15 loại lớp phủ vải phổ biến cần biết khi mua hàng

Lớp phủ vải là công đoạn đưa một lớp vật liệu lên bề mặt vải bằng phương pháp xử lý đặc biệt. Lớp phủ có thể làm thay đổi tay vải, độ rủ, độ bóng và một số tính năng sử dụng.

Tùy công thức và điều kiện xử lý, vải có thể đạt khả năng cản gió, chống nước, chống bẩn, che sáng, chống cháy hoặc tạo hiệu ứng giống da.

Trong ngành dệt may, PA coating thường được gọi là AC coating hoặc lớp phủ acrylic. PU coating là lớp phủ polyurethane. Đây là hai nhóm vật liệu nền thường gặp.

Tuy nhiên, 15 tên gọi dưới đây không hoàn toàn thuộc cùng một cách phân loại. Có tên chỉ loại nhựa, có tên mô tả màu lớp phủ, còn có tên nói về chức năng cuối cùng.

Vì vậy, buyer không nên chỉ nhìn tên thương mại. Cần hỏi rõ loại keo, nền vải, vị trí phủ, mục tiêu sử dụng và dữ liệu kiểm tra.

Các mẫu lớp phủ vải PA, PU, phủ bạc, phủ ngọc trai và màng da màu burgundy đặt cạnh nhau
Mẫu vải phủ PA, PU và các lớp phủ tạo hiệu ứng bề mặt trong dệt may.

1. Lớp phủ PA

PA coating trong ngữ cảnh lớp phủ thường chỉ Polyacrylate, còn được gọi là AC coating hoặc lớp phủ acrylic. Không nên nhầm với PA dùng để chỉ xơ polyamide trong bảng thành phần.

Đây là một trong những loại lớp phủ phổ biến. Sau xử lý, vải có thể tăng cảm giác đầy tay, khả năng cản gió và độ rủ.

PA coating thường được dùng cho:

  • Lớp phủ chống lông vũ.
  • Điều chỉnh tay vải.
  • Cố định màu.
  • Giảm hiện tượng bụi xơ trên bề mặt.
  • Một số yêu cầu về độ cản nước.

Một số hệ acrylic gốc dung môi có tên thương mại khác. Giá và hiệu quả thay đổi theo công thức, nên cần xác nhận bằng tài liệu kỹ thuật của nhà cung cấp.

Ưu điểm

  • Khả năng chịu ánh sáng và thời tiết tương đối tốt.
  • Ít bị vàng trong điều kiện phù hợp.
  • Độ trong và khả năng tương thích tốt với sản phẩm màu.
  • Khả năng chịu giặt tương đối tốt.
  • Độ bám dính tốt.
  • Chi phí thường thấp hơn một số hệ phủ khác.

Hạn chế

  • Độ đàn hồi thường không cao.
  • Bề mặt có thể kém bóng hơn PU.
  • Tay vải khó điều chỉnh nếu yêu cầu vừa mềm vừa có độ nảy.

PA coating có thể phù hợp với hàng cần chi phí hợp lý và hiệu ứng tay vải rõ. Tuy nhiên, không nên dùng tên PA để suy đoán ngay khả năng chống nước hoặc độ bền sau giặt.

2. Lớp phủ PU

PU coating là lớp phủ polyurethane. Sau khi xử lý, vải thường có cảm giác đầy tay, độ đàn hồi nhất định và bề mặt có hiệu ứng màng.

Về mặt hóa học, PU chứa đơn vị liên kết -NHCOO-. Phản ứng cơ bản thường được biểu diễn như sau:

-N=C=O + HO- → -NH-COO-

PU có thể được chia theo nhiều cách:

  • Polyurethane gốc polyester.
  • Polyurethane gốc polyether.
  • Polyurethane sử dụng isocyanate thơm.
  • Polyurethane sử dụng isocyanate béo.
  • Hệ dung môi.
  • Hệ gốc nước.

Công nghệ PU dùng trong dệt may đã phát triển qua nhiều giai đoạn. Hệ gốc nước được quan tâm mạnh hơn khi yêu cầu về môi trường và kiểm soát dung môi tăng lên.

