Dải chi số rộng, sợi nhuộm màu quấn cone, phù hợp phát triển vớ, khăn, áo len và nhiều cấu trúc dệt kim.
Sợi cotton chải thô 100% cho dệt vớ được kéo theo công nghệ ring spun. Thành phần sợi sử dụng hoàn toàn xơ cotton. Dải chi số cung cấp từ Ne 4s đến Ne 100s. Phạm vi này giúp bộ phận phát triển chọn sợi theo độ dày và mật độ vòng sợi. Sợi đã nhuộm màu và được quấn dạng cone. Hình thức này thuận tiện cho khâu cấp sợi và thử mẫu tại xưởng.
Thông số kỹ thuật của sợi cotton chải thô
| Hạng mục | Thông tin sản phẩm |
|---|---|
| Thành phần | 100% cotton |
| Quy trình kéo sợi | Ring spun, chải thô |
| Chi số cung cấp | Ne 4s–Ne 120s |
| Màu sắc | Trắng, đen và các gam đậm, trung bình, nhạt; xác nhận theo bảng màu |
| Hình thức sợi | Sợi nhuộm màu, quấn dạng cone |
| Ứng dụng | Dệt vớ, khăn, áo len, vải dệt kim, dệt thoi, may và thêu |
| MOQ | 50 kg |
| Đóng gói | Đóng gói bằng thùng carton |
Lựa chọn chi số theo cấu trúc sản phẩm
Chi số sợi cần được chọn cùng mật độ máy, loại kim và định lượng mục tiêu. Trong cùng thành phần 100% cotton, chi số thấp tạo thân sợi lớn hơn. Chi số cao tạo thân sợi mảnh hơn. Khách hàng nên gửi mẫu vải hoặc thông số máy trước khi chọn mã hàng. Với sản phẩm vớ, cần xác định vị trí sử dụng của từng loại sợi. Thân vớ, vùng cổ, lớp lót và họa tiết có thể cần cách phối sợi khác nhau.
Dải Ne 4s–Ne 100s còn dùng để phát triển khăn, áo len và vải dệt kim. Khả năng chạy máy không nên được đánh giá chỉ theo tên chi số. Cỡ kim và lực căng cấp sợi đều ảnh hưởng đến kết quả. Tốc độ máy và quy trình hoàn tất cũng cần được xem xét. Nên thử sợi trên đúng thiết bị trước khi đặt bulk order. Bước này giúp kiểm tra bề mặt, độ che phủ và độ ổn định của cấu trúc.
Màu sắc và xác nhận trước sản xuất
Sản phẩm có màu trắng, đen cùng các nhóm màu đậm, trung bình và nhạt. Khi hỏi hàng, nên cung cấp mã màu hoặc mẫu vật lý. Khách hàng cũng có thể yêu cầu lab dip để duyệt màu. Màu hiển thị trên màn hình chỉ dùng để tham khảo. Quyết định sản xuất cần dựa trên mẫu đã được xác nhận. Với đơn nhiều màu, cần chốt cách phân bổ MOQ 50 kg theo từng mã.
Các đặc tính kháng khuẩn hoặc chống xù lông cần có tiêu chuẩn thử phù hợp. Yêu cầu về mức hút ẩm cũng cần phương pháp đánh giá cụ thể. Khách hàng nên cung cấp giới hạn chấp nhận và hồ sơ cần kiểm tra. Khả năng đáp ứng sẽ được đối chiếu theo từng lô hàng.
MOQ, mẫu và thời gian chuẩn bị hàng
MOQ của sản phẩm là 50 kg. Hàng có sẵn thường cần khoảng 3–7 ngày để chuẩn bị. Mẫu đặt theo yêu cầu cần khoảng 7–14 ngày. Đơn số lượng lớn thường cần khoảng 14–28 ngày. Thời gian trên chỉ dùng để tham khảo. Lịch chính thức phụ thuộc chi số, màu, số lượng và tình trạng nguyên liệu. Sợi được đóng bằng thùng carton để thuận tiện cho kiểm đếm và vận chuyển.
Thông tin cần gửi để nhận báo giá
Để nhận đúng mã sợi, vui lòng cung cấp chi số Ne và màu yêu cầu. Thông tin nên kèm ứng dụng cuối, loại máy, số kim hoặc gauge. Hãy ghi rõ số lượng từng màu và thời điểm cần hàng. Nếu đang thay thế sợi hiện có, hãy gửi mẫu cone hoặc mẫu vải. Dữ liệu đầy đủ giúp chọn mẫu và xác nhận báo giá chính xác hơn.
Gửi chi số, màu, ứng dụng và số lượng dự kiến để kiểm tra mẫu. Đơn hàng được tiếp nhận từ 50 kg.














