. Với knitwear, cần đối chiếu cỡ máy, kiểu mũi, số đầu sợi và độ rũ mục tiêu.
Sản phẩm cũng có thể được đánh giá cho dệt thoi. Khi đó, cần xác định sợi dọc hoặc sợi ngang, mật độ vải, lực căng và chế độ hồ nếu có.
Thông số sản phẩm
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Thành phần xơ | 100% cotton |
| Chuẩn bị xơ | Chải kỹ |
| Quy trình kéo sợi | Ring spun |
| Chi số | Ne 20/1, Ne 30/1, Ne 40/1 |
| Hình thức | Sợi đơn nhuộm màu, quấn cone |
| Ứng dụng | Dệt kim, vớ, áo len, vải; đánh giá cho dệt thoi |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
| MOQ | 50 kg |
| Đóng gói | Thùng carton |
Kiểm tra mẫu và đặt hàng
Trước khi đặt số lượng lớn, khách hàng nên kiểm tra mẫu đúng chi số, màu và quy cách cone. Yêu cầu mẫu cần ghi loại máy, gauge hoặc mật độ, cấu trúc vải, định lượng, màu và tiêu chuẩn thử nghiệm. Không nên dùng kết quả của Ne 20/1 để đại diện cho Ne 30/1 hoặc Ne 40/1.
MOQ là 50 kg. Thời gian chuẩn bị tham khảo gồm 3–7 ngày với hàng có sẵn, 7–14 ngày cho mẫu và 14–28 ngày cho bulk order. Lịch giao chính thức được xác nhận theo chi số, màu, số lượng và kế hoạch sản xuất.
Câu hỏi thường gặp
Màu trong hình có phải màu giao hàng không?
Không. Màu giao hàng phải được xác nhận bằng mẫu vật lý, mã màu hoặc lab dip đã duyệt.
Sợi có phù hợp cho máy dệt vớ không?
Sản phẩm có ứng dụng cho vớ, nhưng nhà máy cần chọn chi số theo số kim, cấu trúc phối sợi và yêu cầu thành phẩm.
Gửi chi số, màu, thông số máy và số lượng dự kiến để kiểm tra mẫu trước khi xác nhận đơn hàng.