Ưu điểm

  • Lớp phủ mềm và có độ đàn hồi.
  • Độ bền lớp phủ tốt trong điều kiện phù hợp.
  • Có thể tạo lớp phủ mỏng.
  • Một số cấu trúc có khả năng thoát hơi ẩm và thông khí.
  • Khả năng chịu mài mòn tương đối tốt.
  • Có thể chịu ẩm và tương thích với giặt khô tùy hệ công thức.

Hạn chế

  • Chi phí thường cao hơn PA coating.
  • Khả năng chịu thời tiết phụ thuộc vào hệ PU.
  • Một số hệ có nguy cơ thủy phân khi tiếp xúc lâu với nước, nhiệt hoặc môi trường kiềm.

Khi mua vải phủ PU, nên yêu cầu nhà cung cấp ghi rõ loại PU, hệ dung môi hay gốc nước, vị trí phủ và điều kiện bảo quản.

3. Lớp phủ chống lông vũ

Lớp phủ chống lông vũ được dùng để hạn chế lông vũ thoát qua nền vải. Loại xử lý này thường được cân nhắc cho vải áo phao và sản phẩm có sử dụng lông vũ.

Trong báo giá, một số loại PA có yêu cầu về độ cản nước cũng được gọi là lớp phủ chống lông vũ. Tuy nhiên, tên gọi này không thay thế cho việc kiểm tra thực tế.

Buyer nên hỏi rõ:

  • Lớp phủ có mục tiêu chính là chống thoát lông hay chống nước?
  • Nền vải là nylon, polyester hay vật liệu khác?
  • Đã kiểm tra sau giặt và ma sát chưa?
  • Mặt phủ nằm ở mặt trái hay mặt phải?

Không nên kết luận vải chống lông vũ chỉ dựa vào tên PA coating.

4. Lớp phủ PA trắng

PA trắng là lớp phủ acrylic có màu trắng. Lớp phủ này thường được dùng khi cần tạo màu nền, tăng độ che phủ hoặc hỗ trợ khả năng chống thoát lông.

PA trắng có thể xuất hiện trong các loại vải dùng cho áo phao, lớp lót và sản phẩm cần bề mặt ít xuyên sáng hơn.

Cần phân biệt hai khái niệm:

  • PA trắng mô tả vật liệu và màu của lớp phủ.
  • Chống lông vũ mô tả chức năng cần đạt.

Một loại PA trắng có thể được dùng cho mục tiêu chống lông vũ, nhưng hai khái niệm này không hoàn toàn đồng nghĩa.

5. Lớp phủ PU trắng

PU trắng là lớp phủ polyurethane có bổ sung màu trắng. Chức năng cơ bản có thể tương tự PA trắng, nhưng cảm giác sau phủ thường khác.

So với PA trắng, PU trắng thường có:

  • Tay vải đầy hơn.
  • Độ đàn hồi tốt hơn.
  • Độ bám và độ bền lớp phủ tốt hơn trong điều kiện phù hợp.
  • Hiệu ứng màng rõ hơn.

PU trắng phù hợp với sản phẩm cần độ che phủ, độ nảy hoặc cảm giác bề mặt rõ. Kết quả cuối cùng vẫn phụ thuộc vào nền vải, lượng keo, pigment và điều kiện sấy.

6. Lớp phủ PA bạc

PA bạc là lớp phủ màu bạc hoặc bạc trắng trên bề mặt vải. Lớp phủ này thường tạo hiệu ứng ánh kim và hỗ trợ che sáng.

Một số sản phẩm còn sử dụng lớp phủ bạc để giảm tác động của bức xạ theo mục tiêu thiết kế. Hiệu quả thực tế phụ thuộc vào vật liệu, độ phủ và cấu trúc thành phẩm.

Ứng dụng thường gặp gồm:

  • Rèm cửa.
  • Vải lều.
  • Áo khoác.
  • Sản phẩm cần hiệu ứng bạc hoặc giảm xuyên sáng.

Khi duyệt mẫu, cần kiểm tra độ đồng đều của màu bạc. Bề mặt không đều có thể tạo vùng sáng tối hoặc vệt lăn rõ.

7. Lớp phủ PU bạc

PU bạc có chức năng gần với PA bạc nhưng sử dụng nền polyurethane.

PU bạc thường được cân nhắc khi sản phẩm cần:

  • Độ đàn hồi tốt hơn.
  • Độ bám lớp phủ tốt hơn.
  • Khả năng giữ lớp phủ ổn định hơn trong điều kiện phù hợp.
  • Yêu cầu cao hơn về độ cản nước.

