Sợi cotton chải kỹ Ne 4s–120s được kéo Ring Spun, nhuộm màu và quấn cone cho máy dệt tất. Xưởng chọn chi số theo cỡ kim, mật độ vòng, độ dày và vị trí sử dụng sợi cotton. Mỗi mã sợi cần được chạy thử trên đúng thiết bị.
Sợi cotton chải kỹ Ne 4s–120s: thông số cần xác nhận
| Hạng mục | Thông tin | Cần kiểm tra trước khi đặt |
|---|---|---|
| Thành phần xơ | 100% cotton | Đối chiếu mã sợi và lô hàng |
| Quy trình kéo sợi | Ring Spun, chải kỹ | Kiểm tra độ đều, lông xơ và khả năng cấp sợi |
| Chi số công bố | Ne 4s–Ne 120s | Xác nhận chi số theo cỡ kim và cấu trúc tất |
| Hình thức | Sợi nhuộm màu, quấn cone | Xác nhận màu, trọng lượng cone và hướng tháo sợi |
| Số lượng đặt hàng tối thiểu | 50 kg | Xác nhận theo màu và quy cách thực tế |
| Đóng gói | Thùng carton | Kiểm tra nhãn lô và yêu cầu chống ẩm |
Chọn sợi cotton chải kỹ Ne 4s–120s theo cỡ kim
Chi số đang chạy ổn định là dữ liệu tham chiếu hữu ích nhất. Khi chưa có mẫu chuẩn, xưởng nên gửi cỡ kim, số kim, mật độ vòng, định lượng mục tiêu và vị trí dùng cotton. Kết quả có thể thay đổi theo đường dẫn sợi, lực căng, tốc độ và sợi đàn hồi đi kèm.
- Tất dày: thử chi số thô hơn trong phạm vi kim và bộ cấp sợi có thể xử lý.
- Tất mỏng: thử chi số mảnh hơn, đồng thời theo dõi đứt sợi, xơ bám và độ che phủ.
- Vùng co giãn: cotton không thay thế sợi đàn hồi; cần chọn spandex hoặc sợi bọc phù hợp.
Chải kỹ loại bớt nhiều xơ ngắn nên bề mặt thường gọn hơn dòng chải thô cùng nhóm chi số. Mức lông xơ thực tế vẫn cần kiểm tra trên mẫu. Có thể so sánh với sợi cotton chải thô Ne 4s–Ne 120s cho dệt vớ.
Lập phiếu chạy mẫu cho sợi cotton chải kỹ Ne 4s–120s
Khi thử sợi cotton chải kỹ Ne 4s–120s, nên ghi thông số ngay trong ca chạy. Phiếu chạy mẫu giúp kỹ thuật viên so sánh các chi số trên cùng điều kiện.
- Máy, cỡ kim, số kim và tốc độ chạy.
- Mã sợi, chi số, màu, số lô, trọng lượng cone và hướng tháo sợi.
- Lực căng, mật độ, sợi đàn hồi và vị trí phối sợi.
- Số lần đứt, xơ bám, độ che phủ và định lượng mẫu.
- Kết quả sau hoàn tất: kích thước, độ co và sắc độ.
Mỗi lượt chỉ nên thay một biến, chẳng hạn chi số hoặc lực căng, để xác định đúng nguyên nhân khi kết quả thay đổi.
Quản lý cone và lô màu trước khi sản xuất
Màu trên cone chưa thể hiện đầy đủ sắc độ sau dệt và hoàn tất. Màu nên được duyệt trên cấu trúc gần với hàng sản xuất; cone khác mã lô cần được tách riêng.
Khi nhận sợi cotton chải kỹ Ne 4s–120s, hãy đối chiếu mã hàng, chi số, màu và số lô. Kiểm tra cone, mép sợi và bao gói trước khi nhập kho. Trọng lượng cone và số cone mỗi thùng cần xác nhận theo đơn hàng.
Câu hỏi thường gặp về sợi cotton chải kỹ Ne 4s–120s
Vì sao cùng một chi số cho kết quả khác nhau trên hai máy?
Đường dẫn, bộ cấp, tình trạng kim, tốc độ, lực căng và mật độ vòng có thể khác nhau. Thiết lập của máy thứ nhất chỉ nên dùng làm điểm tham chiếu.
Khi so sánh hai chi số, thông số nào nên giữ nguyên?
Nên giữ cùng máy, cấu trúc, mật độ, sợi đàn hồi, tốc độ và điều kiện hoàn tất. Sau đó so sánh độ che phủ, số lần đứt và định lượng.
Dải Ne 4s–Ne 120s có nghĩa mọi chi số luôn có sẵn không?
Không. Đây là phạm vi công bố của dòng sản phẩm. Chi số, màu, độ săn và quy cách cone cần được xác nhận theo mã hàng trước khi làm mẫu hoặc đặt sản xuất.
Gửi loại máy, cỡ kim, cấu trúc tất, chi số đang dùng và mẫu màu để kiểm tra sợi cotton chải kỹ Ne 4s–120s trước khi chốt mã hàng. Có thể xem thêm nhóm sợi cotton cho dệt kim để so sánh quy cách.