Với vải lều hoặc vải cần độ cản nước cao, PU bạc có thể phù hợp hơn PA bạc. Tuy nhiên, buyer vẫn cần yêu cầu dữ liệu thử thay vì chỉ dựa trên loại keo.

8. Lớp phủ ngọc trai

Lớp phủ ngọc trai tạo cho bề mặt vải ánh sáng giống xà cừ hoặc ngọc trai. Hiệu ứng có thể là màu bạc hoặc nhiều màu khác nhau.

Lớp phủ ngọc trai được dùng nhiều cho:

  • Thời trang nữ.
  • Vải trang trí.
  • Phụ kiện.
  • Sản phẩm cần hiệu ứng ánh sáng đặc biệt.

Có thể gặp cả PA ngọc trai và PU ngọc trai.

PU ngọc trai thường có bề mặt phẳng, sáng và hiệu ứng màng rõ hơn PA ngọc trai. Tuy nhiên, kết quả còn phụ thuộc vào loại pigment, nền vải và công thức hoàn tất.

Khi kiểm tra mẫu, nên quan sát dưới nhiều góc sáng. Hiệu ứng ngọc trai có thể thay đổi rõ theo hướng vải và cường độ ánh sáng.

9. Lớp phủ bóng dầu

Lớp phủ bóng dầu tạo bề mặt trơn, sáng và có cảm giác giống dầu hoặc sáp.

Loại phủ này chủ yếu được dùng để tạo hiệu ứng bề mặt. Một số sản phẩm gia dụng như khăn trải bàn có thể sử dụng kiểu hoàn tất này.

Buyer nên kiểm tra thêm:

  • Độ đồng đều của độ bóng.
  • Khả năng bám bụi.
  • Cảm giác dính hoặc quá trơn.
  • Độ bền bề mặt sau lau chùi.
  • Khả năng xuất hiện vết gãy khi gấp.

Hiệu ứng bóng ban đầu chưa đủ để đánh giá chất lượng. Bề mặt cần được kiểm tra sau khi gấp, cuộn và sử dụng thử.

10. Lớp phủ silicone đàn hồi cao

Lớp phủ silicone đàn hồi cao đôi khi được gọi là lớp phủ tạo cảm giác giấy. Tên gọi thương mại có thể khác nhau giữa các nhà cung cấp, nên cần xác nhận công thức cụ thể.

Với vải cotton mỏng, loại phủ này có thể tạo:

  • Cảm giác đầy tay.
  • Bề mặt khô và hơi giòn.
  • Độ đàn hồi nhất định.
  • Khả năng hồi phục tốt.
  • Hiệu ứng chống nhăn tương đối.

Với nền vải dày hơn, lớp phủ có thể hỗ trợ độ đàn hồi và độ bền bề mặt trong điều kiện phù hợp.

Loại phủ này thường được cân nhắc cho vải áo sơ mi, vải cotton thời trang và sản phẩm cần tay vải rõ. Khi duyệt mẫu, không nên chỉ đánh giá bằng độ cứng. Cần kiểm tra cả độ hồi phục và cảm giác sau giặt.

11. Lớp phủ màng da

Lớp phủ màng da được tạo bằng cách kết hợp xử lý bề mặt và phủ vật liệu để tạo lớp màng giống da.

Bề mặt có thể được phát triển theo hai hướng:

  • Màng da bóng.
  • Màng da mờ.

Nhà sản xuất cũng có thể bổ sung màu để tạo màng da màu.

Loại hoàn tất này thường làm thay đổi rõ phong cách ban đầu của vải. Mặt phủ có thể được dùng làm mặt phải của áo khoác, chân váy, quần hoặc phụ kiện.

Khi kiểm tra, cần chú ý:

  • Độ phẳng của màng.
  • Độ đều màu.
  • Khả năng gãy hoặc nứt khi gấp.
  • Độ bám giữa lớp phủ và nền vải.
  • Thay đổi tay vải sau giặt.

12. Lớp phủ chống cháy

Lớp phủ chống cháy được tạo bằng phương pháp ngâm ép hoặc phủ trực tiếp lên vải. Mục tiêu là làm giảm khả năng bắt cháy hoặc lan cháy của sản phẩm trong điều kiện thử cụ thể.

Một số sản phẩm có thể phủ thêm màu hoặc màu bạc trên bề mặt.

Ứng dụng thường gặp gồm:

  • Rèm cửa.
  • Vải lều.
  • Trang phục.
  • Một số sản phẩm kỹ thuật.

Hiệu quả chống cháy không chỉ phụ thuộc vào tên hóa chất. Nó còn liên quan đến nền vải, lượng xử lý, công đoạn sấy và độ bền sau giặt.

Vì vậy, nhà cung cấp cần ghi rõ:

  • Thành phần nền vải.
  • Vị trí xử lý.
  • Mục tiêu sử dụng.
  • Khả năng giữ hiệu quả sau giặt nếu có yêu cầu.
  • Dữ liệu kiểm tra tương ứng.

Không nên dùng cụm “chống cháy” như một cam kết chung cho mọi điều kiện sử dụng.

13. Xử lý ba chống Teflon

Xử lý ba chống Teflon thường được dùng để mô tả khả năng chống nước, chống dầu và chống bẩn trên bề mặt vải.

Cách xử lý này thường được cân nhắc cho:

  • Áo khoác.
  • Đồng phục.
  • Vải ngoài trời.
  • Vải gia dụng.
  • Sản phẩm cần hạn chế bám bẩn.

Tuy nhiên, “ba chống” không đồng nghĩa với chống thấm tuyệt đối. Hiệu quả còn phụ thuộc vào nền vải, lượng hóa chất, công đoạn sấy và số lần giặt.

Có thể tham khảo thêm bài viết về vải chống bám bẩn và dễ giặt để phân biệt khả năng chống bám ban đầu với khả năng loại bỏ vết bẩn sau giặt.

Khi kiểm tra khả năng chống nước, nên sử dụng điều kiện thử thống nhất. AATCC cũng mô tả thử nghiệm phun nước là một cách đánh giá khả năng chống thấm bề mặt vải trong điều kiện kiểm soát. Có thể xem thêm hướng dẫn về đánh giá độ chống thấm của vải.

14. Lớp phủ chống tia UV

Xử lý chống tia UV giúp vải hạn chế một phần tia cực tím xuyên qua vật liệu. Tác động thực tế phụ thuộc vào màu sắc, cấu trúc vải và công thức xử lý.

Vải màu sáng thường khó đạt hiệu quả chống UV như vải màu tối. Tuy nhiên, không nên chỉ dựa vào màu để kết luận.

Ứng dụng thường gặp gồm:

  • Ô chống nắng.
  • Trang phục chống nắng.
  • Áo khoác ngoài trời.
  • Một số sản phẩm cần giảm xuyên tia UV.

Khi mua vải chống UV, nên hỏi rõ:

  • Chỉ tiêu cần đạt.
  • Cấu trúc nền vải.
  • Màu và độ dày.
  • Lớp phủ có nằm ở mặt phải hay mặt trái.
  • Hiệu quả sau giặt hoặc ma sát.

15. Lớp phủ chuyên dụng cho vải cotton

Vải cotton có thể sử dụng nhiều loại lớp phủ chuyên dụng để thay đổi tay vải, màu sắc và phong cách bề mặt.

Một số hướng hoàn tất thường gặp gồm:

  • Phủ cào màu trên cotton.
  • Phủ tạo cảm giác giấy.
  • Phủ tạo hiệu ứng cũ.
  • Phủ hoa văn ẩn.
  • Phủ tạo cảm giác dầu hoặc sáp.
  • Phủ màng da màu.
  • Phủ điều chỉnh độ bóng.
  • Phủ tăng độ cứng hoặc độ hồi phục.

Loại phủ phù hợp phụ thuộc vào mục tiêu của sản phẩm cuối. Vải áo sơ mi, vải jacket, vải trang trí và vải gia dụng không nên dùng cùng một công thức chỉ vì đều có nền cotton.

Buyer nên hỏi gì khi mua lớp phủ vải?

Tên gọi thương mại thường không đủ để xác định chất lượng. Trước khi duyệt hàng, nên hỏi nhà cung cấp các nội dung sau:

  • Lớp phủ sử dụng PA, PU, silicone hay hệ khác?
  • Lớp phủ nằm ở mặt phải hay mặt trái?
  • Lớp phủ dùng để tạo chức năng hay chỉ tạo hiệu ứng bề mặt?
  • Nền vải có thành phần và khối lượng bao nhiêu?
  • Có dữ liệu về độ bám lớp phủ không?
  • Vải đã được kiểm tra sau giặt và ma sát chưa?
  • Với hàng chống nước, đã có kết quả thử trong điều kiện nào?
  • Với hàng chống UV hoặc chống cháy, chỉ tiêu cần đạt là gì?
  • Mẫu duyệt và hàng bulk có dùng cùng công thức không?

Nếu thông tin chỉ ghi “coating tốt”, “chống nước cao” hoặc “ba chống bền”, buyer nên yêu cầu mô tả cụ thể hơn.

Cách kiểm tra lớp phủ vải và hàng bulk

Kiểm tra ngoại quan

Quan sát toàn bộ mặt vải dưới nguồn sáng ổn định. Kiểm tra các lỗi như:

  • Vệt dao hoặc vệt lăn.
  • Chênh lệch độ bóng.
  • Vùng phủ không đều.
  • Lỗ kim hoặc điểm bong.
  • Khác màu giữa biên và giữa khổ.
  • Bề mặt bị dính hoặc quá giòn.

Kiểm tra tay vải

Gấp, vò nhẹ và kéo mẫu theo điều kiện sử dụng dự kiến. Cần xem lớp phủ có làm vải quá cứng, quá dính hoặc mất độ rủ hay không.

Với vải có độ đàn hồi, cần kiểm tra cả độ giãn và khả năng hồi phục. Không nên chỉ kiểm tra cảm giác lúc mới mở cây.

Kiểm tra độ bám

Có thể thực hiện kiểm tra bằng cách gấp, ma sát và quan sát bề mặt. Nếu lớp phủ xuất hiện nứt, bong, trắng hóa hoặc thay đổi rõ, cần báo lại nhà cung cấp.

Phương pháp thử cụ thể nên được thống nhất theo mục đích sử dụng và điều kiện sản phẩm cuối.

Kiểm tra sau giặt

Nếu sản phẩm cuối phải giặt thường xuyên, cần kiểm tra mẫu sau giặt. Nên theo dõi:

  • Độ bong của lớp phủ.
  • Độ thay đổi tay vải.
  • Độ co.
  • Độ phai màu.
  • Độ nứt khi gấp.
  • Khả năng giữ hiệu ứng bóng hoặc bạc.
  • Khả năng giữ chức năng nếu có yêu cầu.

Với các công đoạn hoàn tất khác, có thể tham khảo thêm bài viết về định hình vải và các thông số cần kiểm soát.

Đối chiếu mẫu duyệt và hàng bulk

Khi nhận hàng số lượng lớn, nên so sánh với mẫu duyệt dưới cùng điều kiện ánh sáng.

Các thông tin cần đối chiếu gồm:

  • Thành phần nền vải.
  • Loại lớp phủ.
  • Màu sắc.
  • Khối lượng vải.
  • Độ dày lớp phủ.
  • Tay vải.
  • Độ bóng.
  • Độ bám.
  • Khả năng giữ chức năng.
  • Mã lô và thời điểm sản xuất.

Nếu mẫu đẹp nhưng hàng bulk có nhiều vùng phủ không đều, nguyên nhân có thể nằm ở tốc độ máy, lực căng, lượng keo hoặc điều kiện sấy.

Kết luận

Lớp phủ vải có thể được dùng để thay đổi tay vải, ngoại quan và một số tính năng sử dụng. PA và PU là hai nhóm lớp phủ cơ bản thường gặp. Các tên như chống lông vũ, phủ bạc, chống UV và ba chống lại mô tả chức năng hoặc hiệu ứng cụ thể.

Khi mua vải phủ, buyer không nên chỉ nhìn tên gọi. Cần xác nhận loại keo, nền vải, vị trí phủ, mục tiêu sử dụng và dữ liệu kiểm tra.

Vải đạt yêu cầu phải giữ được sự cân bằng giữa tay vải, độ bền, hiệu ứng bề mặt và chức năng sau xử lý. Mẫu duyệt cũng cần được đối chiếu với hàng bulk theo từng mã lô.

Hiểu đúng 15 loại lớp phủ vải sẽ giúp đội mua hàng hỏi đúng câu hỏi, kiểm tra đúng điểm và giảm rủi ro khi đưa sản phẩm vào sản xuất.